Xu thế
Radar hồi sinh
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
Netswap
Hercules V3
WAGMI (Metis)
Tethys
Hercules V2
SushiSwap V3 (Metis)
Standard
Archly (Metis)
SushiSwap V2 (Metis)
HyperJump (Metis)
Agora Swap
Hermes Protocol
Metis Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Metis là 1.694 với khối lượng giao dịch là 85,42 N $, biến động
+4,5%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Metis các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
1.694
KL
85,42 N $
API-ID
metis
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
defi
TXN
2,02 Tr
NETT
/Metis
NETT
/m.USDT
ENKI
/m.USDC
ape
TXN
7.601
Monkex
/WETH
Monkex
/m.USDC
Monkex
/Metis
urban dictionary
TXN
621,98 N
WAGMI
/WMETIS
WAGMI
/WMETIS
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
HERA
/m.USDC
Hera Token
6,18 Tr $
1,3321 $
4 năm
35
0%
-0%
1,5%
-0,8%
277,9 N $
18
2 N $
-431,2 $
2
m.USDT
/Metis
USDT Token
2,47 Tr $
0,9968 $
4 năm
44
0%
-0,3%
0,5%
-0,3%
207,4 N $
223
16,8 N $
-241,8 $
3
m.USDC
/Metis
USDC Token
4,2 Tr $
0,9867 $
4 năm
44
0%
-0,5%
1,5%
-0,1%
135,6 N $
278
21 N $
-353,5 $
4
WETH
/WMETIS
Ether
1,07 Tr $
1,61 N $
2 năm
41
-0,1%
-0,6%
3,1%
2,6%
12,7 N $
172
4,9 N $
199,7 $
5
WETH
/Metis
Ether
1,07 Tr $
1,61 N $
4 năm
44
0%
-0,3%
2,5%
2,6%
119,4 N $
110
5,1 N $
669,7 $
6
Metis
/m.USDC
Metis Token
20,21 Tr $
2,68 $
4 năm
35
0%
0%
3,1%
0,8%
29,4 N $
65
1,9 N $
-112,3 $
7
HERA
/m.USDC
Hera Token
6,14 Tr $
1,3244 $
2 năm
30
0%
-1,4%
1,1%
-0,6%
97,9 N $
22
1,4 N $
-302,7 $
8
WETH
/WMETIS
Ether
1,06 Tr $
1,61 N $
2 năm
35
0%
-0,8%
2,4%
1,9%
13,8 N $
131
6,2 N $
747,4 $
9
WETH
/m.USDC
Ether
1,06 Tr $
1,61 N $
4 năm
46
0%
0%
2,6%
2,4%
64,5 N $
85
2,8 N $
463,3 $
10
Metis
/m.USDT
Metis Token
20,21 Tr $
2,68 $
4 năm
35
0%
-0,4%
3,1%
0,8%
13,6 N $
65
879,7 $
-56,4 $
11
WETH
/Metis
Ether
1,07 Tr $
1,61 N $
4 năm
35
0%
-0,1%
2,7%
2,5%
34,6 N $
53
1,1 N $
151,7 $
12
WMETIS
/m.USDC
Wrapped METIS
28,56 N $
2,68 $
2 năm
30
0%
0%
2,3%
0,8%
5,9 N $
47
788,1 $
67,3 $
13
m.USDT
/m.USDC
USDT Token
2,49 Tr $
1,0044 $
4 năm
44
0%
0%
1,1%
1,4%
111,7 N $
47
2 N $
68 $
14
HERA
/WMETIS
Hera Token
6,13 Tr $
1,3225 $
1 năm
16
0%
0%
-0,3%
-1,7%
2,6 N $
8
128,6 $
-16,9 $
15
WETH
/Monkex
Ether
1,4 T $
2,12 Tr $
2 năm
50
0%
0%
0%
0%
2,9 Tr $
1
1,1 N $
1,1 N $
16
m.USDT
/m.USDC
USDT Token
2,47 Tr $
0,999 $
4 năm
35
0%
0%
0,3%
0,2%
30,2 N $
30
818,1 $
-15,1 $
17
WETH
/m.USDC
Ether
1,06 Tr $
1,61 N $
2 năm
26
0%
-0,5%
2,1%
2,5%
2,5 N $
185
10,6 N $
380,5 $
18
NETT
/Metis
Netswap Token
101,9 N $
0,009264 $
4 năm
26
0%
0%
2,1%
2,5%
20,4 N $
24
309,9 $
24,5 $
19
m.USDT
/m.USDC
USDT Token
2,47 Tr $
0,9969 $
2 năm
35
0%
0%
0,1%
1,2%
22,4 N $
41
2,3 N $
-10,7 $
20
NETT
/m.USDT
Netswap Token
101,84 N $
0,009259 $
4 năm
26
0%
0%
2,1%
2,1%
11,4 N $
18
175,7 $
55 $