Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các mạng
Solana
BNB Chain
Base
Ethereum
Arbitrum
Sui Network
Avalanche
Hyperliquid
Optimism
Polygon POS
HyperEVM
Tron
Monad
Starknet
XRPL
Berachain
Pulsechain
CELO
Abstract
Sonic
Hydration
TON
x Layer
Cronos
IOTA EVM
Internet Computer
Blast
opBNB
Core
Metis
Kava
IOTEX
Cronos zkEVM
Fantom
Moonriver
Arbitrum Nova
Goat
Tất cả các mạng
Solana
BNB Chain
Base
Ethereum
Arbitrum
Sui Network
Avalanche
Hyperliquid
Optimism
Polygon POS
HyperEVM
Tron
Monad
Starknet
XRPL
Berachain
Pulsechain
CELO
Abstract
Sonic
Hydration
TON
x Layer
Cronos
IOTA EVM
Internet Computer
Blast
opBNB
Core
Metis
Kava
IOTEX
Cronos zkEVM
Fantom
Moonriver
Arbitrum Nova
Goat
Danh mục
Urban Dictionary
CELO
Top Tiền ảo Urban Dictionary trên CELO có Giao dịch 24h Cao nhất
Urban Dictionary trên CELO có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 5.086 với khối lượng giao dịch là 103,84 N $.
TXN trong 24 giờ
5.086
Khối lượng 24h
103,84 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
cKES
/USD₮
Celo Kenyan Shilling
188,9 N $
0,007715 $
1 năm
-0%
0,4%
0,3%
0%
200 N $
1.606
32,99 N $
-601,47 $
2
cKES
/CELO
Celo Kenyan Shilling
188,75 N $
0,007709 $
1 năm
0%
-0%
-0,3%
-0,1%
1,12 N $
1.597
11,53 N $
114,03 $
3
cKES
/cEUR
Celo Kenyan Shilling
188,87 N $
0,007714 $
1 năm
0%
0,4%
-0,1%
0%
22,41 N $
508
9,87 N $
1,99 N $
4
cKES
/cUSD
Celo Kenyan Shilling
188,9 N $
0,007715 $
1 năm
-0%
0,4%
-0,1%
-0,2%
37,87 N $
890
29,74 N $
4,0358 $
5
cKES
/WETH
Celo Kenyan Shilling
188,97 N $
0,007718 $
3 tháng
0%
-0,3%
-1%
-0,9%
51,47 N $
362
18,34 N $
-768,34 $
6
cKES
/cREAL
Celo Kenyan Shilling
188,13 N $
0,007684 $
1 năm
0%
0%
-0,5%
-0,6%
20,37 N $
120
1,42 N $
-1,25 N $
7
cKES
/WETH
Celo Kenyan Shilling
188,66 N $
0,007705 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,1%
18,62 $
5
0,5157 $
-0,1764 $
Trước
1
Tiếp theo