WAGMI (Kava) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên WAGMI (Kava) là 3.308 với khối lượng giao dịch là 33,13 N $, biến động +9% so với hôm qua.
Txns
3.308
KL
33,13 N $
Xếp hạng trên DEX
#306
API-ID
wagmi-kava


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
184,42 T $1,0037 $
2 năm
0%
0,2%
0,4%
0,2%
5,43 N $
679
7,93 N $
-343,44 $
183,5 T $0,9986 $
2 năm
0%
0%
-0,1%
-0,3%
6,66 N $
304
3,31 N $
97,21 $
1,13 T $2,2796 $
2 năm
-0,2%
-0,2%
-0,4%
6,6%
2,78 N $
1.104
13,02 N $
2,07 N $
168,48 N $1,96 N $
2 năm
0%
0%
-2,4%
0,4%
27,12 N $
168
115,28 $
1,0951 $
1,14 T $2,3007 $
2 năm
0%
0,3%
1,2%
8%
3,16 N $
313
424,36 $
-13,66 $
1,12 T $2,2786 $
2 năm
0%
-0,6%
0,2%
7,2%
5,49 N $
351
7,41 N $
1,92 N $
1,14 T $2,3006 $
2 năm
0%
0,3%
1%
7,9%
98,21 $
334
948,68 $
40,66 $
170,51 N $1,98 N $
2 năm
0%
0%
0%
1,7%
58,99 N $
18
1,1033 $
0,02621 $
4,51 Tr $4,8881 $
1 năm
0%
0%
0%
0,7%
203,35 $
5
0,03516 $
0,00505 $
4,46 Tr $4,8345 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
11,16 $
1
0,01063 $
0,01063 $
183,91 T $1,0008 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
0,7103 $
4
0,0401 $
0,054017 $
4,53 Tr $4,9014 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
0,2259 $
1
0,003244 $
0,003244 $
174,41 N $1,9927 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
5,77 N $
1
0,006461 $
0,006461 $
171,21 N $1,99 N $
2 năm
0%
0%
0%
0,9%
21,19 $
7
0,6945 $
0,0324 $
169,2 N $1,97 N $
2 năm
0%
0%
0%
0,9%
21,53 $
11
0,4738 $
0,02693 $
171,03 N $1,954 $
1 năm
0%
0%
0%
0,1%
359,49 $
6
0,04155 $
-0,001443 $
1,12 T $2,2759 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
7,0741 $
1
0,1754 $
0,1754 $
956,79 Tr $1,9381 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
4,0546 $
1
0,04974 $
0,04974 $
1,13 T $2,2979 $
2 năm
0%
0%
0%
4,2%
1,4005 $
2
0,02008 $
0,02008 $
1,06 T $2,1394 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
0,2924 $
1
0,01002 $
0,01002 $