Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các mạng
BNB Chain
Solana
Base
Ethereum
Arbitrum
Sui Network
Avalanche
Hyperliquid
Optimism
Polygon POS
Tron
HyperEVM
Monad
Starknet
Berachain
XRPL
Pulsechain
CELO
Sonic
Ronin
Hydration
TON
x Layer
Cronos
World Chain
IOTA EVM
Internet Computer
Blast
Core
Metis
IOTEX
Kava
Cronos zkEVM
Xone
Fantom
Goat
Moonriver
Arbitrum Nova
Tất cả các mạng
BNB Chain
Solana
Base
Ethereum
Arbitrum
Sui Network
Avalanche
Hyperliquid
Optimism
Polygon POS
Tron
HyperEVM
Monad
Starknet
Berachain
XRPL
Pulsechain
CELO
Sonic
Ronin
Hydration
TON
x Layer
Cronos
World Chain
IOTA EVM
Internet Computer
Blast
Core
Metis
IOTEX
Kava
Cronos zkEVM
Xone
Fantom
Goat
Moonriver
Arbitrum Nova
Danh mục
Urban Dictionary
CELO
Top Tiền ảo Urban Dictionary trên CELO có Giao dịch 24h Cao nhất
Urban Dictionary trên CELO có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 5.016 với khối lượng giao dịch là 108,06 N $.
TXN trong 24 giờ
5.016
Khối lượng 24h
108,06 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
cKES
/USD₮
Celo Kenyan Shilling
189,17 N $
0,007726 $
1 năm
0%
0,1%
0,3%
0,1%
200,06 N $
1.551
32,88 N $
-449,62 $
2
cKES
/cUSD
Celo Kenyan Shilling
188,62 N $
0,007704 $
1 năm
0%
-0,2%
-0%
0%
37,93 N $
894
31,05 N $
67,56 $
3
cKES
/cEUR
Celo Kenyan Shilling
189,11 N $
0,007724 $
1 năm
0%
0%
0,3%
0,3%
22,42 N $
507
12,16 N $
2,28 N $
4
cKES
/CELO
Celo Kenyan Shilling
188,68 N $
0,007706 $
1 năm
0%
-0,2%
-0%
-0,2%
1,12 N $
1.528
11,77 N $
84,93 $
5
cKES
/WETH
Celo Kenyan Shilling
189,16 N $
0,007726 $
3 tháng
0%
0,8%
2%
0,7%
51,81 N $
364
17,91 N $
-977,39 $
6
cKES
/cREAL
Celo Kenyan Shilling
188,4 N $
0,007695 $
1 năm
0%
-0,3%
0,1%
0,1%
20,54 N $
143
1,6 N $
-1,27 N $
7
cKES
/WETH
Celo Kenyan Shilling
188,66 N $
0,007705 $
1 năm
0%
0%
0,1%
-0,1%
18,63 $
5
0,5157 $
-0,1764 $
Trước
1
Tiếp theo