Xu thế
Radar hồi sinh
APR cổ phiếu
Các nhóm mới
Danh mục
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Danh mục
Tất cả Yoinkdotfun Launchpad Tiền ảo
Robinhood
Danh sách Top Tiền ảo Yoinkdotfun Launchpad có Giao dịch 24h Cao nhất
Yoinkdotfun Launchpad có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 21,53 N với khối lượng giao dịch là 3,46 Tr $.
Bạn cũng có thể nhận dữ liệu về Yoinkdotfun Launchpad danh mục token và nhóm thông qua API CoinGecko.
Txns
21.529
KL
3,46 Tr $
API-ID
yoinkdotfun-launchpad
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
CASHCAT
/WETH
Cash Cat
109,04 Tr $
0,1104 $
3 tháng
90
35%
-0%
-0,7%
0,4%
3,1%
1,4 Tr $
3.684
1,4 Tr $
113.177
25,9 N $
961 $
2
JUGGERNAUT
/WETH
The Juggernaut
4,36 Tr $
0,004356 $
3 tháng
76
19%
0%
1,9%
3,9%
10,5%
369,3 N $
504
82,5 N $
20.417
11,7 N $
209 $
3
TENDIES
/WETH
TENDIES
4,58 Tr $
0,00458 $
3 tháng
76
15%
-2%
-0,9%
-2,7%
-4,1%
417,5 N $
808
136,1 N $
21.020
-9,7 N $
222 $
4
4663
/WETH
4663
57,88 N $
0,00005788 $
3 tháng
47
27%
-0%
-2,1%
-0,5%
3,5%
25,2 N $
851
407 $
5.709
29,4 $
10 $
5
FIH
/WETH
Frog In Hood
469,61 N $
0,000544 $
3 tháng
62
20%
0%
-2,7%
-9,8%
-5,5%
102,2 N $
71
12,1 N $
1.471
-1,7 N $
319 $
6
STONKS
/WETH
STONKS
50,88 N $
0,00005666 $
3 tháng
46
20%
0%
-0,1%
0,1%
0,8%
24,3 N $
432
285,4 $
3.392
-154,3 $
15 $
7
ROBIN
/WETH
ROBIN
16,3 N $
0,00001662 $
3 tháng
46
21%
-0%
0%
-0,9%
3,5%
11,5 N $
434
135,2 $
2.147
16,6 $
8 $
8
DIH
/WETH
Dog In Hood
89,93 N $
0,00008993 $
3 tháng
51
19%
0%
-0,1%
-0,5%
0,1%
50,8 N $
74
333,3 $
4.579
-242,3 $
20 $
9
🪶
/WETH
🪶
17,73 N $
0,00001773 $
3 tháng
54
15%
0%
-0,2%
-1,1%
3,1%
12,1 N $
96
220,4 $
621.972
3,9 $
0 $
10
HOODRAT
/WETH
Hoodrat
18,9 N $
0,0000189 $
3 tháng
42
13%
0%
0%
0%
0%
13,3 N $
0
0 $
499
0 $
39 $
11
530A
/WETH
buy and retire
19,57 N $
0,00001957 $
3 tháng
38
11%
0%
0%
-1,8%
-1,8%
13,1 N $
4
103,6 $
1.990
-103,5 $
10 $
12
V
VLAD
/WETH
Robinhood
50,18 N $
0,00005018 $
3 tháng
31
68%
0%
0%
0%
0%
22,6 N $
0
0 $
147
0 $
330 $
13
GUH
/WETH
GUH
13,35 N $
0,00001335 $
3 tháng
34
15%
0%
0%
0%
-1,7%
10,2 N $
2
115,3 $
275
-115,3 $
49 $
14
T
TYGR
/WETH
TYGR
5,89 N $
0,0
5
5885 $
3 tháng
29
9%
0%
0%
0%
0%
5,8 N $
0
0 $
99
0 $
60 $
Trước
1
Tiếp theo