Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Tất cả các DEX
WAGMI (Kava)
Curve (Kava)
Kinetix V3
Equilibre
Elk Finance (Kava)
SushiSwap V2 (Kava)
Archly (Kava)
SushiSwap V3 (Kava)
Surfswap
Jupiter Swap
PhotonSwap (Kava)
iZiSwap (Kava)
Elk Finance (Kava) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Elk Finance (Kava) là 803 với khối lượng giao dịch là 105,53 $, biến động
+2.436,4%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Elk Finance (Kava) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
803
KL
105,53 $
Xếp hạng trên DEX
#
885
API-ID
elk_finance_kava
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
defi
TXN
1,44 Tr
MIM
/WKAVA
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
USDt
/WKAVA
TetherUSDt
182,77 T $
0,9953 $
2 năm
0,1%
-0,3%
-0,5%
-0,1%
34,81 $
261
13,57 $
-1,412 $
2
WKAVA
/USDC
Wrapped Kava
565,71 N $
0,05656 $
3 năm
0%
0%
-0,6%
13,2%
2,2933 $
39
0,327 $
0,05955 $
3
ETH
/WKAVA
Ethereum
1,4 N $
2,3011 $
2 năm
0%
0%
-1,7%
4,5%
8,9135 $
70
1,4097 $
-0,1633 $
4
ETH
/ELK
Ethereum
1,42 N $
2,3299 $
2 năm
0%
0%
0%
-7%
0,2193 $
6
0,04705 $
0,006337 $
5
LION
/USDC
LION
3,25 Tr $
0,01567 $
3 năm
0%
0%
0,4%
-2,3%
51,63 $
73
3,0246 $
-0,954 $
6
E
ELK
/WKAVA
Elk
512,13 N $
0,01207 $
3 năm
0,7%
0,7%
-0,9%
-6,5%
876,79 $
170
74,52 $
-59,62 $
7
USDT
/WKAVA
Tether USD
1,29 N $
0,0005026 $
3 năm
0%
0%
0%
-10,3%
1,539 $
12
0,08245 $
-0,03613 $
8
E
ELK
/USDt
Elk
511,87 N $
0,01207 $
2 năm
1,4%
1,4%
-0,5%
-7,2%
41,21 $
138
11,82 $
-0,5801 $
9
E
ELK
/USDC
Elk
510 N $
0,01202 $
3 năm
0%
0%
-0,3%
-8,6%
5,2519 $
34
0,7211 $
-0,1765 $