Xu thế
Radar hồi sinh
APR cổ phiếu
Các nhóm mới
Danh mục
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Danh mục
Tất cả Yoinkdotfun Launchpad Tiền ảo
Robinhood
Danh sách Top Tiền ảo Yoinkdotfun Launchpad có Giao dịch 24h Cao nhất
Yoinkdotfun Launchpad có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 20,48 N với khối lượng giao dịch là 3,46 Tr $.
Bạn cũng có thể nhận dữ liệu về Yoinkdotfun Launchpad danh mục token và nhóm thông qua API CoinGecko.
Txns
20.482
KL
3,46 Tr $
API-ID
yoinkdotfun-launchpad
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
CASHCAT
/WETH
Cash Cat
114,39 Tr $
0,1158 $
3 tháng
90
35%
-0%
0,1%
3,6%
1,4%
1,5 Tr $
3.778
1,5 Tr $
113.091
46,6 N $
1 N $
2
TENDIES
/WETH
TENDIES
5,01 Tr $
0,005114 $
3 tháng
76
15%
0,2%
-6,5%
7,2%
5%
422,8 N $
768
140,9 N $
20.979
7,4 N $
239 $
3
JUGGERNAUT
/WETH
The Juggernaut
4,24 Tr $
0,004239 $
3 tháng
73
19%
0%
1,9%
0,1%
6,9%
368,1 N $
374
61,6 N $
20.414
7,1 N $
208 $
4
4663
/WETH
4663
58,02 N $
0,00005802 $
3 tháng
47
27%
0%
-0,1%
0,2%
-0,3%
25,2 N $
841
187,4 $
5.709
-15 $
10 $
5
STONKS
/WETH
STONKS
51,01 N $
0,0000568 $
3 tháng
46
20%
0%
-2,1%
0,2%
0,1%
24,4 N $
408
120,6 $
3.392
13,1 $
15 $
6
ROBIN
/WETH
ROBIN
16,3 N $
0,0000163 $
3 tháng
46
21%
0%
-0,1%
0,3%
-0,4%
11,5 N $
410
110,6 $
2.177
-12,1 $
7 $
7
FIH
/WETH
Frog In Hood
517,2 N $
0,0005991 $
3 tháng
62
20%
0%
0%
1,9%
1,5%
108,3 N $
68
13,2 N $
1.471
465 $
350 $
8
DIH
/WETH
Dog In Hood
91,3 N $
0,0000913 $
3 tháng
51
19%
0%
0%
0,6%
0,1%
53,7 N $
63
288,8 $
4.579
-25,8 $
20 $
9
🪶
/WETH
🪶
17,74 N $
0,00001774 $
3 tháng
54
16%
0%
-0,1%
0,3%
-0,1%
12,1 N $
79
216,5 $
621.951
0,8 $
0 $
10
HOODRAT
/WETH
Hoodrat
18,9 N $
0,0000189 $
3 tháng
42
13%
0%
0%
0%
0%
13,3 N $
0
0 $
499
0 $
39 $
11
530A
/WETH
buy and retire
19,53 N $
0,00001953 $
3 tháng
38
11%
0%
0%
0%
-2%
13 N $
5
108,7 $
1.990
-108,7 $
10 $
12
V
VLAD
/WETH
Robinhood
50,18 N $
0,00005018 $
3 tháng
31
68%
0%
0%
0%
0%
22,6 N $
0
0 $
147
0 $
330 $
13
GUH
/WETH
GUH
13,35 N $
0,00001335 $
3 tháng
34
15%
0%
0%
0%
-1,7%
10,2 N $
2
115,3 $
275
-115,3 $
49 $
14
T
TYGR
/WETH
TYGR
5,42 N $
0,0
5
5416 $
3 tháng
29
9%
0%
0%
0%
0%
5,2 N $
1
0,1 $
99
-0,1 $
55 $
Trước
1
Tiếp theo