Xu thế
Radar hồi sinh
APR cổ phiếu
Các nhóm mới
Danh mục
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
Swappi
Conflux Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Conflux là 1.185 với khối lượng giao dịch là 16,19 N $, biến động
+17,89%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Conflux các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
1.185
KL
16,19 N $
API-ID
cfx
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
defi
TXN
2,02 Tr
PPI
/USDT
PPI
/USDC
PPI
/ETH
animal
TXN
879,95 N
CONFID
/WCFX
C
Cdog
/AxCNH
DRAGON
/WCFX
dog
TXN
260,44 N
CONFID
/WCFX
C
Cdog
/AxCNH
C
Cdog
/WCFX
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
USDT0
/WCFX
USDT0
3,11 T $
0,9954 $
10 tháng
53
0%
-0,4%
-0,2%
-0,4%
72,3 N $
177
2,7 N $
-971,9 $
2
ETH
/USDT
Ethereum Token
1,81 Tr $
2,44 N $
4 năm
39
0%
0%
-0,4%
1,7%
35,7 N $
62
829,6 $
204,6 $
3
PPI
/USDT
Swappi Token
505,04 N $
0,001105 $
4 năm
41
0%
0%
0,3%
3,4%
8,7 N $
24
83,5 $
83,5 $
4
WBTC
/USDT
Wrapped BTC
2,59 Tr $
82,78 N $
4 năm
35
0%
0,1%
0,6%
1%
31,7 N $
26
327,6 $
130,4 $
5
ABC
/WCFX
ABC PoS Pool
198,14 N $
0,3326 $
3 năm
39
0%
0%
1,6%
4,3%
75,6 N $
15
255,7 $
-106,6 $
6
PPI
/ETH
Swappi Token
506,46 N $
0,001108 $
4 năm
41
0%
0%
0,8%
3,2%
4,8 N $
11
16 $
12,4 $
7
CONFID
/WCFX
ConfiDoge
16,56 N $
0,0
5
1715 $
2 năm
41
0%
0%
0%
4,6%
9 N $
9
7,2 $
-0,8 $
8
FGM
/WCFX
ForgivenMeme
18,54 N $
0,00001864 $
1 năm
24
0%
-0,1%
0,1%
4,6%
9,2 N $
37
30,2 $
-1,4 $
9
xCFX
/WCFX
X nucleon CFX
1,21 Tr $
0,07739 $
3 năm
36
0%
0%
0,4%
1,7%
262,4 N $
4
2,5 $
-2,5 $
10
AxCNH
/WCFX
AxCNH
4,78 Tr $
0,1488 $
1 năm
24
0%
0%
-0,6%
-0,3%
3,9 N $
24
47,1 $
-47,1 $
11
NUT
/USDT
Nucleon Governance Token
35,37 N $
0,1179 $
3 năm
36
0%
0%
0,1%
2,9%
1,2 N $
13
10,2 $
10,2 $
12
PPI
/ABC
Swappi Token
506,46 N $
0,001108 $
3 năm
41
0%
0%
0%
0%
708,7 $
2
0,6 $
-0,5 $
13
NUT
/WCFX
Nucleon Governance Token
35,56 N $
0,1185 $
3 năm
36
0%
0%
0,3%
3,3%
2,8 N $
11
8,3 $
-8,3 $
14
PPI
/MULTI
Swappi Token
505,64 N $
0,001106 $
4 năm
41
0%
0%
0%
0%
0 $
1
0 $
0 $
15
PPI
/USDC
Swappi Token
506,95 N $
0,001109 $
4 năm
41
0%
0%
0%
3,3%
5,6 N $
13
43,9 $
43,9 $
16
G
GCFX
/WCFX
Go Conflux Network
3,3 Tr $
0,02198 $
1 năm
52
0%
0%
0,4%
4%
182,9 N $
29
544 $
-484,7 $
17
G
GAD
/WCFX
GAD
424,42 N $
0,1203 $
1 năm
33
0%
0,4%
1,1%
5,7%
98,3 N $
15
288,7 $
59,9 $
18
G
GAD
/FC
GAD
423,32 N $
0,1199 $
5 tháng
33
0%
0,1%
0,1%
5,2%
58,5 N $
6
264,3 $
-211,3 $
19
xCFX
/NUT
X nucleon CFX
1,21 Tr $
0,07741 $
3 năm
23
0%
0%
0,1%
1,5%
1,5 N $
5
2,6 $
2,6 $
20
N
NEKO
/WCFX
Maneki-Neko
8,41 N $
0,00007508 $
3 năm
32
0%
-0,3%
0,4%
3,6%
373,2 $
96
23 $
-1,4 $