WigoSwap Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên WigoSwap là 2.403 với khối lượng giao dịch là 22,63 N $, biến động +1.684,3% so với hôm qua.
TXN trong 24 giờ2.403
Khối lượng 24h22,63 N $
Xếp hạng trên DEX#341
API-IDwigoswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
240,91 N $0,5665 $
2 năm
0%
0,1%
0%
7,1%
79,96 N $
1.567
21,89 N $
2,22 N $
2,84 Tr $0,08665 $
3 năm
0%
0%
0%
-18,2%
1,68 N $
145
124,18 $
-54,05 $
2,84 Tr $0,08667 $
3 năm
0%
0%
0%
-0,1%
469,57 $
30
4,3411 $
-1,7745 $
1,13 Tr $0,5631 $
2 năm
0%
0%
-1,3%
-8,5%
1,65 N $
333
390,10 $
44,23 $
3,96 Tr $0,02184 $
3 năm
0%
0%
0%
1,3%
3,43 N $
23
11,99 $
10,43 $
42,6 N $0,00002374 $
3 năm
0%
0%
0%
0,9%
5,1 N $
11
0,7138 $
0,5128 $
158,62 Tr $0,5663 $
3 năm
0%
0%
-0%
-6,8%
191,77 $
52
5,7092 $
5,0325 $
242,66 N $0,5706 $
1 năm
0%
0%
0%
-8,9%
3,4347 $
13
0,1556 $
0,06504 $
1,94 Tr $0,0978 $
2 năm
0%
0%
0,3%
-18,2%
1,31 N $
24
29,34 $
-1,0574 $
3,89 Tr $0,02149 $
3 năm
0%
0%
0%
0,1%
39,42 $
2
0,04604 $
-0,04604 $
42,09 N $0,00002345 $
3 năm
0%
0%
0%
-0,3%
477,13 $
5
0,5837 $
-0,5837 $
422,19 N $15,76 $
3 năm
0%
0%
0%
0%
311,25 $
1
0,01734 $
0,01734 $
2,88 Tr $0,088 $
3 năm
0%
0%
0%
-2,1%
1,16 N $
2
0,1749 $
0,1749 $
3,37 N $0,054935 $
3 năm
0%
0%
0%
0,8%
79,84 $
3
0,4435 $
0,06135 $
2,11 Tr $0,00903 $
3 năm
0%
0%
0%
0%
7,3689 $
1
0,007058 $
0,007058 $
1,15 Tr $0,5718 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
0,1146 $
1
0,002593 $
0,002593 $
435,7 N $16,27 $
3 năm
0%
0%
0%
3%
317,15 $
2
0,01903 $
-0,01903 $
78,04 N $0,05513 $
1 năm
0%
0%
0%
-28,3%
1,47 N $
149
150,61 $
-6,8606 $
3,9 Tr $0,02155 $
3 năm
0%
0%
0%
0%
7,6818 $
1
0,02481 $
0,02481 $
7,99 Tr $0,005455 $
3 năm
0%
0%
0%
3,5%
197,09 $
3
0,001236 $
0,001227 $