Xu thế
Radar hồi sinh
APR cổ phiếu
Các nhóm mới
Danh mục
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
Energiswap
Energi Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Energi là 69 với khối lượng giao dịch là 1.724,31 $, biến động
+1.874,8%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Energi các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
69
KL
1.724,31 $
API-ID
nrg
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
ETH
/WNRG
Ether @ Energi
124,02 N $
2,35 N $
4 năm
21
0%
0%
0,1%
7,7%
5,8 N $
19
400,2 $
339,7 $
2
ETH
/USDC
Ether @ Energi
120,14 N $
2,28 N $
4 năm
12
0%
0%
-12,5%
2,7%
247,7 $
8
39 $
0,5 $
3
ETH
/DAI
Ether @ Energi
126,28 N $
2,4 N $
4 năm
12
0%
0%
3,4%
6,2%
149,7 $
6
19,7 $
-0,7 $
4
USDC
/DAI
USD Coin @ Energi
28,04 N $
1,19 $
4 năm
26
0%
0%
0%
19,7%
12,1 N $
2
39,6 $
28,3 $
5
AMPL
/WNRG
Ampleforth @ Energi
1,15 Tr $
0,62 $
4 năm
12
0%
0%
0%
0%
4,6 $
1
0 $
0 $
6
AMPL
/DAI
Ampleforth @ Energi
1,57 Tr $
0,8461 $
4 năm
12
0%
0%
0%
0%
0,1 $
1
0 $
-0 $
7
U
USDT
/WNRG
Tether USD
2,6 N $
0,9343 $
2 năm
0
0%
0%
0%
-3,7%
313,2 $
2
16,6 $
16,6 $
8
ZKS
/WNRG
ZKSwap @ Energi
50,48 N $
0,0002259 $
4 năm
0
0%
0%
0%
0%
4,2 $
1
0 $
-0 $
9
WNRG
/USDC
Wrapped NRG
51,51 N $
0,004182 $
4 năm
21
0%
0%
-13,5%
-13,1%
9,7 N $
15
970,2 $
-579,6 $
10
DAI
/WNRG
Dai @ Energi
57,44 N $
0,9987 $
4 năm
16
0%
0%
-0,5%
-3,8%
3 N $
11
201,9 $
170,1 $
11
USDE
/WNRG
Energi Dollar
1,53 Tr $
0,959 $
4 năm
12
0%
0%
0%
-2,1%
632,1 $
3
37,1 $
34,3 $