Kyo Finance V3 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Kyo Finance V3 là 35,66 N với khối lượng giao dịch là 81,42 N $, biến động -14,36% so với hôm qua.
Txns
35.660
KL
81,42 N $
Xếp hạng trên DEX
#229
API-ID
kyo-finance-v3


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
2,5 Tr $1,0012 $
1 năm
45
0,2%
0%
0,1%
0,1%
28,2 N $
14.928
24,4 N $
-66,9 $
4,78 Tr $1,0039 $
5 tháng
49
0,1%
0,6%
0%
0,2%
195,7 N $
2.276
5,4 N $
-339,1 $
2,51 Tr $1,0037 $
1 năm
45
0%
0,6%
0%
0,2%
14,7 N $
2.439
8,3 N $
8,5 $
1,12 Tr $1,0035 $
1 năm
40
0%
0,6%
0%
0,2%
20,2 N $
4.013
6 N $
236,5 $
1,12 Tr $1,0009 $
1 năm
36
0,2%
0,1%
0,2%
0,2%
4,8 N $
4.340
2,4 N $
-0,7 $
2,5 Tr $1,002 $
1 năm
45
0,2%
0,1%
-0,3%
0,1%
39,7 N $
436
5 N $
-1 N $
575,35 N $0,00533 $
1 năm
36
-0,5%
0,8%
1,5%
2,2%
1,7 N $
1.988
222,4 $
5 $
575,4 N $0,00533 $
1 năm
36
-0%
0,9%
1,9%
2,2%
190,6 $
2.016
78,4 $
0,9 $
10,34 N $1,92 N $
1 năm
45
0,1%
-0%
0,1%
0,3%
3 N $
581
212,4 $
-1,4 $
575,33 N $0,005329 $
1 năm
36
0%
1%
1,4%
2,2%
7,6 N $
397
452 $
38,2 $
1,49 Tr $1,0876 $
11 tháng
29
0%
0,6%
0%
0,1%
33,3 N $
133
749,8 $
84,5 $
7,46 T $64,28 N $
1 năm
71
0%
0%
0,1%
-0,3%
124 N $
130
22 N $
-1,8 N $
2,51 Tr $1,0044 $
1 năm
50
0%
0,7%
0,6%
0,4%
99,9 N $
190
5,6 N $
-69,4 $
262,69 N $0,00602 $
1 năm
65
0%
1,2%
1,5%
2,4%
177,7 N $
199
24,2 $
1 $
1,11 Tr $0,9991 $
7 tháng
36
0%
0%
-0,1%
-0%
3,7 N $
125
275,4 $
12,5 $
2,51 Tr $1,0037 $
7 tháng
41
0%
0,6%
0,5%
0,1%
253,2 $
151
166,1 $
6,1 $
2,49 Tr $0,9983 $
1 năm
41
0%
0%
-0%
-0,1%
2,3 N $
128
36,6 $
-1,7 $
219,57 N $0,006873 $
1 năm
49
0%
1,2%
1,6%
2,9%
734 $
268
6,7 $
-0,1 $
2,51 Tr $1,0037 $
7 tháng
41
0%
0,6%
-0,1%
0%
289,9 $
29
12,4 $
3 $
484,45 N $1,0088 $
1 năm
31
0%
0%
0,7%
0,4%
5 N $
162
9,3 $
-0,1 $