WAGMI (Kava) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên WAGMI (Kava) là 1.554 với khối lượng giao dịch là 11,98 N $, biến động +67,66% so với hôm qua.
Txns
1.554
KL
11,98 N $
Xếp hạng trên DEX
#394
API-ID
wagmi-kava
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
184,21 T $1,0032 $
2 năm
0%
0%
0,7%
0,5%
4,86 N $
169
2,56 N $
228,54 $
1,1 T $2,2158 $
2 năm
0%
-0,1%
1,6%
-3,1%
3,06 N $
429
4,58 N $
-536,26 $
1,1 T $2,215 $
2 năm
0%
0,1%
1,8%
-3%
2,84 N $
384
1,2 N $
-27,01 $
183,75 T $1,0007 $
2 năm
0%
0%
0,4%
0,2%
4,98 N $
154
771,65 $
3,0379 $
1,1 T $2,2136 $
2 năm
0%
-0,2%
1,2%
-3,2%
4,09 N $
143
2,6 N $
-641,56 $
160,58 N $1,87 N $
2 năm
0%
0%
-0,5%
-6,5%
25,63 N $
89
36,72 $
-16,20 $
1,1 T $2,2207 $
2 năm
0%
0%
1,7%
-3,5%
208,19 $
120
233,44 $
-18,31 $
4,56 Tr $4,9386 $
1 năm
0%
0%
0%
-2,2%
186,60 $
9
0,05586 $
0,00905 $
161,63 N $1,88 N $
2 năm
0%
0%
0%
-5,8%
56,4 N $
8
0,4267 $
-0,3284 $
4,64 Tr $5,0151 $
1 năm
0%
0%
1,2%
0,2%
11,49 $
18
1,2229 $
0,09823 $
184,2 T $1,0031 $
2 năm
0%
0%
0%
0,2%
0,6821 $
3
0,03004 $
0,0101 $
158,77 N $1,8139 $
1 năm
0%
0%
0%
-1,9%
5,29 N $
2
0,01662 $
-0,01662 $
158,3 N $1,8086 $
1 năm
0%
0%
-0,4%
-2,3%
329,83 $
11
0,07219 $
0,02541 $
160,21 N $1,86 N $
2 năm
0%
0%
-1,1%
-4,6%
20,87 $
9
0,2805 $
-0,2805 $
1,11 T $2,2459 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
6,9704 $
1
0,161 $
-0,161 $
163,38 N $1,9 N $
2 năm
0%
0%
0%
-3,7%
19,94 $
4
0,4504 $
-0,3014 $
1,09 T $2,2124 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
1,355 $
1
0,009945 $
-0,009945 $
850,7 N $8,4203 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
0,0634 $
1
0,001814 $
0,001814 $