Xu thế
Radar hồi sinh
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
Netswap
Hercules V3
WAGMI (Metis)
Tethys
SushiSwap V3 (Metis)
Hercules V2
Standard
Archly (Metis)
SushiSwap V2 (Metis)
HyperJump (Metis)
Agora Swap
Hermes Protocol
Metis Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Metis là 472 với khối lượng giao dịch là 22,08 N $, biến động
-10,77%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Metis các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
472
KL
22,08 N $
API-ID
metis
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
defi
TXN
1,22 Tr
NETT
/Metis
NETT
/m.USDT
NETT
/WETH
ape
TXN
274,61 N
Monkex
/WETH
Monkex
/m.USDC
urban dictionary
TXN
1,68 Tr
WAGMI
/WMETIS
WAGMI
/WMETIS
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
m.USDT
/Metis
USDT Token
2,46 Tr $
0,995 $
4 năm
35
0%
-0%
-0,2%
-0,2%
196,5 N $
55
3,1 N $
684,9 $
2
m.USDC
/Metis
USDC Token
4,15 Tr $
0,9852 $
4 năm
44
0%
0%
0,2%
-0,2%
128,4 N $
28
2 N $
215,3 $
3
WETH
/WMETIS
Ether
1,24 Tr $
1,88 N $
2 năm
35
0%
0%
0%
0%
12 N $
63
1,7 N $
187,2 $
4
WETH
/Metis
Ether
1,25 Tr $
1,89 N $
4 năm
44
0%
0%
0,2%
0,1%
122,2 N $
28
2 N $
474,2 $
5
WETH
/WMETIS
Ether
1,25 Tr $
1,88 N $
2 năm
35
0%
0%
0,2%
0,1%
14,8 N $
57
3,7 N $
1 N $
6
HERA
/m.USDC
Hera Token
5,55 Tr $
1,1961 $
4 năm
35
0%
0%
0%
0%
262,4 N $
8
2,6 N $
1,5 N $
7
WETH
/m.USDC
Ether
1,24 Tr $
1,88 N $
4 năm
40
0%
0%
0,3%
-0,3%
69,7 N $
25
2,6 N $
156 $
8
WETH
/Metis
Ether
1,24 Tr $
1,88 N $
4 năm
35
0%
0%
-0,1%
0,2%
35,4 N $
24
364,1 $
126,6 $
9
Metis
/m.USDT
Metis Token
18,47 Tr $
2,39 $
4 năm
30
0%
0%
0%
-1,7%
12,9 N $
18
139,6 $
-37,7 $
10
Metis
/m.USDC
Metis Token
18,47 Tr $
2,39 $
4 năm
30
0%
0%
0%
-1,7%
27,9 N $
20
969,8 $
-58,1 $
11
WMETIS
/m.USDC
Wrapped METIS
25,47 N $
2,39 $
2 năm
26
0%
0%
-0,4%
-1,7%
5,5 N $
20
283,4 $
-6,9 $
12
m.USDT
/m.USDC
USDT Token
2,38 Tr $
0,9631 $
3 năm
12
0%
0%
0%
-3,5%
610,9 $
7
44,5 $
25 $
13
WETH
/m.USDT
Ether
1,24 Tr $
1,88 N $
4 năm
21
0%
0%
0,2%
-3,5%
2,4 N $
11
92,2 $
0,6 $
14
NETT
/m.USDC
Netswap Token
99,6 N $
0,009055 $
4 năm
21
0%
0%
0%
0%
5,1 N $
1
4,6 $
4,6 $
15
m.USDT
/m.USDC
USDT Token
2,47 Tr $
0,9965 $
4 năm
26
0%
0%
0%
0,2%
30,2 N $
3
60,2 $
46,8 $
16
m.USDT
/m.USDC
USDT Token
2,48 Tr $
1,00 $
4 năm
30
0%
0%
0%
0,2%
98,1 N $
14
657,3 $
103,1 $
17
HERA
/m.USDC
Hera Token
5,56 Tr $
1,1981 $
2 năm
30
0%
0%
0%
0,8%
91,6 N $
2
680,6 $
680,6 $
18
NETT
/WETH
Netswap Token
99,92 N $
0,009084 $
4 năm
16
0%
0%
0%
0,8%
2,6 N $
3
17,6 $
1,9 $
19
WETH
/m.USDC
Ether
1,24 Tr $
1,88 N $
2 năm
26
0%
0%
0%
-0,3%
2,7 N $
24
503,7 $
89,6 $
20
m.USDT
/m.USDC
USDT Token
2,46 Tr $
0,9925 $
2 năm
26
0%
0%
0%
-0,9%
22 N $
3
38,4 $
18,4 $