Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Tất cả các DEX
Netswap
Hercules V3
WAGMI (Metis)
Tethys
Hercules V2
Standard
SushiSwap V3 (Metis)
Hermes Protocol
Archly (Metis)
SushiSwap V2 (Metis)
HyperJump (Metis)
Agora Swap
Hercules V3 Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Hercules V3 là 489 với khối lượng giao dịch là 37,12 N $, biến động
+14,71%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Hercules V3 các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
489
KL
37,12 N $
Xếp hạng trên DEX
#
297
API-ID
hercules-v3
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
urban dictionary
TXN
311,38 N
WAGMI
/WMETIS
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
WETH
/WMETIS
Ether
3,68 Tr $
1,96 N $
1 năm
0%
-0,5%
-0,3%
0,1%
26,84 N $
216
22,89 N $
-1,67 N $
2
WMETIS
/m.USDC
Wrapped METIS
39 N $
3,66 $
1 năm
0%
0%
1,7%
2,2%
10,81 N $
103
3,95 N $
228,45 $
3
m.USDT
/m.USDC
USDT Token
2,47 Tr $
0,999 $
1 năm
0%
0%
-0,5%
14,2%
57,33 N $
103
7,24 N $
1,63 N $
4
HERA
/m.USDC
Hera Token
4,3 Tr $
0,9272 $
1 năm
0%
0,1%
0,9%
0,9%
83,13 N $
8
85,38 $
8,5312 $
5
WETH
/m.USDC
Ether
3,68 Tr $
1,96 N $
1 năm
0%
0%
0%
-0,6%
8,27 N $
44
2,9 N $
-497,30 $
6
TORCH
/WMETIS
Hercules Token
74,04 N $
0,02149 $
1 năm
0%
0%
0,7%
-2,4%
55,48 N $
4
25,57 $
-25,21 $
7
JEWEL
/WMETIS
JEWEL
1,25 Tr $
0,01113 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,5%
11,78 N $
10
31,28 $
10,38 $
8
WAGMI
/WMETIS
Wagmi
2,36 Tr $
0,001271 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
109,34 $
1
0,532 $
-0,532 $