Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Tất cả các DEX
MerlinSwap
BitGenie
DYORSwap (Merlin)
Merlin Chain Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Merlin Chain là 104 với khối lượng giao dịch là 23,66 N $, biến động
+12,2%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Merlin Chain các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
104
KL
23,66 N $
API-ID
merlin-chain
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
someones thing
TXN
56,38 N
M-BTC
/WBTC
M-USDT
/MERL
M-BTC
/SolvBTC
defi
TXN
1,91 Tr
MP
/WBTC
cat
TXN
128,69 N
HUHU
/WBTC
HUHU
/WBTC
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
MERL
/WBTC
MERL
47,7 Tr $
0,03857 $
2 năm
76
0%
1,3%
-3,1%
12%
268,2 N $
51
18,7 N $
7,7 N $
2
MERL
/WBTC
MERL
47,6 Tr $
0,03849 $
1 năm
70
0%
0%
-3,3%
11,4%
39,6 N $
27
2,7 N $
879,1 $
3
M-BTC
/WBTC
Merlin's Seal BTC
750,07 Tr $
77,39 N $
2 năm
74
0%
0%
-0,3%
2,5%
7,8 Tr $
5
1,5 N $
-1,5 N $
4
MERL
/THE•BITMAP•TOKEN
MERL
42,89 Tr $
0,03468 $
1 năm
73
0%
0%
0%
0,3%
61,1 N $
2
190,3 $
-190,3 $
5
VOYA
/WBTC
Bridged BRC20 VOYA
30,35 N $
0,003039 $
2 năm
65
0%
0%
0%
0%
45,9 N $
1
1,2 $
1,2 $
6
MP
/WBTC
MerlinSwap Token
487,34 N $
0,0001547 $
2 năm
68
0%
0%
0%
0,3%
50,5 N $
4
305,1 $
-305,1 $
7
iUSD
/WBTC
iZUMi Bond USD
266,8 N $
0,5215 $
2 năm
65
0%
0%
0%
-2%
38,2 N $
2
61,4 $
0,6 $
8
iUSD
/WBTC
iZUMi Bond USD
265,8 N $
0,5195 $
2 năm
65
0%
0%
0%
-0,6%
34,6 N $
2
6,2 $
0 $
9
MERL
/WBTC
MERL
53,27 Tr $
0,04307 $
2 năm
60
0%
0%
0%
44,8%
1,7 N $
4
5,2 $
-0,1 $
10
M-USDC
/M-BTC
Merlin's Seal USDC
95 N $
0,8754 $
2 năm
33
0%
0%
0%
0%
7,1 N $
1
3,1 $
3,1 $
11
M-USDT
/MERL
Merlin's Seal USDT
531,7 N $
0,6926 $
1 năm
42
0%
0%
0%
0,3%
123,5 N $
2
2,5 $
-0 $
12
MDBL
/WBTC
MDBL
63,35 N $
0,00003165 $
1 năm
37
0%
0%
0%
0%
29,9 N $
1
111,5 $
-111,5 $
13
M-USDT
/WBTC
Merlin's Seal USDT
718,57 N $
0,936 $
2 năm
27
0%
0%
0%
0%
2,5 N $
1
1,7 $
-1,7 $
14
R
RUFI
/WBTC
Bridged BRC20 RUFI
20,91 N $
0,0
7
5046 $
2 năm
54
0%
0%
0%
0%
4 N $
1
0 $
-0 $