Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
DegenSwap
Degendex.tips
ProxySwap (Degen Chain)
FrogSwap (Degen Chain)
DYORSwap (Degen Chain)
Tất cả các DEX
DegenSwap
Degendex.tips
ProxySwap (Degen Chain)
FrogSwap (Degen Chain)
DYORSwap (Degen Chain)
Degen Chain
Degen Chain Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Degen Chain là 52 với khối lượng giao dịch là 35,55 $, biến động
0%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Degen Chain các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
52
KL
35,55 $
API-ID
degenchain
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
pepe
TXN
67,11 N
DEPE
/WDEGEN
DEPE
/STR
PEPE
/DSWAP
farcaster
TXN
13,72 N
DSWAP
/WDEGEN
DSWAP
/POLO
DSWAP
/TLG
defi
TXN
2,17 Tr
DSWAP
/WDEGEN
DSWAP
/POLO
DSWAP
/TLG
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
DEPE
/WDEGEN
Degen Pepe
18,31 N $
0,0
6
1613 $
1 năm
0%
0%
-0,6%
-0,7%
112,84 $
9
0,001997 $
-0,0005974 $
2
DSWAP
/WDEGEN
DegenSwap
7,24 N $
0,007165 $
1 năm
0%
0%
0%
-8,5%
2,99 N $
5
0,01647 $
0,01647 $
3
DEPE
/STR
Degen Pepe
18,36 N $
0,0
6
1618 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
0,0002 $
8
0,00298 $
-0,001594 $
4
DSB
/WDEGEN
Degen Street Bets
640,17 $
0,0000173 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,1%
364,24 $
2
0,008764 $
-0,008764 $
5
DSWAP
/USDT
DegenSwap
7,82 N $
0,00773 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,3%
0,4102 $
2
0,01051 $
-0,01051 $
6
DSWAP
/TLG
DegenSwap
7,82 N $
0,00773 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,3%
0,035 $
2
0,004026 $
-0,0007102 $
7
B
BAGE
/WDEGEN
BASED DOGE
0,4327 $
0,0
11
8385 $
1 năm
0%
0%
-100%
-100%
0,0009 $
6
35,31 $
-0,0
5
7983 $
8
S
STR
/WDEGEN
STRING THEORY
0,06693 $
0,0006693 $
1 năm
0%
0%
-7,4%
-7,4%
0,005 $
6
0,0007249 $
0,00001323 $
9
W
WEED
/WDEGEN
420
0,0
6
189 $
0,0
14
4868 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
0,00 $
1
0,0
8
3416 $
0,0
8
3416 $
10
T
TLG
/WDEGEN
Trilema Degen
5,8447 $
0,0
8
5845 $
1 năm
0%
0%
0%
-1%
0,2353 $
2
0,004585 $
-0,0004777 $
11
U
USDE
/WDEGEN
Ethena USDe
7,09 Tr $
0,007087 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
0,0239 $
1
0,0004755 $
0,0004755 $
12
C
CURVT
/WDEGEN
CURVY TEST
18,07 N $
0,00001807 $
1 năm
0%
0%
0%
0,3%
0,0086 $
2
0,007819 $
0,00004156 $
13
U
USDT
/WDEGEN
Tether USD
34,83 $
0,1008 $
1 năm
0%
0%
0%
-57,3%
0,0081 $
5
0,1811 $
0,0001652 $
14
T
TDEPE
/USDE
Tradeable Degen Pepe
328,08 $
0,0
8
156 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
0,0065 $
1
0,000582 $
0,000582 $