Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Danh mục
Tất cả Urban Dictionary Tiền ảo
Solana
BNB Chain
Ethereum
Base
Arbitrum
Avalanche
Hyperliquid
HyperEVM
Polygon POS
Sui Network
Near
Monad
Optimism
Tron
XRPL
CELO
Berachain
x Layer
MegaETH
Pulsechain
Abstract
TON
Sonic
Hydration
Cronos
Goat
IOTA EVM
IOTEX
Blast
Kava
opBNB
Metis
Core
Moonriver
Arbitrum Nova
Top Tiền ảo Urban Dictionary trên CELO có Giao dịch 24h Cao nhất
Urban Dictionary trên CELO có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 2.395 với khối lượng giao dịch là 37 N $.
Txns
2.395
KL
37 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
cKES
/USD₮
Celo Kenyan Shilling
145,26 N $
0,007723 $
1 năm
-0,2%
-0,4%
-0,3%
-1,1%
129,93 N $
864
20,42 N $
-9,44 N $
2
cKES
/cUSD
Celo Kenyan Shilling
145,09 N $
0,007714 $
1 năm
0%
-0,5%
-0,3%
-0,8%
37,79 N $
380
5,15 N $
-677,92 $
3
cKES
/CELO
Celo Kenyan Shilling
145,91 N $
0,007738 $
1 năm
0,1%
-0,1%
0,3%
-0,2%
823,50 $
889
5,12 N $
-40,25 $
4
cKES
/cREAL
Celo Kenyan Shilling
145,26 N $
0,007714 $
1 năm
-0,2%
-0,4%
-0,3%
-0,8%
20,93 N $
262
6,31 N $
2,26 N $
5
cKES
/cEUR
Celo Kenyan Shilling
146,15 N $
0,00777 $
1 năm
0%
0%
0,2%
-0,1%
22,38 N $
214
12,44 N $
8,29 N $
6
cKES
/WETH
Celo Kenyan Shilling
145,91 N $
0,007758 $
1 năm
0%
0%
0%
0,5%
17,59 $
11
1,6633 $
-0,04627 $
Trước
1
Tiếp theo