Xu thế
Radar hồi sinh
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
DragonSwap V3 (Kaia)
Klayswap
DeFi Kingdoms (Serendale)
Claimswap
Klayswap V3
CapybaraDEX V2
DragonSwap V2 (Kaia)
KaiaSwap
CapybaraDEX V3
MermaidSwap
DragonSwap V2 (Kaia) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên DragonSwap V2 (Kaia) là 162 với khối lượng giao dịch là 95,21 $, biến động
+3,2%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về DragonSwap V2 (Kaia) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
162
KL
95,21 $
Xếp hạng trên DEX
#
841
API-ID
dragonswap-v2-kaia
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
USDT
/WKLAY
Tether USD
763,15 N $
0,9974 $
1 năm
22
0%
-0,2%
-0,2%
-0,4%
1,2 N $
62
32,6 $
0,8 $
2
oUSDC
/WKLAY
Orbit Bridge Klaytn USD Coin
851,43 N $
0,2974 $
1 năm
16
0%
0%
0,4%
-0,1%
4,6 N $
50
57 $
1,3 $
3
JOHN
/WKLAY
John Tsubasa Rivals
57,11 N $
0,00005711 $
4 tháng
14
0%
0%
0%
0%
3,2 N $
1
2 $
-2 $
4
GRND
/WKLAY
SuperWalk
9,55 Tr $
0,01217 $
1 năm
21
0%
0%
0%
-0,8%
8,3 $
9
0,2 $
-0,1 $
5
BORA
/USD₮
BORA
27,47 Tr $
0,02383 $
7 tháng
21
0%
0%
0%
1,8%
6,7 $
7
0,1 $
0 $
6
USD₮
/WKLAY
Tether USD
185,63 T $
1,0052 $
1 năm
30
0%
0%
0%
1,2%
2,2 $
9
0 $
-0 $
7
stKAIA
/GRND
Lair Staked KAIA
3,63 Tr $
0,03754 $
1 năm
12
0%
0%
0%
-0,4%
0,6 $
4
0 $
0 $
8
stKAIA
/WKLAY
Lair Staked KAIA
3,65 Tr $
0,03781 $
1 năm
12
0%
0%
0%
-0,2%
0,5 $
4
0 $
-0 $
9
BORA
/WKLAY
BORA
27,75 Tr $
0,02408 $
1 năm
21
0%
0%
0%
1,7%
0,4 $
2
0 $
0 $
10
oUSDT
/WKLAY
Orbit Bridge Klaytn USD Tether
7,37 Tr $
0,0913 $
1 năm
12
0%
0%
0%
0%
0 $
1
0 $
0 $
11
WALK
/USD₮
Walk Token
8,97 Tr $
0,008974 $
6 ngày
12
0%
0%
0%
-0,6%
0 $
2
0 $
-0 $
12
J
JPYC
/WKLAY
JPY Coin
2,5 Tr $
0,006239 $
1 tháng
0
0%
0%
0%
0,7%
260,1 $
10
3,3 $
-0,1 $
13
B
BTCB
/USDT
BTCB Token
263,33 N $
60,4 N $
1 năm
0
0%
0%
0%
0%
2,5 $
1
0 $
0 $
14
P
PUNK
/WKLAY
NewKlayPunks
1,39 N $
0,0
6
1392 $
1 năm
0
0%
0%
0%
0%
0,4 $
1
0 $
-0 $