Xu thế
Radar hồi sinh
APR cổ phiếu
Các nhóm mới
Danh mục
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
Uniswap V3 (Celo)
Uniswap V4 (Celo)
Velodrome Finance Slipstream (Celo)
Ubeswap V2
Ubeswap V3
Sushiswap (CELO)
Carbon Defi (Celo)
CeloDEX
Curve (Celo)
Velodrome Slipstream V2 (Celo)
CELO Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên CELO là 21,64 N với khối lượng giao dịch là 930,19 N $, biến động
+16,72%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về CELO các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
21.642
KL
930,19 N $
API-ID
celo
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
animal
TXN
926,45 N
mCUSD
/G$
mCUSD
/SOURCE
mCUSD
/IMMO
urban dictionary
TXN
1,68 Tr
cKES
/cREAL
cKES
/USD₮
cKES
/cEUR
defi
TXN
1,91 Tr
cCOP
/USD₮
cRECY
/USDC
UBE
/USDC
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
USD₮
/XAUt0
Tether USD
182,59 T $
0,9981 $
11 tháng
88
-0%
-0,5%
-0,7%
-0%
174,1 N $
6.487
58,2 N $
-6,1 N $
2
USD₮
/WETH
Tether USD
182,59 T $
0,9981 $
1 năm
76
-0%
-0,5%
-0,7%
-0%
196,4 N $
2.859
206,3 N $
-4,2 N $
3
USD₮
/USDC
Tether USD
182,59 T $
0,9981 $
2 năm
70
0%
-0,5%
-0,7%
-0%
187,6 N $
1.121
254,3 N $
-11,6 N $
4
USD₮
/WBTC
Tether USD
182,64 T $
0,9983 $
1 năm
76
0%
-0,5%
-0,7%
0,1%
277,6 N $
798
47,4 N $
-11,7 N $
5
USD₮
/cUSD
Tether USD
182,65 T $
0,9984 $
2 năm
70
-0%
-0,5%
-0,6%
0%
642,9 N $
655
39,1 N $
13,1 N $
6
USD₮
/USAT
Tether USD
182,87 T $
0,9996 $
2 tháng
64
0%
-0,7%
-0,3%
0,3%
144,4 N $
75
7,6 N $
-137,4 $
7
USD₮
/WETH
Tether USD
183,64 T $
1,0038 $
7 tháng
60
0%
0%
0,2%
0,6%
66,1 N $
273
32,6 N $
-8,4 N $
8
USD₮
/cEUR
Tether USD
182,89 T $
0,9997 $
2 năm
40
0%
-0,4%
-0,5%
0,3%
2,6 N $
153
2 N $
34,3 $
9
USDGLO
/G$
Glo Dollar
1,88 Tr $
1,0033 $
3 năm
32
0%
0,2%
0,4%
0,1%
6,5 N $
182
764,2 $
-255,1 $
10
USDGLO
/USDC
Glo Dollar
1,88 Tr $
0,9996 $
11 tháng
30
0%
-0,1%
-0,1%
0%
47,5 N $
122
1,8 N $
495,2 $
11
G$
/cUSD
GoodDollar
115,38 N $
0,000111 $
3 năm
18
0%
-0,4%
-0,5%
0,3%
1,4 N $
85
143,3 $
10,6 $
12
cGHS
/USD₮
Celo Ghanian Cedi
23,67 N $
0,08624 $
1 năm
26
0%
0%
-0%
1,1%
20,9 N $
52
144,7 $
31,3 $
13
PUSO
/USD₮
PUSO
25,56 N $
0,01576 $
2 năm
26
0%
0%
-1,2%
-0,8%
42,2 N $
3
31,9 $
-31,9 $
14
USDC
/cUSD
USDC
72,19 T $
1,0013 $
2 năm
30
0%
0%
-0,3%
0,4%
320 $
36
792,1 $
269,6 $
15
cEUR
/cREAL
Celo Euro
1,63 Tr $
1,1288 $
2 năm
26
0%
0%
0,2%
0,2%
11,4 N $
9
58 $
-9,4 $
16
USDGLO
/cUSD
Glo Dollar
1,88 Tr $
1,0011 $
2 năm
16
0%
0%
-0,4%
0,2%
384 $
67
715,2 $
89 $
17
USD₮
/WETH
Tether USD
183,48 T $
1,0029 $
1 năm
35
0%
0%
0,7%
0,3%
1,1 N $
498
5 $
-0,7 $
18
cEUR
/cUSD
Celo Euro
1,63 Tr $
1,124 $
4 năm
30
0%
0,4%
0,4%
0,2%
53,2 N $
10
24,3 $
-0,6 $
19
PUSO
/USDC
PUSO
25,71 N $
0,01585 $
2 năm
26
0%
0%
0%
-0,6%
10,6 N $
3
19 $
-19 $
20
cKES
/cREAL
Celo Kenyan Shilling
68,12 N $
0,007744 $
2 năm
26
0%
0%
0%
0,1%
20,8 N $
10
39,6 $
-5,3 $