Top Tiền ảo Us Presidential Election 2024 trên Solana có Giao dịch 24h Cao nhất
Us Presidential Election 2024 trên Solana có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 185,04 N với khối lượng giao dịch là 33,61 Tr $.
Txns
185.036
KL
33,61 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
3,6 Tr $0,003627 $
9 tháng
-0,2%
-39%
187,7%
360,7%
163,26 N $
62.699
3,89 Tr $
4.617
77,55 N $
783,91 $
706,54 Tr $3,0389 $
1 năm
0%
1,5%
1,4%
3,1%
71,88 Tr $
3.053
9,81 Tr $
650.532
304,56 N $
1,08 N $
704,93 Tr $3,0313 $
9 giờ
-0,2%
1,1%
1,2%
0,4%
32,52 N $
17.181
3,64 Tr $
650.532
-2,01 N $
1,09 N $
704,68 Tr $3,0347 $
1 năm
-0,1%
1,1%
1,2%
2,3%
966,86 N $
17.519
1,38 Tr $
650.532
40,5 N $
1,09 N $
704,64 Tr $3,0307 $
1 năm
-0,3%
1%
1,2%
2,5%
12,45 Tr $
8.047
8,08 Tr $
650.532
197 N $
1,09 N $
1,66 N $0,051656 $
3 giờ
0%
0,9%
-95,5%
-95,5%
3,16 N $
8.606
70,01 N $
504
-5,02 N $
3,2923 $
706,15 Tr $3,0352 $
2 tháng
-0,1%
1%
1,3%
2,7%
264,11 N $
2.010
640,33 N $
650.532
-25,3 N $
1,09 N $
61,08 N $0,00006139 $
1 giờ
0%
36%
277,3%
277,3%
79,6 N $
7.635
4,65 Tr $
28
22,29 N $
2,19 N $
839,45 Tr $0,8307 $
2 giờ
0%
0%
1,3 Tr%
1,3 Tr%
26,76 N $
1.982
96,4 N $
1.198
12,8 N $
700,71 N $
705,89 Tr $3,0335 $
1 năm
0,1%
1,6%
1,6%
2,9%
26,37 N $
1.296
3,82 N $
650.532
152,67 $
1,09 N $
193,45 $0,061935 $
1 giờ
0%
-99,4%
-98,9%
-98,9%
0,0005 $
13.080
372,24 N $
3.050
10,29 N $
0,3282 $
705,19 Tr $3,0331 $
1 năm
0%
1,3%
1,4%
4,6%
103,3 N $
649
2,12 N $
650.532
164,80 $
1,09 N $
61,43 N $0,00006145 $
10 tháng
0%
-2,7%
-16,9%
20,2%
29,03 N $
440
31,99 N $
1.154
1,45 N $
55,36 $
89,24 N $0,00008925 $
27 ngày
0%
4,7%
6,3%
3%
42,59 N $
42
1,62 N $
6.474
158,26 $
13,82 $
626,4 N $0,00006264 $
1 năm
0%
0%
-6,6%
-9,2%
397,62 N $
26
477,70 $
11.788
-150,25 $
53,20 $
704,94 Tr $3,032 $
1 năm
-0,1%
1,3%
1,5%
2,5%
10,45 N $
833
764,22 $
650.532
61,52 $
1,09 N $
16,08 N $0,0000162 $
1 năm
0%
-0,5%
223,6%
924,1%
9,87 N $
9.289
22,87 N $
148
3,44 N $
108,65 $
707,36 Tr $3,0405 $
1 năm
0%
1,3%
-25,2%
-28,1%
2,59 N $
300
30,56 N $
650.532
44,47 $
1,09 N $
707,61 Tr $3,0333 $
1 năm
0%
1,1%
1,7%
2,3%
26,92 N $
570
661,53 $
650.532
39,92 $
1,09 N $
706,32 Tr $3,038 $
1 năm
0%
1,4%
1,3%
3,3%
6,42 N $
514
485,91 $
650.532
46,28 $
1,09 N $
