Kyo Finance V2 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Kyo Finance V2 là 6.556 với khối lượng giao dịch là 152,86 $, biến động -21,43% so với hôm qua.
Txns
6.556
KL
152,86 $
Xếp hạng trên DEX
#784
API-ID
kyo-finance-v2


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
2,71 Tr $0,9958 $
1 năm
46
0%
0%
-0,5%
-0,4%
2,9 N $
585
61,2 $
-6,5 $
219,8 N $0,9935 $
1 năm
64
0%
-0,6%
-0,2%
-0,3%
630,6 $
4.825
26,1 $
-1,5 $
2,49 Tr $0,01524 $
5 tháng
54
0%
-1,1%
1,3%
0,1%
61 $
222
18,8 $
-0,2 $
1,51 Tr $0,007409 $
1 năm
55
0%
-0,7%
-2,1%
-1%
5,7 $
24
0,2 $
-0 $
1,17 Tr $0,008845 $
1 năm
36
0%
-0,6%
-0,1%
1,1%
493,5 $
121
4,5 $
0,8 $
4,53 Tr $0,9989 $
3 tháng
37
0%
0%
0%
-0,1%
64,4 $
108
3,4 $
-0,2 $
1,31 Tr $0,9994 $
1 năm
38
0%
0%
0%
-0,1%
146,5 $
162
4,5 $
-0,4 $
1,18 Tr $0,008902 $
1 năm
36
0%
0%
0,1%
1,7%
130 $
272
2,3 $
0,5 $
1,87 Tr $1,0651 $
7 tháng
28
0%
-0,7%
-0,7%
-0,7%
44,2 $
24
0,4 $
-0 $
220,64 N $0,9973 $
1 năm
64
0%
0%
0%
0,7%
970,4 $
26
0,2 $
-0,1 $
77,02 Tr $0,1203 $
9 tháng
60
0%
0%
0%
-0,9%
15,2 N $
89
29,5 $
-2,6 $
363,46 N $0,01138 $
1 năm
55
0%
0%
0%
0,8%
6,4 $
3
0 $
-0 $
1,31 Tr $0,9993 $
5 tháng
38
0%
0%
-0,1%
-0,1%
60,6 $
7
0,3 $
-0,1 $
479,67 N $0,9988 $
1 năm
30
0%
0%
-0,1%
-0,3%
34,5 $
66
1,1 $
-0,1 $
9,51 T $80,91 N $
1 năm
66
0%
0%
0%
0%
21,3 $
1
0,1 $
0,1 $
409,23 N $0,005894 $
1 năm
54
0%
0%
0%
-1,4%
9,8 $
3
0,1 $
-0 $
164,3 N $0,004564 $
5 tháng
52
0%
0%
0%
4%
1,8 $
8
0,1 $
0 $