Xu thế
Radar hồi sinh
APR cổ phiếu
Các nhóm mới
Danh mục
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
Netswap
Hercules V3
Tethys
WAGMI (Metis)
SushiSwap V3 (Metis)
Hercules V2
Standard
HyperJump (Metis)
Agora Swap
SushiSwap V2 (Metis)
Hermes Protocol
Archly (Metis)
Metis Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Metis là 2.388 với khối lượng giao dịch là 121,64 N $, biến động
-32,49%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Metis các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
2.388
KL
121,64 N $
API-ID
metis
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
defi
TXN
2,88 Tr
NETT
/Metis
NETT
/m.USDT
NETT
/m.USDC
ape
TXN
11,46 N
Monkex
/WETH
Monkex
/m.USDC
urban dictionary
TXN
1,15 Tr
WAGMI
/WMETIS
WAGMI
/WMETIS
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
WETH
/Metis
Ether
1,12 Tr $
2,66 N $
4 năm
49
0%
-0,1%
-1%
0,3%
170,7 N $
242
19,7 N $
65,6 $
2
WETH
/WMETIS
Ether
1,12 Tr $
2,66 N $
2 năm
40
0%
-0%
-0,8%
0,2%
21,3 N $
269
27,6 N $
-0,7 $
3
WETH
/Metis
Ether
1,13 Tr $
2,67 N $
4 năm
44
0%
0,1%
-0,7%
0,6%
50,9 N $
167
5,1 N $
40,5 $
4
WETH
/WMETIS
Ether
1,13 Tr $
2,67 N $
2 năm
35
0%
0,3%
-0,4%
0,7%
5,7 N $
151
2,2 N $
9,4 $
5
WETH
/m.USDC
Ether
1,13 Tr $
2,67 N $
4 năm
44
0%
-0,7%
-0,7%
-0,1%
84,5 N $
73
1,8 N $
12,3 $
6
WETH
/m.USDC
Ether
1,14 Tr $
2,69 N $
3 năm
40
0%
0%
-0,3%
-0,2%
11,2 N $
8
47,6 $
-0,7 $
7
m.USDC
/Metis
USDC Token
4,14 Tr $
0,992 $
4 năm
44
0%
0,1%
-0,1%
-0,8%
154,8 N $
267
13,2 N $
206,2 $
8
HERA
/m.USDC
Hera Token
9,85 Tr $
2,1238 $
4 năm
35
0%
0%
0%
-0,1%
360,2 N $
14
255,4 $
-103,7 $
9
TORCH
/WMETIS
Hercules Token
6,21 N $
0,001225 $
2 năm
21
0%
0%
0%
-2,2%
6,7 N $
2
7,2 $
7,2 $
10
WETH
/m.USDC
Ether
1,14 Tr $
2,7 N $
2 năm
44
0%
0%
0%
0%
61 N $
1
0,3 $
0,3 $
11
WETH
/m.USDC
Ether
1,13 Tr $
2,66 N $
2 năm
26
0%
-0,3%
-0,6%
0,6%
2,2 N $
41
712,2 $
5 $
12
NETT
/Metis
Netswap Token
687,14 N $
0,007094 $
4 năm
26
0%
0%
0%
0,4%
21,5 N $
37
407,3 $
85,9 $
13
WETH
/m.USDT
Ether
1,14 Tr $
2,69 N $
4 năm
30
0%
0%
0%
1%
3 N $
8
44,4 $
-0 $
14
NETT
/m.USDT
Netswap Token
686,05 N $
0,007083 $
4 năm
26
0%
0%
0%
-0,4%
10,1 N $
23
232,9 $
-5,4 $
15
ENKI
/Metis
ENKI Protocol
19,45 N $
0,1297 $
2 năm
21
0%
0%
0%
-0%
9,3 N $
8
29,7 $
10,2 $
16
WBTC
/Metis
Wrapped BTC
23,13 N $
3,94 N $
4 năm
21
0%
0%
0%
0%
9,2 N $
1
0,6 $
0,6 $
17
JEWEL
/WMETIS
JEWEL
10,72 N $
0,005051 $
2 năm
21
0%
0%
0%
-2,3%
7,2 N $
2
11,3 $
8,8 $
18
WBTC
/Metis
Wrapped BTC
23,48 N $
3,99 N $
4 năm
12
0%
0%
0%
0%
1,9 N $
1
0,8 $
0,8 $
19
NETT
/m.USDC
Netswap Token
687,09 N $
0,007093 $
4 năm
16
0%
0%
0%
-0,4%
4,6 N $
9
72,8 $
-3,1 $
20
HERA
/WMETIS
Hera Token
9,82 Tr $
2,1175 $
1 năm
16
0%
0%
0%
-0,2%
3,9 N $
14
198,4 $
37,6 $