Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
DragonSwap V3 (Kaia)
Klayswap
Klayswap V3
CapybaraDEX V2
Claimswap
KaiaSwap
DeFi Kingdoms (Serendale)
DragonSwap V2 (Kaia)
CapybaraDEX V3
MermaidSwap
Tất cả các DEX
DragonSwap V3 (Kaia)
Klayswap
Klayswap V3
CapybaraDEX V2
Claimswap
KaiaSwap
DeFi Kingdoms (Serendale)
DragonSwap V2 (Kaia)
CapybaraDEX V3
MermaidSwap
Kaia
DeFi Kingdoms (Serendale)
DeFi Kingdoms (Serendale) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên DeFi Kingdoms (Serendale) là 72 với khối lượng giao dịch là 103,45 $, biến động
-61,11%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về DeFi Kingdoms (Serendale) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
72
Khối lượng 24h
103,45 $
Xếp hạng trên DEX
#
822
API-ID
defi_kingdoms_serendale
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
JEWEL
/WKLAY
JEWEL
139,62 N $
0,01459 $
3 năm
0%
0%
0%
-1,4%
26,46 N $
18
42,70 $
31,12 $
2
WKLAY
/JADE
Wrapped Klay
2,89 Tr $
0,05583 $
3 năm
0%
0%
0%
-1,4%
8,15 N $
11
4,8723 $
-4,8664 $
3
oWBTC
/JEWEL
Orbit Bridge Klaytn Wrapped BTC
5,6 Tr $
19,91 N $
3 năm
0%
0%
0%
2,7%
5,79 N $
3
5,4153 $
5,4153 $
4
JEWEL
/oUSDT
JEWEL
139,24 N $
0,01455 $
3 năm
0%
0%
0%
-2,1%
5,25 N $
13
36,11 $
-20,48 $
5
JADE
/JEWEL
Jade
45,16 N $
0,0001926 $
3 năm
0%
0%
0%
-0,4%
4,23 N $
6
4,2162 $
-1,6671 $
6
JEWEL
/oETH
JEWEL
140,19 N $
0,01465 $
3 năm
0%
0%
0%
-1%
2,29 N $
2
2,9007 $
-2,9007 $
7
oWBTC
/JADE
Orbit Bridge Klaytn Wrapped BTC
5,6 Tr $
19,91 N $
3 năm
0%
0%
0%
2,5%
1,93 N $
3
1,8644 $
1,8644 $
8
oETH
/JADE
Orbit Bridge Klaytn Ethereum
1,29 Tr $
205,07 $
3 năm
0%
0%
0%
0%
728,24 $
1
1,0592 $
1,0592 $
9
JEWEL
/DFKMILKWEED
JEWEL
140,37 N $
0,01467 $
3 năm
0%
0%
0%
-0,1%
0,2473 $
2
0,003346 $
-0,0000267 $
10
JADE
/oUSDT
Jade
44,85 N $
0,0001913 $
3 năm
0%
0%
0%
-1,2%
707,72 $
5
3,7584 $
-3,7584 $
11
JADE
/DFKGOLD
Jade
44,65 N $
0,0001905 $
3 năm
0%
0%
0%
0%
2,2814 $
1
0,002982 $
0,002982 $
12
A
AVAX
/JADE
Avalanche
37,84 N $
12,36 $
3 năm
0%
0%
0%
-0,5%
2,8 N $
4
0,5381 $
0,5381 $
13
D
DFKSHIMMERSKIN
/JADE
Shimmerskin
8,0987 $
0,00002569 $
3 năm
0%
0%
0%
19,9%
0,0846 $
2
0,00735 $
0,0003554 $
14
D
DFKSHVAS
/WKLAY
Shvas rune
11,41 $
0,00001548 $
3 năm
0%
0%
0%
0%
0,0956 $
1
0,002973 $
0,002973 $