Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Tất cả các DEX
Netswap
Hercules V3
Tethys
WAGMI (Metis)
Hercules V2
Standard
HyperJump (Metis)
SushiSwap V2 (Metis)
Agora Swap
Hermes Protocol
Archly (Metis)
SushiSwap V3 (Metis)
Hercules V3 Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Hercules V3 là 580 với khối lượng giao dịch là 32,8 N $, biến động
-6,74%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Hercules V3 các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
580
KL
32,8 N $
Xếp hạng trên DEX
#
311
API-ID
hercules-v3
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
urban dictionary
TXN
330,5 N
WAGMI
/WMETIS
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
WETH
/WMETIS
Ether
3,72 Tr $
1,97 N $
1 năm
0%
0,5%
0,5%
1,2%
26,56 N $
176
16,47 N $
-74,12 $
2
m.USDT
/m.USDC
USDT Token
2,22 Tr $
0,8971 $
1 năm
0%
-0,3%
-0,8%
1,7%
56,09 N $
114
6,58 N $
-2,2 N $
3
WETH
/m.USDC
Ether
3,72 Tr $
1,97 N $
1 năm
0%
0%
0,5%
1,5%
8,12 N $
116
5,32 N $
725,08 $
4
WMETIS
/m.USDC
Wrapped METIS
38,89 N $
3,65 $
1 năm
0%
0%
-0,8%
1,8%
10,74 N $
154
4,31 N $
250,13 $
5
JEWEL
/WMETIS
JEWEL
1,28 Tr $
0,01135 $
1 năm
0%
0%
-0,7%
2%
12,22 N $
16
97,29 $
8,2351 $
6
TORCH
/WMETIS
Hercules Token
75,35 N $
0,0219 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
55,56 N $
1
15,84 $
-15,84 $
7
WETH
/TORCH
Ether
3,72 Tr $
1,97 N $
6 tháng
0%
0%
0%
0%
8,7162 $
1
0,03098 $
0,03098 $
8
GAMEFI
/WMETIS
Revenant
5,95 N $
0,002883 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1,72 N $
1
7,4372 $
-7,4372 $
9
e
eMetis
/WMETIS
Enki Metis
312,88 N $
3,532 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
5,35 N $
1
0,01404 $
-0,01404 $
10
s
sfrxETH
/WMETIS
Staked Frax Ether
6,09 N $
2,26 N $
1 năm
0%
0%
0%
0%
29,56 $
1
0,1653 $
-0,1653 $