Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
MerlinSwap
BitGenie
DYORSwap (Merlin)
Tất cả các DEX
MerlinSwap
BitGenie
DYORSwap (Merlin)
Merlin Chain
MerlinSwap
MerlinSwap Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên MerlinSwap là 119 với khối lượng giao dịch là 36,4 N $, biến động
-76,66%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về MerlinSwap các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
119
Khối lượng 24h
36,4 N $
Xếp hạng trên DEX
#
322
API-ID
merlinswap
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
someones thing
Txns 24h
97,96 N
M-BTC
/WBTC
M-USDT
/MERL
M-USDT
/M-BTC
...5 nữa
defi
Txns 24h
1,87 Tr
MP
/WBTC
MP
/WBTC
cat
Txns 24h
246,41 N
HUHU
/WBTC
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
MERL
/WBTC
MERL
282,6 Tr $
0,2583 $
1 năm
0%
0%
0,3%
1,6%
1,07 Tr $
34
16,3 N $
8,81 N $
2
M-USDT
/MERL
Merlin's Seal USDT
965,53 N $
0,9989 $
1 năm
0%
0%
1%
0,1%
505,04 N $
52
15,83 N $
-9,55 N $
3
M-BTC
/WBTC
Merlin's Seal BTC
604,76 Tr $
93,42 N $
1 năm
0%
0%
-0,4%
-1,3%
9,52 Tr $
14
2,76 N $
-2,02 N $
4
M-USDT
/M-BTC
Merlin's Seal USDT
974,37 N $
1,0069 $
1 năm
0%
0%
-1%
1,2%
56,36 N $
8
368,19 $
268,37 $
5
MP
/WBTC
MerlinSwap Token
683,48 N $
0,000217 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
200,4 N $
2
202,09 $
-202,09 $
6
HUHU
/WBTC
Huhu Cat
345,54 N $
0,0001645 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
280,14 N $
1
712,93 $
-712,93 $
7
MERL
/WBTC
MERL
284,94 Tr $
0,2618 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
6,84 N $
1
1,5347 $
-1,5347 $
8
M-USDT
/WBTC
Merlin's Seal USDT
974,62 N $
1,0071 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
2,96 N $
1
24,17 $
24,17 $
9
M-USDC
/M-BTC
Merlin's Seal USDC
121,12 N $
1,1161 $
1 năm
0%
0%
0%
0,4%
8,83 N $
3
72,40 $
11,31 $
10
R
RUNES•X•BITCOIN
/WBTC
Bridged Runes RUNES•X•BITCOIN
23,49 N $
0,0
5
1465 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,5%
4,33 N $
2
67,78 $
-3,0159 $
11
s
sats
/WBTC
Bridged BRC20 sats
1,43 Tr $
0,0
7
2857 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
865,87 $
1
70,26 $
-70,26 $