Xu thế
Radar hồi sinh
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
SpookySwap
WigoSwap
SpiritSwap
SpookySwap V3
Velocimeter (Fantom)
Beethoven X (Fantom)
Solidly (Fantom)
Curve (Fantom)
ProtoFi
Equalizer
SoulSwap
PyreSwap (Fantom)
Morpheus Swap
Sushiswap (Fantom)
SpiritSwap V2
DarkKnight
Tomb Swap (Fantom)
Elk Finance (Fantom)
Excalibur
Yoshi.exchange (Fantom)
WingSwap
Dfyn (Fantom)
PaintSwap
HyperJump (Fantom)
Jetswap (Fantom)
WAGMI (Fantom)
Redemption
Fbomb Finance
MagikSwap
Kyberswap Elastic (Fantom)
Lif3 V3 (Fantom)
Memebox (Fantom)
Fraxswap (Fantom)
Sushiswap V3 (Fantom)
Degen Express
Solidly V3 (Fantom)
Skeleton Finance
Kyberswap Classic (Fantom)
Archly (FTM)
Orion (Fantom)
Firebird (Fantom)
RadioShack (Fantom)
Metropolis
SkullSwap
Elk Finance (Fantom) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Elk Finance (Fantom) là 22 với khối lượng giao dịch là 0,7089 $, biến động
-78,54%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Elk Finance (Fantom) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
22
KL
0,7089 $
Xếp hạng trên DEX
#
1.117
API-ID
elk_finance_ftm
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
defi
TXN
1,08 Tr
SPIRIT
/ELK
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
USDC
/WFTM
USD Coin
1,7 Tr $
0,9694 $
2 năm
12
0%
0,4%
0,2%
-0,7%
56,1 $
9
0,3 $
-0,2 $
2
USDC
/ELK
USD Coin
1,7 Tr $
0,9668 $
2 năm
12
0%
0%
0%
-1,6%
58,1 $
3
0,1 $
-0 $
3
ELK
/WFTM
Elk
140,99 N $
0,008739 $
4 năm
12
0%
0%
0%
0,1%
1,8 N $
4
0,1 $
-0 $
4
ELK
/USDC
Elk
140,57 N $
0,008712 $
4 năm
12
0%
0%
0%
0%
150,1 $
1
0 $
0 $
5
ELK
/WFTM
Elk
5,62 N $
0,01032 $
4 năm
2
0%
0%
0%
0%
611,7 $
1
0 $
-0 $
6
ELK
/USDC
Elk
5,62 N $
0,01032 $
4 năm
2
0%
0%
0%
0%
99,2 $
1
0 $
0 $
7
C
CHAD
/DAI
ChadFinance Token
58,94 $
0,0
13
1055 $
2 năm
0
0%
0%
0%
0%
0,9 $
1
0 $
-0 $
8
C
CHAD
/USDC
ChadFinance Token
58,64 $
0,0
13
1049 $
2 năm
0
0%
0%
0%
0%
9,3 $
1
0 $
-0 $
9
C
CHAD
/ELK
ChadFinance Token
60,37 $
0,0
13
108 $
2 năm
0
0%
0%
0%
0%
3,1 $
1
0 $
-0 $