Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các mạng
Solana
BNB Chain
Ethereum
Base
Arbitrum
Sui Network
Hyperliquid
Avalanche
Polygon POS
Near
Tron
HyperEVM
Monad
Optimism
Starknet
Pulsechain
Berachain
CELO
XRPL
Abstract
Hydration
Sonic
TON
x Layer
Cronos
IOTA EVM
World Chain
Blast
Internet Computer
Metis
opBNB
Core
Fantom
Cronos zkEVM
Kava
IOTEX
Arbitrum Nova
Moonriver
Goat
Tất cả các mạng
Solana
BNB Chain
Ethereum
Base
Arbitrum
Sui Network
Hyperliquid
Avalanche
Polygon POS
Near
Tron
HyperEVM
Monad
Optimism
Starknet
Pulsechain
Berachain
CELO
XRPL
Abstract
Hydration
Sonic
TON
x Layer
Cronos
IOTA EVM
World Chain
Blast
Internet Computer
Metis
opBNB
Core
Fantom
Cronos zkEVM
Kava
IOTEX
Arbitrum Nova
Moonriver
Goat
Danh mục
Urban Dictionary
CELO
Top Tiền ảo Urban Dictionary trên CELO có Giao dịch 24h Cao nhất
Urban Dictionary trên CELO có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 2.834 với khối lượng giao dịch là 46,68 N $.
TXN trong 24 giờ
2.834
Khối lượng 24h
46,68 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
cKES
/USD₮
Celo Kenyan Shilling
188,32 N $
0,007692 $
1 năm
-0%
0,1%
-0,4%
-0,2%
199,38 N $
888
15,88 N $
722,11 $
2
cKES
/CELO
Celo Kenyan Shilling
188,94 N $
0,007717 $
1 năm
0,1%
0,2%
0%
0,1%
1,11 N $
1.017
7,33 N $
-23,61 $
3
cKES
/cUSD
Celo Kenyan Shilling
188,86 N $
0,007714 $
1 năm
0%
0,3%
-0,2%
-0,2%
37,77 N $
371
9,08 N $
-4,4615 $
4
cKES
/cEUR
Celo Kenyan Shilling
188,8 N $
0,007711 $
1 năm
0%
0,3%
-0,2%
0,1%
22,4 N $
302
5,39 N $
-2,69 N $
5
cKES
/WETH
Celo Kenyan Shilling
188,19 N $
0,007686 $
3 tháng
0%
-0%
0,1%
-0,7%
51,23 N $
224
8,22 N $
1,35 N $
6
cKES
/cREAL
Celo Kenyan Shilling
189,13 N $
0,007725 $
1 năm
0%
0,2%
0,1%
-0,2%
20,48 N $
34
788,85 $
636,51 $
7
cKES
/WETH
Celo Kenyan Shilling
188,92 N $
0,007716 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,1%
18,41 $
2
0,2595 $
-0,04312 $
Trước
1
Tiếp theo