Top Tiền ảo Virtuals Protocol trên Base có Giao dịch 24h Cao nhất
Virtuals Protocol trên Base có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 24,07 N với khối lượng giao dịch là 1,68 Tr $.
Txns
24.066
KL
1,68 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
4,01 Tr $0,0004008 $
2 năm
73
0%
35%
0%
0,1%
-0,3%
-0,2%
533,3 N $
406
56,6 N $
909.529
-3,5 N $
4 $
5,15 Tr $0,005154 $
20 ngày
64
0%
83%
0,6%
2,5%
-3,2%
-11%
192,8 N $
2.866
222 N $
1.638
-8,6 N $
3 N $
106,45 Tr $0,1065 $
1 năm
84
0%
17%
0%
4,1%
2,7%
7,1%
2 Tr $
292
82,6 N $
72.906
551,2 $
1 N $
443,93 N $0,0004502 $
8 ngày
54
1%
62%
0%
2%
-7,5%
15%
73,8 N $
180
13,1 N $
2.503
2,3 N $
177 $
8,88 Tr $0,02213 $
1 tháng
76
74%
0%
-1,4%
-0,9%
7,4%
666,4 N $
321
59,5 N $
22.976
4 N $
377 $
260,38 N $0,0002604 $
1 tháng
46
55%
0%
1,1%
15,7%
-7,1%
42,6 N $
216
25,1 N $
735
-972,8 $
354 $
3,41 Tr $0,005457 $
5 tháng
65
75%
0%
0%
-2,9%
-1,6%
289,2 N $
202
53,1 N $
5.040
-3,6 N $
678 $
47,64 Tr $0,0001132 $
2 năm
73
38%
-0,1%
0,9%
-0,4%
-0,6%
901,8 N $
71
17,9 N $
1,09 Tr
-4 N $
44 $
18,83 Tr $0,01893 $
1 năm
71
52%
0%
0%
0,9%
0,3%
775,4 N $
101
5,5 N $
414.339
-4,9 N $
45 $
6,36 Tr $0,006332 $
2 tháng
69
88%
-0,2%
9,2%
7,5%
20,3%
220,8 N $
411
57,9 N $
21.021
6 N $
303 $
696,47 N $0,0007006 $
1 năm
61
57%
0%
0%
-3,4%
3,3%
93 N $
411
16,9 N $
84.282
471,1 $
8 $
300,02 N $0,0003002 $
7 tháng
52
59%
0%
0%
-2,1%
6,9%
59,1 N $
10
584,7 $
5.207
268 $
58 $
449,87 N $0,0007659 $
1 năm
63
38%
0%
2,4%
-1,2%
-4%
115,5 N $
161
8,1 N $
13.433
-2,4 N $
34 $
1,06 Tr $0,001456 $
10 tháng
66
47%
0%
0,2%
1,8%
19,5%
191,4 N $
150
24,3 N $
28.068
6,1 N $
38 $
3,93 Tr $0,008268 $
11 tháng
72
85%
0,3%
0,6%
0,5%
6,4%
318,5 N $
706
40,6 N $
72.362
5,8 N $
55 $
1,51 Tr $0,001519 $
1 năm
60
30%
0%
0%
0,1%
6,4%
251,9 N $
24
3,2 N $
228.331
2,3 N $
7 $
18,35 N $0,00001841 $
1 năm
46
15%
0%
0%
-0,7%
5,4%
16 N $
30
273,5 $
1.533
155,4 $
12 $
321,38 N $0,0004285 $
26 ngày
54
0%
54%
0%
0%
-8%
-0,2%
71,1 N $
206
7,3 N $
3.580
-105,2 $
90 $
1,59 Tr $0,001598 $
1 năm
69
41%
0%
0%
-8,8%
34,4%
167,6 N $
182
76,5 N $
82.991
10,5 N $
19 $
