Kyo Finance V3 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Kyo Finance V3 là 33,69 N với khối lượng giao dịch là 225 N $, biến động +61,62% so với hôm qua.
Txns
33.692
KL
225 N $
Xếp hạng trên DEX
#189
API-ID
kyo-finance-v3


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
4,08 Tr $0,9989 $
1 năm
0%
0%
-0,1%
-0,1%
37,41 N $
11.932
66,7 N $
169.142
-2,03 N $
2,01 Tr $0,999 $
11 tháng
0,1%
0%
-0,1%
-0,1%
15,39 N $
5.121
22,65 N $
20.688
-1,07 N $
2,01 Tr $0,9998 $
11 tháng
-0,1%
-0%
0,3%
-0,1%
30,3 N $
4.347
13,76 N $
20.688
-1,05 N $
4,09 Tr $1,0005 $
1 năm
-0,1%
0%
0,3%
-0,1%
16,24 N $
2.271
22,63 N $
169.142
916,14 $
4 Tr $1,0004 $
2 tháng
-0,1%
-0%
0,3%
-0,1%
191,89 N $
1.003
5,42 N $
8.429
1,08 N $
4,09 Tr $1,0004 $
1 năm
0%
0,6%
0,2%
-0,1%
62,52 N $
526
19,68 N $
169.142
-3,34 N $
8,02 T $67,27 N $
1 năm
0%
-0,1%
-0,1%
1,4%
135,95 N $
455
69,96 N $
10.921
-6,11 N $
2,22 Tr $0,007396 $
1 năm
0%
-0,9%
-1,4%
1,2%
2,84 N $
2.044
570,08 $
208.523
25,39 $
206,66 N $1,0006 $
1 năm
0%
0,3%
0,4%
0,1%
5,02 N $
478
759,72 $
67.139
-157,54 $
2,23 Tr $0,007433 $
1 năm
0,1%
-0,2%
-1,1%
1,7%
265,62 $
2.828
81,49 $
208.523
-0,8682 $
22,25 N $2,19 N $
1 năm
0%
-0%
0,4%
3%
4,64 N $
614
244,67 $
6.117
-26,20 $
1,13 Tr $0,008174 $
1 năm
0%
0%
-0,8%
1,2%
244,31 N $
75
65,67 $
11.594
-10,26 $
2,22 Tr $0,007403 $
1 năm
0%
-0,2%
-1,9%
1,5%
8,66 N $
329
1,59 N $
208.523
-253,84 $
480,76 N $1,0011 $
1 năm
0%
-0,1%
0,2%
-0,1%
5,54 N $
476
19,75 $
16.395
3,3477 $
2,35 Tr $1,0649 $
8 tháng
0%
-0%
0,4%
-0,3%
34,51 N $
92
200,04 $
3.363
-89,28 $
2,01 Tr $0,9988 $
3 tháng
0%
0%
-0,1%
0%
4,35 N $
197
128,12 $
20.688
-37,14 $
481,59 N $1,0028 $
1 năm
0%
0,3%
0,4%
0,1%
112,15 $
318
15,46 $
16.395
-2,4356 $
2,02 Tr $1,0008 $
11 tháng
0%
-0,1%
0,2%
0,2%
349,74 $
203
19,48 $
20.688
-2,0271 $
4,08 Tr $0,9998 $
3 tháng
0%
-0%
-0,4%
-0,5%
245,82 $
51
46,25 $
169.142
-15,97 $
8,05 T $67,55 N $
1 năm
0%
0%
1,2%
1,5%
1,95 N $
22
26,73 $
10.921
23,92 $