Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Tất cả các DEX
DragonSwap V3 (Kaia)
Klayswap
CapybaraDEX V2
Claimswap
Klayswap V3
DeFi Kingdoms (Serendale)
KaiaSwap
DragonSwap V2 (Kaia)
CapybaraDEX V3
MermaidSwap
DragonSwap V2 (Kaia) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên DragonSwap V2 (Kaia) là 538 với khối lượng giao dịch là 283,78 $, biến động
+55,56%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về DragonSwap V2 (Kaia) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
538
KL
283,78 $
Xếp hạng trên DEX
#
719
API-ID
dragonswap-v2-kaia
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
defi
TXN
1,29 Tr
KSP
/WKLAY
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
1
oUSDC
/WKLAY
Orbit Bridge Klaytn USD Coin
864,84 N $
0,2934 $
1 năm
0%
-0,5%
-0,6%
0,8%
5,2 N $
420
206,27 $
-
32,35 $
2
USDT
/WKLAY
Tether USD
850,74 N $
0,9941 $
1 năm
0%
-0%
-0,6%
-1%
1,36 N $
95
72,58 $
-
3,6787 $
3
JOHN
/WKLAY
John Tsubasa Rivals
650,19 N $
0,0006502 $
1 tháng
0%
0%
0%
0,1%
12,11 N $
2
4,6883 $
-
4,6883 $
4
BORA
/USD₮
BORA
39,96 Tr $
0,03466 $
4 tháng
0%
0%
0%
-0,9%
8,1626 $
2
0,05518 $
-
-0,05518 $
5
USD₮
/WKLAY
Tether USD
183,87 T $
0,9981 $
10 tháng
0%
0%
0%
0,4%
2,5168 $
2
0,02336 $
-
0,02336 $
6
USDT
/WETH
Tether USD
860,71 N $
1,0057 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1,7544 $
1
0,01598 $
-
0,01598 $
7
stKAIA
/GRND
Lair Staked KAIA
5,51 Tr $
0,05055 $
1 năm
0%
0%
0%
2%
0,8392 $
2
0,02709 $
-
-0,003413 $
8
USDT
/ELDE
Tether USD
854,63 N $
0,9986 $
9 tháng
0%
0%
0%
0,2%
0,4478 $
4
0,01897 $
-
0,01897 $
9
ELDE
/WKLAY
Elderglade
37,14 N $
0,0001752 $
9 tháng
0%
0%
0%
-16,6%
0,1236 $
2
0,01233 $
-
-0,01233 $
10
L
LCG
/WKLAY
LCG Token
8,11 N $
0,00004037 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,4%
1,49 N $
2
0,06036 $
-
0,06036 $
11
K
KCD
/USDT
Klaytn Crypto Dollar
61,58 N $
0,7436 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,7%
1,7374 $
5
0,02297 $
-
-0,02297 $
12
B
BTCB
/USDT
BTCB Token
294,86 N $
67,63 N $
1 năm
0%
0%
0%
0%
2,6017 $
1
0,02087 $
-
-0,02087 $