Energiswap Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Energiswap là 1.604 với khối lượng giao dịch là 3.593,78 $, biến động +72,79% so với hôm qua.
TXN trong 24 giờ1.604
Khối lượng 24h3.593,78 $
Xếp hạng trên DEX#503
API-IDenergiswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
158,65 N $2,97 N $
3 năm
0%
0%
0%
0,3%
45,81 N $
18
668,35 $
434,59 $
306,99 N $0,02388 $
3 năm
0%
0%
0%
-3,5%
25,9 N $
6
278,66 $
-201,14 $
158,69 N $2,97 N $
3 năm
0%
0%
0%
1,6%
20,25 N $
5
88,50 $
11,23 $
31,84 N $0,9966 $
3 năm
0%
0%
0%
-0,5%
12,36 N $
3
23,07 $
16,03 $
4,48 Tr $0,1236 $
3 năm
0%
-2,7%
-15%
29,3%
244,73 $
25
94,12 $
19,51 $
6,63 Tr $0,01431 $
3 năm
0%
0%
-6,1%
-11,3%
206,65 $
28
24,04 $
-5,0071 $
156,37 Tr $0,001855 $
3 năm
0%
0,7%
-0,7%
10,9%
167,41 $
28
21,00 $
5,5667 $
1,48 Tr $0,04134 $
3 năm
0%
0,5%
0,9%
4,6%
32,30 $
31
11,50 $
0,857 $
3,57 T $5,6603 $
3 năm
0%
0%
0%
-4,8%
3,33 N $
8
88,40 $
-8,6769 $
4,54 Tr $0,04536 $
3 năm
0%
-0,3%
0,9%
-10%
139,34 $
30
28,99 $
-2,9674 $
18,35 Tr $0,1276 $
3 năm
0%
0%
1,8%
-4,2%
621,88 $
21
45,47 $
-2,1482 $
217,11 Tr $0,2171 $
3 năm
0%
0%
-0,5%
-0,9%
729,87 $
12
30,93 $
6,5589 $
3,65 Tr $0,03326 $
3 năm
0%
-16,4%
0,3%
3,6%
45,60 $
31
41,98 $
-1,1748 $
23,32 Tr $291,34 $
3 năm
0%
0%
1,1%
2%
364,08 $
8
12,78 $
4,0761 $
8,6 Tr $0,007561 $
3 năm
0%
0%
3,5%
5,3%
410,47 $
8
14,45 $
9,3258 $
59,6 N $1,0065 $
3 năm
0%
0%
0%
1,1%
13,85 N $
10
229,12 $
129,76 $
7,67 Tr $0,9403 $
3 năm
0%
0%
-2,4%
-3,2%
189,85 $
7
5,3142 $
0,9108 $
158,8 N $2,97 N $
3 năm
0%
0%
0%
0,5%
10,72 N $
6
104,94 $
27,41 $
23,11 Tr $0,02144 $
3 năm
0%
0%
-5,6%
-4,4%
292,32 $
15
61,26 $
-1,7905 $
67,69 N $0,0002358 $
3 năm
0%
0,7%
2,7%
2,1%
5,0751 $
69
2,5178 $
0,08221 $