Xu thế
Radar hồi sinh
APR cổ phiếu
Các nhóm mới
Danh mục
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
Fluxion
Agni Finance
Merchant Moe Liquidity Book (Mantle)
Merchant Moe (Mantle)
FusionX V3
iZiSwap (Mantle)
Oku Trade (Mantle)
Cleopatra Exchange
Butter.xyz
FusionX V2
Swapsicle V2 (Mantle)
Crust Finance
Stratum Exchange
Velocimeter (Mantle)
Methlab
Archly (Mantle)
Crust Finance V2
funny.money
TropicalSwap
FusionX V2 Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên FusionX V2 là 52 với khối lượng giao dịch là 55,28 $, biến động
+165,39%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về FusionX V2 các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
52
KL
55,28 $
Xếp hạng trên DEX
#
878
API-ID
fusionx-v2
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
defi
TXN
2,25 Tr
LEND
/WMNT
inu
TXN
138,19 N
MINU
/WMNT
MINU
/USDT
MINU
/PENDLE
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
WETH
/WMNT
Ether
340,62 Tr $
2,41 N $
3 năm
65
0%
0%
1,3%
0,1%
173,4 $
12
4,5 $
-0,1 $
2
LEND
/WMNT
Lendle Protocol Token
22,97 N $
0,0003335 $
3 năm
45
0%
0%
-0,6%
-0,6%
73,7 $
2
0,1 $
-0,1 $
3
WETH
/USDT
Ether
346,07 Tr $
2,45 N $
3 năm
65
0%
0%
0%
0%
29,5 $
1
0,1 $
-0,1 $
4
WBTC
/mETH
Wrapped BTC
357,05 N $
81,89 N $
2 năm
37
0%
0%
0%
4,8%
106,2 $
7
5,3 $
3,1 $
5
P
PENDLE
/WMNT
PENDLE
69,07 N $
1,8407 $
3 năm
28
0%
0%
27,1%
27,1%
4,8 $
3
1,3 $
-0,1 $
6
P
PENDLE
/USDT
PENDLE
47,38 N $
1,2626 $
3 năm
28
0%
0%
0,3%
0,3%
0,6 $
2
0,2 $
0 $
7
P
PENDLE
/WETH
PENDLE
71,31 N $
1,9005 $
3 năm
28
0%
0%
0%
0%
0,3 $
1
0 $
-0 $
8
USDC
/WMNT
USD Coin
17,51 Tr $
1,0044 $
3 năm
36
0%
0%
-4,4%
0,2%
425,6 $
15
28,9 $
-1,1 $
9
USDC
/PENDLE
USD Coin
17,52 Tr $
1,0051 $
3 năm
36
0%
0%
0%
0%
0,6 $
3
0,1 $
0 $
10
USDT
/WMNT
Tether USD
2,45 Tr $
0,9892 $
3 năm
52
0%
0%
0%
-1,3%
673,4 $
5
14,8 $
1,1 $
11
USDC
/USDT
USD Coin
17,52 Tr $
1,0051 $
3 năm
36
0%
0%
0%
0%
22,5 $
1
0,1 $
0,1 $