Energiswap Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Energiswap là 1.273 với khối lượng giao dịch là 2.835,74 $, biến động +24,73% so với hôm qua.
Txns
1.273
KL
2.835,74 $
Xếp hạng trên DEX
#460
API-ID
energiswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1,48 Tr $0,009505 $
4 năm
0%
5,6%
-0,8%
127,9%
26,21 $
57
18,55 $
4,8202 $
105,1 N $1,99 N $
4 năm
0%
0%
-0,5%
3,4%
28,26 N $
15
677,57 $
430,56 $
3,72 Tr $0,00008233 $
4 năm
0%
0%
-0,9%
-0,2%
15,03 $
9
0,6334 $
0,1422 $
104,27 N $1,97 N $
4 năm
0%
0%
0%
1,9%
16,54 N $
7
112,81 $
24,25 $
57,54 N $1,0056 $
4 năm
0%
0%
0%
-2,2%
10,39 N $
8
245,23 $
156,18 $
144,63 Tr $0,4211 $
4 năm
0%
-1,9%
3,6%
13,5%
76,74 $
29
11,59 $
3,3739 $
189,2 N $0,01363 $
4 năm
0%
0%
0%
-1%
19,55 N $
4
311,65 $
-266,86 $
1,86 T $122,74 $
4 năm
0%
0%
-0,3%
5,6%
713,66 $
11
29,37 $
17,97 $
2,3 T $3,6305 $
4 năm
0%
0%
0%
4,2%
644,25 $
8
20,65 $
17,40 $
9,86 Tr $123,19 $
4 năm
0%
0%
-0,9%
-0,1%
180,79 $
9
7,3096 $
1,9971 $
47 N $0,0001638 $
4 năm
0%
2,5%
0,3%
0,2%
3,3729 $
55
1,35 $
0,03745 $
104,96 N $1,98 N $
4 năm
0%
0%
0%
2,1%
8,74 N $
3
76,99 $
32,17 $
184,03 N $68,46 N $
4 năm
0%
0%
0%
2,6%
6,57 N $
3
109,01 $
109,01 $
5,59 Tr $0,00491 $
4 năm
0%
0%
0%
-7,5%
251,02 $
17
21,25 $
-2,0188 $
6,33 T $8,9394 $
4 năm
0%
0%
0%
1,7%
1,6 N $
3
23,81 $
23,81 $
907,6 Tr $0,9076 $
4 năm
0%
0%
0,9%
2,4%
82,04 $
8
2,7054 $
1,8434 $
13,84 Tr $0,001305 $
4 năm
0%
0%
0,6%
-1,6%
79,03 $
8
2,4808 $
0,6862 $
302,06 Tr $0,02816 $
4 năm
0%
0%
0%
2,9%
170,21 $
13
8,9552 $
4,3147 $
429,57 $0,3471 $
4 năm
0%
0%
-0,6%
1,2%
170,47 $
6
4,4967 $
2,2593 $
7,42 Tr $0,9093 $
4 năm
0%
0%
1,1%
4,5%
141,32 $
5
3,2628 $
3,2628 $