Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Danh mục
Defi
Unit Network
Solana
BNB Chain
Ethereum
Base
Arbitrum
Sepolia Testnet
Avalanche
Polygon POS
Hyperliquid
HyperEVM
Sui Network
Tron
Bittensor
Monad
Aptos
Optimism
Sei V2
XRPL
Katana
Pulsechain
Mantle
Gnosis XDAI
Near
Unichain
Flare
Starknet
CELO
Berachain
Ink
TON
Abstract
Linea
Sonic
Manta Pacific
Cardano
Cronos
Scroll
Soneium
ZkSync
Ronin
World Chain
Kaia
XDC
opBNB
Chiliz Chain
Moonriver
Metis
Hedera Hashgraph
Blast
Filecoin
Internet Computer
Sonic SVM
Wanchain
Kava
Core
Taiko
Conflux
Moonbeam
Pepe Unchained
Cronos zkEVM
Songbird
Fantom
Polygon zkEVM
Zilliqa EVM
BESC HyperChain
Fuse
Shibarium
Electroneum
DefiMetaChain
Viction
Parex
QL1
Quai Network
Velas
Top Tiền ảo Defi trên Conflux có Giao dịch 24h Cao nhất
Defi trên Conflux có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 107 với khối lượng giao dịch là 318,07 $.
Txns
107
KL
318,07 $
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
PPI
/WCFX
Swappi Token
1,02 Tr $
0,05107 $
3 năm
0%
1%
0,3%
-2,7%
53,21 N $
62
179,64 $
-81,29 $
2
PPI
/USDC
Swappi Token
418,99 N $
0,0009171 $
3 năm
0%
0,8%
-0,2%
-3,1%
7,05 N $
32
117,19 $
-37,15 $
3
PPI
/USDT
Swappi Token
420,09 N $
0,0009195 $
3 năm
0%
0%
0,1%
-2,4%
7,93 N $
42
90,55 $
-43,08 $
4
PPI
/ETH
Swappi Token
418,02 N $
0,0009149 $
3 năm
0%
-0%
-0%
-3,2%
3,91 N $
13
21,23 $
-21,23 $
5
PPI
/ABC
Swappi Token
415,91 N $
0,0009103 $
2 năm
0%
0%
0%
-1,6%
612,28 $
3
1,0854 $
1,0854 $
6
PPI
/xCFX
Swappi Token
421,63 N $
0,0009228 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
230,76 $
1
0,3156 $
0,3156 $
7
PPI
/HYT
Swappi Token
450,43 N $
0,0009859 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
4,6293 $
0
0,00 $
0,00 $
8
PPI
/WBTC
Swappi Token
2,08 Tr $
65,6 N $
3 năm
0%
0%
0%
-1,4%
3,4173 $
2
0,02904 $
0,02904 $
9
PPI
/NEKO
Swappi Token
447,08 N $
0,0009785 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
2,9951 $
0
0,00 $
0,00 $
10
PPI
/BNB
Swappi Token
463,51 N $
0,001015 $
3 năm
0%
0%
0%
0%
1,1656 $
0
0,00 $
0,00 $
11
PPI
/cfxking
Swappi Token
442,77 N $
0,0009691 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
0,1271 $
0
0,00 $
0,00 $
12
PPI
/NUT
Swappi Token
410,49 N $
0,0008985 $
3 năm
0%
0%
0%
0%
0,002 $
0
0,00 $
0,00 $
Trước
1
Tiếp theo