Xu thế
Radar hồi sinh
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Danh mục
Tất cả Yoinkdotfun Launchpad Tiền ảo
Robinhood
Danh sách Top Tiền ảo Yoinkdotfun Launchpad có Giao dịch 24h Cao nhất
Yoinkdotfun Launchpad có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 113,62 N với khối lượng giao dịch là 33,46 Tr $.
Bạn cũng có thể nhận dữ liệu về Yoinkdotfun Launchpad danh mục token và nhóm thông qua API CoinGecko.
Txns
113.616
KL
33,46 Tr $
API-ID
yoinkdotfun-launchpad
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
CASHCAT
/WETH
Cash Cat
138,28 Tr $
0,1399 $
1 tháng
93
16%
0,1%
-3%
-3,5%
17%
1,9 Tr $
36.262
19,8 Tr $
73.196
465,6 N $
2 N $
2
TENDIES
/WETH
TENDIES
16,27 Tr $
0,01626 $
1 tháng
88
13%
0,5%
-0,1%
-2,3%
29,8%
751,4 N $
2.416
1,1 Tr $
13.396
83,4 N $
1 N $
3
JUGGERNAUT
/WETH
The Juggernaut
2,92 Tr $
0,002917 $
1 tháng
79
16%
0,1%
5,9%
12,4%
33,2%
260,8 N $
1.340
464,1 N $
11.786
58,8 N $
247 $
4
DIH
/WETH
Dog In Hood
158,48 N $
0,0001585 $
1 tháng
57
17%
0%
4,8%
-3,9%
-12,9%
63,3 N $
276
23,9 N $
3.950
-1,9 N $
40 $
5
FIH
/WETH
Frog In Hood
1,32 Tr $
0,001323 $
1 tháng
61
22%
0%
-1%
7,8%
2,4%
131,1 N $
360
62,9 N $
1.209
734,3 $
1 N $
6
STONKS
/WETH
STONKS
408,03 N $
0,0004432 $
1 tháng
57
21%
0%
-0,2%
-0,1%
25,3%
74 N $
190
36,6 N $
1.821
4,2 N $
225 $
7
4663
/WETH
4663
128,48 N $
0,0001285 $
1 tháng
43
30%
0%
0,5%
0,5%
12,8%
38,9 N $
70
4,9 N $
2.564
1,1 N $
50 $
8
🪶
/WETH
🪶
29,45 N $
0,00002945 $
1 tháng
54
21%
-0%
2,1%
2,8%
14,4%
16,6 N $
35
2,2 N $
622.455
456,6 $
0 $
9
530A
/WETH
buy and retire
92,35 N $
0,00009235 $
1 tháng
44
19%
-1,8%
1,2%
39,4%
7,9%
32,4 N $
125
11,9 N $
2.115
690,7 $
44 $
10
ROBIN
/WETH
ROBIN
15,53 N $
0,00001553 $
1 tháng
42
21%
0%
0%
-3,6%
6,1%
11,5 N $
19
683,8 $
668
256,8 $
23 $
11
HOODRAT
/WETH
Hoodrat
34,33 N $
0,00003433 $
1 tháng
42
18%
0%
0%
0%
-2,1%
18,3 N $
5
866,3 $
525
-135,7 $
62 $
12
GUH
/WETH
GUH
41,02 N $
0,00004102 $
1 tháng
34
22%
0%
0%
0%
-3%
20,3 N $
5
292,8 $
315
-2 $
132 $
13
V
VLAD
/WETH
Robinhood
49,5 N $
0,0000495 $
1 tháng
31
69%
0%
0%
0%
-2,2%
22,5 N $
3
54,4 $
160
-50,6 $
311 $
14
T
TYGR
/WETH
TYGR
4,11 N $
0,0
5
4112 $
1 tháng
33
7%
0%
0%
0%
0%
4 N $
0
0 $
106
0 $
39 $
Trước
1
Tiếp theo