Top Tiền ảo Us Presidential Election 2024 trên Solana có Giao dịch 24h Cao nhất
Us Presidential Election 2024 trên Solana có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 168,11 N với khối lượng giao dịch là 24,37 Tr $.
Txns
168.114
KL
24,37 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
5,7 Tr $0,005724 $
9 tháng
0,2%
113,8%
374,2%
1.053,7%
201,64 N $
72.282
4,43 Tr $
4.570
112,88 N $
1,23 N $
701 Tr $3,0092 $
1 năm
0%
0,5%
-1,2%
1,7%
71,67 Tr $
2.658
9,12 Tr $
650.517
179,77 N $
1,08 N $
701,37 Tr $3,017 $
1 năm
-0,1%
1%
-1,2%
1,7%
909,85 N $
16.823
1,28 Tr $
650.517
53 N $
1,08 N $
699,79 Tr $3,0099 $
1 năm
-0,1%
0,4%
-1,6%
1,3%
12,39 Tr $
7.422
7,26 Tr $
650.517
16,35 N $
1,08 N $
700,65 Tr $3,0149 $
6 giờ
-0,4%
0,9%
-1,2%
-0,3%
30,01 N $
8.006
1,29 Tr $
650.517
4,53 N $
1,08 N $
700,92 Tr $3,0104 $
2 tháng
-0,1%
0,5%
-1,4%
1,5%
263,96 N $
1.825
549,43 N $
650.517
-1,07 N $
1,08 N $
700,98 Tr $3,015 $
1 năm
-0,5%
0,3%
-1,3%
1,9%
102,65 N $
623
2,03 N $
650.517
222,48 $
1,08 N $
701,81 Tr $3,0186 $
1 năm
0%
0,8%
-1,2%
1,9%
26,15 N $
1.264
3,46 N $
650.517
195,01 $
1,08 N $
16,27 N $0,0000164 $
1 năm
-0,4%
224,5%
841,3%
936,5%
9,79 N $
9.285
22,87 N $
148
3,44 N $
110,49 $
700,82 Tr $3,0143 $
1 năm
0%
0,7%
-0,9%
1,2%
10,38 N $
800
713,50 $
650.517
85,40 $
1,08 N $
64,9 N $0,00006492 $
10 tháng
0%
-6,2%
-11,1%
26,8%
29,81 N $
430
31,18 N $
1.154
1,64 N $
59,56 $
632,85 N $0,00006328 $
1 năm
0%
0,2%
-7,2%
-7,7%
393,58 N $
28
491,54 $
11.788
-153,14 $
53,66 $
703,62 Tr $3,0263 $
1 năm
0%
1,1%
-0,7%
2,1%
6,38 N $
489
454,83 $
650.517
63,39 $
1,08 N $
701,18 Tr $3,0158 $
1 năm
0%
0,7%
-0,9%
-1,3%
2,57 N $
268
25,94 N $
650.517
47,65 $
1,08 N $
701,69 Tr $3,0128 $
1 năm
-0,2%
0,9%
-0,9%
1,7%
26,81 N $
523
607,64 $
650.517
25,41 $
1,08 N $
702,85 Tr $3,023 $
1 năm
0%
0,1%
0,2%
3,3%
66,66 N $
33
37,82 $
650.517
2,6131 $
1,08 N $
695,42 Tr $2,9911 $
1 năm
0%
-0,1%
-1,2%
1%
15,09 N $
102
6,61 N $
650.517
121,67 $
1,07 N $
5,7 Tr $0,005701 $
2 giờ
0%
0%
101,9%
101,9%
47,46 N $
725
125,49 N $
387
6,78 N $
15,21 N $
702,42 Tr $3,012 $
1 năm
-0,3%
0,8%
-0,7%
1,3%
2,39 N $
465
108,40 $
650.517
26,75 $
1,08 N $
13,36 Tr $0,01336 $
1 giờ
0%
4,5%
120,1%
120,1%
48,72 N $
617
105,8 N $
214
7,83 N $
62,97 N $
