Xu thế
Radar hồi sinh
APR cổ phiếu
Các nhóm mới
Danh mục
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Danh mục
Tất cả Yoinkdotfun Launchpad Tiền ảo
Robinhood
Danh sách Top Tiền ảo Yoinkdotfun Launchpad có Giao dịch 24h Cao nhất
Yoinkdotfun Launchpad có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 9.544 với khối lượng giao dịch là 1,36 Tr $.
Bạn cũng có thể nhận dữ liệu về Yoinkdotfun Launchpad danh mục token và nhóm thông qua API CoinGecko.
Txns
9.544
KL
1,36 Tr $
API-ID
yoinkdotfun-launchpad
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
CASHCAT
/WETH
Cash Cat
94,04 Tr $
0,09521 $
3 tháng
90
37%
0%
-0,2%
1,8%
1,4%
1,4 Tr $
1.503
520,9 N $
113.698
41,9 N $
821 $
2
TENDIES
/WETH
TENDIES
3,25 Tr $
0,003253 $
3 tháng
73
16%
0%
-1,8%
1,2%
12,9%
287,6 N $
441
69,5 N $
21.047
14,4 N $
155 $
3
JUGGERNAUT
/WETH
The Juggernaut
3,56 Tr $
0,003561 $
3 tháng
73
20%
0%
0%
-3,2%
1,4%
292,1 N $
249
60,2 N $
20.199
5,5 N $
176 $
4
4663
/WETH
4663
34,72 N $
0,00003472 $
3 tháng
47
30%
0%
-0,3%
1,3%
-10,6%
18,8 N $
395
956,8 $
6.053
-614,8 $
6 $
5
STONKS
/WETH
STONKS
43,19 N $
0,00004814 $
3 tháng
46
21%
-0,2%
-0,4%
3,4%
0,2%
21,6 N $
184
332,9 $
3.608
141,1 $
12 $
6
FIH
/WETH
Frog In Hood
244,94 N $
0,0002844 $
3 tháng
54
20%
0%
0%
3,1%
-2,3%
67,8 N $
42
7,1 N $
1.441
-327,4 $
170 $
7
ROBIN
/WETH
ROBIN
14,86 N $
0,00001486 $
3 tháng
46
21%
0%
-0,4%
-0,4%
-4%
10,6 N $
199
88 $
2.388
-71,5 $
6 $
8
DIH
/WETH
Dog In Hood
72,64 N $
0,00007264 $
3 tháng
46
17%
0%
0%
0%
4,5%
47,1 N $
7
159,5 $
4.496
130,5 $
16 $
9
🪶
/WETH
🪶
16,51 N $
0,00001651 $
3 tháng
54
15%
0%
0%
0%
0%
11,3 N $
1
0 $
621.400
-0 $
0 $
10
HOODRAT
/WETH
Hoodrat
15,12 N $
0,00001512 $
3 tháng
42
13%
0%
0%
0%
0%
10,6 N $
0
0 $
488
0 $
31 $
11
530A
/WETH
buy and retire
16,89 N $
0,00001689 $
3 tháng
38
12%
0%
0%
0%
2,5%
11,6 N $
2
55 $
1.969
44 $
9 $
12
V
VLAD
/WETH
Robinhood
42,03 N $
0,00004203 $
3 tháng
31
67%
0%
0%
0%
0%
20,8 N $
0
0 $
146
0 $
310 $
13
GUH
/WETH
GUH
10,8 N $
0,0000108 $
3 tháng
29
14%
0%
0%
0%
0%
8,8 N $
0
0 $
270
0 $
41 $
14
T
TYGR
/WETH
TYGR
5,27 N $
0,0
5
5267 $
3 tháng
29
8%
0%
0%
0%
0%
4,9 N $
0
0 $
96
0 $
53 $
Trước
1
Tiếp theo