Danh sách Top Tiền ảo Wall Street Bets có Giao dịch 24h Cao nhất

Wall Street Bets có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 7.018 với khối lượng giao dịch là 464,61 N $.
Txns
7.018
KL
464,61 N $
API-ID
wall-street-bets
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
253,04 Tr $0,2718 $
2 năm
0%
-1%
2,1%
0,2%
1,48 Tr $
1.254
112,02 N $
64.950
-5,81 N $
3,9 N $
252,94 Tr $0,2717 $
2 năm
0%
-0,9%
1,7%
-0,1%
8,24 Tr $
273
179,19 N $
48.944
-46,22 N $
5,18 N $
3,9 Tr $0,0005666 $
2 năm
0%
-0,3%
3,2%
3,2%
1,11 Tr $
216
18,34 N $
46.601
4,77 N $
83,72 $
252,61 Tr $0,2713 $
1 năm
0%
-1,3%
1,4%
-0,1%
261,41 N $
1.390
79,23 N $
64.950
700,74 $
3,89 N $
20,72 Tr $0,002157 $
1 năm
0%
0,7%
2,6%
2,2%
14,34 N $
175
4,82 N $
80.274
31,86 $
258,12 $
6,31 Tr $0,00001533 $
1 năm
0%
0%
-0,9%
-0,9%
906,98 N $
39
11,68 N $
11.826
-7,17 N $
531,74 $
25,53 N $0,00002553 $
3 tháng
0%
0%
0,1%
3,8%
11,19 N $
18
1,67 N $
410
118,32 $
62,22 $
229,92 N $0,0002299 $
2 năm
0%
-0,6%
-0,3%
0,1%
139,04 N $
23
1,62 N $
5.981
-492,57 $
38,63 $
252,79 Tr $0,2717 $
1 năm
0%
0,2%
-0,4%
1,3%
83,96 N $
161
1,52 N $
64.950
-1,27 N $
3,89 N $
253,54 Tr $0,2723 $
1 năm
0%
-0,6%
1,8%
0,2%
381,13 N $
85
9,62 N $
48.944
-2,74 N $
5,18 N $
171,05 Tr $0,171 $
1 năm
0,1%
-0%
2,5%
1,1%
1,34 N $
412
337,11 $
160.046
39,42 $
1,07 N $
4,25 N $0,054254 $
2 năm
0%
0%
-6,4%
45,5%
5,14 N $
72
3,02 N $
1.016
465,12 $
4,2744 $
1,47 Tr $0,001475 $
3 năm
0%
0%
0,8%
-1,6%
148,65 N $
11
1,74 N $
1.597
-1,27 N $
922,35 $
253,25 Tr $0,272 $
1 năm
0%
-1,5%
2%
0,4%
43,28 N $
139
1,31 N $
64.950
-149,60 $
3,89 N $
253,33 Tr $0,2721 $
1 năm
0%
-0,8%
2,1%
0,1%
789,17 $
330
1,19 N $
64.950
-74,80 $
3,89 N $
20,69 Tr $0,002155 $
8 tháng
0%
-0,1%
2,9%
2,3%
4,6 N $
62
155,28 $
80.274
0,1513 $
257,80 $
234,64 Tr $114,28 $
1 năm
0%
-0,1%
1,2%
1,4%
16,92 N $
129
329,24 $
147.596
50,93 $
1,59 N $
208,03 N $0,0001423 $
8 tháng
0%
0%
6,2%
12,3%
49,06 N $
5
773,54 $
3.709
765,87 $
57,71 $
253,04 Tr $0,2718 $
1 năm
-0%
-1,2%
1,7%
0,1%
3,86 N $
155
288,95 $
64.950
-36,33 $
3,89 N $
252,59 Tr $0,2713 $
1 năm
-0%
-1%
0,6%
0,3%
9,73 N $
195
511,25 $
64.950
-53,57 $
3,89 N $