Energiswap Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Energiswap là 1.542 với khối lượng giao dịch là 3.222,20 $, biến động +11,34% so với hôm qua.
Txns
1.542
KL
3.222,20 $
Xếp hạng trên DEX
#503
API-ID
energiswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
41,8 Tr $0,02161 $
4 năm
0%
0%
0%
0,6%
53,07 $
6
1,0089 $
0,3723 $
105,54 N $1,99 N $
4 năm
0%
0%
1,1%
-0,4%
29,33 N $
21
995,07 $
300,27 $
32,31 Tr $0,4463 $
4 năm
0%
0%
-1,2%
0,1%
1,6065 $
8
0,0488 $
0,009004 $
236,75 Tr $0,5682 $
4 năm
0%
0%
-0,2%
4%
426,80 $
18
28,16 $
8,7916 $
105,2 N $1,99 N $
4 năm
0%
0%
0%
-0,2%
16,62 N $
6
79,77 $
-7,9522 $
57,68 N $1,0081 $
4 năm
0%
0%
0%
0,5%
10,75 N $
9
194,69 $
106,51 $
199,5 N $0,0145 $
4 năm
0%
0%
0%
-2,8%
20,22 N $
6
250,25 $
-162,29 $
104,9 N $1,98 N $
4 năm
0%
0%
0%
-0%
8,78 N $
5
100,86 $
13,02 $
14,05 N $0,2811 $
4 năm
0%
0%
-0,8%
-1,1%
1,59 N $
9
48,94 $
4,3898 $
6,32 T $8,9318 $
4 năm
0%
0%
2%
-0,2%
1,65 N $
8
46,95 $
15,46 $
71,06 Tr $0,0004001 $
4 năm
0%
0%
0,5%
2,3%
315,84 $
10
10,43 $
3,8956 $
15,59 Tr $0,01447 $
4 năm
0%
0%
0%
7,1%
181,38 $
6
15,30 $
1,0757 $
9,25 Tr $1,2413 $
4 năm
0%
0%
1,2%
2,5%
509,82 $
7
12,30 $
5,5569 $
352,5 N $0,002576 $
4 năm
0%
0%
-0,3%
-3,5%
477,21 $
8
12,00 $
-1,422 $
15,2 Tr $0,002692 $
4 năm
0%
0%
0,5%
0,7%
435,03 $
4
6,426 $
3,0806 $
341,76 Tr $129,47 $
4 năm
0%
0%
0,8%
0,1%
828,01 $
9
22,90 $
8,999 $
7,39 Tr $0,9049 $
4 năm
0%
0%
1,5%
-0,8%
145,43 $
17
8,1748 $
0,7958 $
9,55 Tr $119,29 $
4 năm
0%
0%
-0,6%
-3,6%
183,40 $
15
13,23 $
0,7659 $
1,93 T $126,78 $
4 năm
0%
0%
-1,3%
0,5%
748,96 $
10
26,18 $
5,377 $
2,25 T $3,5497 $
4 năm
0%
0%
0%
-1,9%
656,42 $
9
20,31 $
3,6354 $