Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Tất cả các DEX
Netswap
Hercules V3
WAGMI (Metis)
Tethys
Hercules V2
Standard
HyperJump (Metis)
Agora Swap
SushiSwap V2 (Metis)
SushiSwap V3 (Metis)
Archly (Metis)
Hermes Protocol
Metis Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Metis là 8.074 với khối lượng giao dịch là 98,85 N $, biến động
+22,87%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Metis các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
8.074
KL
98,85 N $
API-ID
metis
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
defi
TXN
1,38 Tr
NETT
/Metis
NETT
/m.USDT
NETT
/m.USDC
urban dictionary
TXN
518,36 N
WAGMI
/WMETIS
WAGMI
/WMETIS
WAGMI
/WMETIS
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
HERA
/m.USDC
Hera Token
4,75 Tr $
1,0251 $
3 năm
0%
0%
0%
0%
255,09 N $
1
1,964 $
-1,964 $
2
WETH
/m.USDC
Ether
3,85 Tr $
2,05 N $
4 năm
-0,2%
4,4%
4,6%
2,4%
71,99 N $
388
9,63 N $
411,28 $
3
m.USDT
/Metis
USDT Token
2,49 Tr $
1,0045 $
4 năm
0%
0,6%
0,2%
0,4%
220,83 N $
231
15,36 N $
-820,87 $
4
WETH
/Metis
Ether
3,85 Tr $
2,05 N $
4 năm
0,4%
4,5%
5%
2,1%
143,61 N $
128
6,77 N $
233,89 $
5
WETH
/WMETIS
Ether
3,84 Tr $
2,05 N $
2 năm
-0%
4,5%
4,7%
1,7%
15,74 N $
167
5,8 N $
56,37 $
6
m.USDC
/Metis
USDC Token
4,74 Tr $
1,0026 $
4 năm
0%
0,5%
0,7%
0,6%
145,55 N $
146
9,2 N $
-455,76 $
7
WETH
/WMETIS
Ether
3,85 Tr $
2,05 N $
1 năm
0,5%
4,6%
5,2%
2,2%
26,5 N $
171
12,1 N $
469,98 $
8
B
BANG
/Metis
Bang
256,54 N $
0,0002566 $
3 tháng
-0,6%
1,7%
1,4%
1,4%
75,99 N $
5.843
10,19 N $
152,75 $
9
m.USDT
/m.USDC
USDT Token
2 Tr $
0,808 $
1 năm
0%
2,6%
2,9%
1,3%
55,05 N $
99
7,06 N $
-4,11 N $
10
WETH
/m.USDC
Ether
3,84 Tr $
2,04 N $
1 năm
0,3%
4,2%
5,2%
1,6%
8,41 N $
117
8,6 N $
847,14 $
11
WETH
/Metis
Ether
3,84 Tr $
2,05 N $
4 năm
0,1%
4,6%
5,5%
2,3%
42,41 N $
67
1,97 N $
89,54 $
12
Metis
/m.USDC
Metis Token
23,36 Tr $
3,20 $
4 năm
0%
2,6%
3,6%
1,3%
32,16 N $
64
1,61 N $
145,77 $
13
m.USDT
/m.USDC
USDT Token
2,48 Tr $
1,0016 $
4 năm
0%
0,1%
-0%
-1%
117,45 N $
37
869,11 $
-76,91 $
14
Metis
/m.USDT
Metis Token
23,36 Tr $
3,20 $
4 năm
0%
2,2%
3,9%
1,6%
14,66 N $
41
735,89 $
40,22 $
15
WMETIS
/m.USDC
Wrapped METIS
34,31 N $
3,22 $
1 năm
0%
3,2%
3,7%
2,2%
9,73 N $
192
5,42 N $
132,69 $
16
WETH
/m.USDC
Ether
3,84 Tr $
2,04 N $
2 năm
0,6%
3,5%
3,5%
1,4%
9,66 N $
19
128,88 $
23,68 $
17
m.USDT
/m.USDC
USDT Token
2,36 Tr $
0,954 $
2 năm
0%
0,6%
1,9%
-0,3%
625,95 $
32
422,50 $
-19,02 $
18
WMETIS
/m.USDT
Wrapped METIS
33,57 N $
3,15 $
2 năm
0%
0,6%
2,3%
2,6%
9,39 N $
23
742,77 $
1,8893 $
19
WETH
/m.USDT
Ether
3,79 Tr $
2,02 N $
4 năm
0%
3,4%
3,4%
1,2%
2,89 N $
16
73,96 $
10,50 $
20
Metis
/m.USDC
Metis Token
23,5 Tr $
3,22 $
2 năm
0%
1,9%
1,9%
3,9%
7,33 N $
11
69,04 $
12,01 $