Xu thế
Radar hồi sinh
APR cổ phiếu
Các nhóm mới
Danh mục
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
Uniswap V3 (Celo)
Ubeswap V2
Velodrome Finance Slipstream (Celo)
Uniswap V4 (Celo)
Ubeswap V3
Sushiswap (CELO)
CeloDEX
Carbon Defi (Celo)
Curve (Celo)
Velodrome Slipstream V2 (Celo)
CELO Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên CELO là 22,09 N với khối lượng giao dịch là 804,09 N $, biến động
+4,24%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về CELO các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
22.094
KL
804,09 N $
API-ID
celo
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
animal
TXN
972,9 N
mCUSD
/SOURCE
mCUSD
/IMMO
mCUSD
/G$
urban dictionary
TXN
2,08 Tr
cKES
/USD₮
cKES
/cREAL
cKES
/cEUR
defi
TXN
1,87 Tr
cRECY
/USDC
cCOP
/USD₮
UBE
/USDC
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
USD₮
/XAUt0
Tether USD
182,95 T $
0,9988 $
11 tháng
88
-0,2%
-0,4%
0%
-0,3%
174 N $
6.504
47 N $
15,1 N $
2
USD₮
/USDC
Tether USD
182,99 T $
0,9988 $
2 năm
76
0%
-0,5%
0%
-0,3%
187,6 N $
822
203,2 N $
3,7 N $
3
USD₮
/WETH
Tether USD
182,89 T $
0,9988 $
1 năm
76
-0,3%
-0,5%
-0%
-0,4%
193,2 N $
3.264
179 N $
1,5 N $
4
USD₮
/cUSD
Tether USD
182,95 T $
0,9988 $
2 năm
70
-0%
0,1%
0%
0%
643,4 N $
616
32,5 N $
-7 N $
5
USD₮
/WBTC
Tether USD
183,13 T $
0,9997 $
1 năm
76
0%
-0,4%
0,1%
0%
227,7 N $
743
42,8 N $
4,9 N $
6
USD₮
/WETH
Tether USD
183,02 T $
0,9991 $
7 tháng
60
0%
-0,1%
0,4%
0,6%
74 N $
293
24 N $
3,2 N $
7
USD₮
/USAT
Tether USD
184,06 T $
0,9981 $
2 tháng
64
0%
0%
-0,1%
-0,1%
105,5 N $
46
6,2 N $
-4 N $
8
USDGLO
/G$
Glo Dollar
850,11 N $
1,0018 $
3 năm
32
0%
0,2%
0,2%
0,3%
6,4 N $
175
1,2 N $
-67,6 $
9
USDGLO
/USDC
Glo Dollar
848,76 N $
1,0002 $
11 tháng
36
0%
-0,1%
-0,2%
-0,2%
47,6 N $
116
2,4 N $
93,8 $
10
cGBP
/USD₮
Celo British Pound
308,84 N $
1,3323 $
1 năm
35
0%
-0,1%
-0,1%
-0,1%
106,4 N $
2
1,3 N $
1,3 N $
11
agEUR
/cEUR
agEUR
1,07 Tr $
0,859 $
3 năm
18
0%
0%
43,3%
-6,3%
13,5 $
274
90,2 $
-3,5 $
12
USDC
/wbrl
USDC
72,44 T $
1,0049 $
2 tháng
54
0%
0,5%
0,5%
0,2%
465,8 N $
41
3,3 N $
-3,3 N $
13
cGHS
/USD₮
Celo Ghanian Cedi
23,41 N $
0,0853 $
1 năm
26
0%
-0,2%
0,4%
-0,1%
20,8 N $
49
144,1 $
10,5 $
14
USD₮
/cEUR
Tether USD
182,79 T $
0,9979 $
2 năm
40
0%
-0%
-0,1%
-0,4%
2,6 N $
91
743,1 $
-18,4 $
15
USDGLO
/USDC
Glo Dollar
848,61 N $
1,00 $
1 năm
26
0%
-0,1%
0%
-0%
6,6 N $
30
466 $
66,3 $
16
G$
/cUSD
GoodDollar
114,53 N $
0,0001107 $
3 năm
18
0%
0,3%
0,1%
0,4%
1,4 N $
91
61,7 $
12,6 $
17
cETH
/mCUSD
Wrapped Ethereum
101,98 N $
1,55 N $
4 năm
30
0%
0%
0%
-0,8%
56 N $
5
9,1 $
5,3 $
18
USD₮
/USDC
Tether USD
182,79 T $
0,9979 $
1 năm
40
0%
0%
0%
0%
3,8 N $
3
414,7 $
-0,7 $
19
USD₮
/WETH
Tether USD
182,88 T $
0,9984 $
1 năm
35
-0,3%
-0,5%
-0%
-0,1%
1,1 N $
1.214
9 $
0,3 $
20
USDGLO
/cUSD
Glo Dollar
847,91 N $
0,9992 $
2 năm
16
0%
0,1%
0,1%
0,3%
385,5 $
80
1,5 N $
-81,8 $