Kyo Finance V2 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Kyo Finance V2 là 2.702 với khối lượng giao dịch là 403,62 $, biến động -28,76% so với hôm qua.
Txns
2.702
KL
403,62 $
Xếp hạng trên DEX
#700
API-ID
kyo-finance-v2


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
4,07 Tr $0,9973 $
1 năm
-0,5%
-0,2%
-0,1%
-0,4%
2,76 N $
615
194,28 $
169.101
-19,30 $
206,03 N $0,9983 $
1 năm
0%
-0%
0,1%
-0,2%
1,46 N $
349
60,69 $
67.139
-10,35 $
2,21 Tr $0,007399 $
1 năm
0%
-0,7%
-1,4%
0,2%
466,69 $
348
70,32 $
208.523
-2,662 $
2,23 Tr $0,007446 $
1 năm
0%
-0,3%
-0,8%
0,7%
123,43 $
341
5,4686 $
208.523
0,101 $
659,12 N $0,01537 $
3 tháng
0%
-0,1%
1,5%
5,4%
46,41 $
192
54,57 $
3.694
0,2156 $
481,04 N $1,0017 $
1 năm
0%
0%
0,1%
0,1%
37,17 $
284
2,7276 $
16.395
-0,257 $
2,02 Tr $1,0004 $
11 tháng
0,1%
0,5%
0,2%
0,1%
139,21 $
207
5,9785 $
20.688
-0,945 $
70,62 Tr $0,1108 $
7 tháng
0%
0%
-0,7%
0,3%
14,83 N $
14
6,1908 $
953
-3,4202 $
3,99 Tr $0,9995 $
1 tháng
0%
-0%
0%
-0,1%
60,16 $
216
4,4974 $
8.429
-0,4232 $
2,01 Tr $0,9986 $
3 tháng
0%
-0,2%
0%
-0,1%
57,90 $
30
1,2025 $
20.688
-0,1372 $
8,04 T $67,44 N $
1 năm
0%
0%
0,3%
1,3%
175,80 $
10
0,8096 $
10.921
-0,5365 $
318,51 N $0,009931 $
1 năm
0%
0%
-1%
1,2%
5,7504 $
10
0,1248 $
12.066
-0,03411 $
1,32 Tr $0,006468 $
1 năm
0%
0%
-0,6%
1%
7,5987 $
7
0,09191 $
28.993
-0,04416 $
206,12 N $0,998 $
1 năm
0%
0%
0%
0,8%
1,04 N $
32
0,3546 $
67.139
-0,01368 $
555,8 N $0,008005 $
1 năm
0%
0%
0%
2,6%
10,88 $
4
0,05107 $
5.478
-0,0171 $
557,11 N $0,008024 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1,2322 $
1
0,01141 $
5.478
0,01141 $
207,2 N $1,0032 $
11 tháng
0%
0%
0%
0,3%
1,0268 $
2
0,02294 $
67.139
-0,00006366 $
2,22 Tr $0,007425 $
1 năm
0%
0%
-0,9%
-0,9%
1,2322 $
2
0,02265 $
208.523
0,055515 $
2,22 Tr $0,007399 $
1 năm
0%
0%
-1,3%
-1,3%
0,8215 $
2
0,02264 $
208.523
0,00002938 $
4,07 Tr $0,9964 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
0,4107 $
1
0,01129 $
169.101
-0,01129 $