Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Tất cả các DEX
Hercules V3
Netswap
WAGMI (Metis)
Tethys
SushiSwap V3 (Metis)
Hercules V2
Standard
Agora Swap
HyperJump (Metis)
SushiSwap V2 (Metis)
Hermes Protocol
Archly (Metis)
Hercules V3 Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Hercules V3 là 595 với khối lượng giao dịch là 46,88 N $, biến động
-37,3%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Hercules V3 các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
595
KL
46,88 N $
Xếp hạng trên DEX
#
286
API-ID
hercules-v3
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
urban dictionary
TXN
615,43 N
WAGMI
/WMETIS
defi
TXN
1,16 Tr
ENKI
/WMETIS
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
1
WETH
/WMETIS
Ether
1,56 Tr $
2,02 N $
1 năm
0%
0%
-1,2%
-4,8%
23,59 N $
246
37,76 N $
-
-1,9 N $
2
m.USDT
/m.USDC
USDT Token
2,44 Tr $
0,9844 $
1 năm
0%
0%
-0,5%
-1,1%
57,06 N $
47
2,23 N $
-
-843,11 $
3
WETH
/m.USDC
Ether
1,58 Tr $
2,04 N $
1 năm
0%
0%
-0,3%
-4,5%
4,68 N $
106
3,55 N $
-
-954,35 $
4
HERA
/m.USDC
Hera Token
6,18 Tr $
1,3324 $
1 năm
0%
0%
0,3%
1%
97,82 N $
7
282,98 $
-
140,03 $
5
WMETIS
/m.USDC
Wrapped METIS
29,41 N $
2,76 $
1 năm
0%
0%
-1,1%
-3,8%
8,62 N $
182
3,25 N $
-
-356,46 $
6
TORCH
/WMETIS
Hercules Token
32,79 N $
0,009427 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
26,6 N $
1
2,0809 $
-
-2,0809 $
7
JEWEL
/WMETIS
JEWEL
835,94 N $
0,007424 $
1 năm
0%
0%
0%
-3,9%
7,9 N $
6
176,97 $
-
-124,77 $
8
WMETIS
/m.USDT
Wrapped METIS
29,4 N $
2,7586 $
1 năm
0%
0%
0%
-4,9%
329,86 $
9
78,89 $
-
-40,13 $