Kyo Finance V3 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Kyo Finance V3 là 26,21 N với khối lượng giao dịch là 116,72 N $, biến động -21,48% so với hôm qua.
Txns
26.211
KL
116,72 N $
Xếp hạng trên DEX
#214
API-ID
kyo-finance-v3


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
2,44 Tr $0,9995 $
1 năm
52
0,1%
0,1%
-0%
0,1%
42,4 N $
9.252
26,4 N $
230,8 $
1,29 Tr $0,9984 $
1 năm
48
0%
0,2%
-0%
0,4%
22,1 N $
3.091
6,8 N $
-184,1 $
9 T $77,03 N $
1 năm
82
0%
0%
0,6%
0,8%
150,3 N $
290
40,1 N $
5,6 N $
1,29 Tr $1,0004 $
1 năm
44
0,1%
0,1%
0,1%
0,1%
9,4 N $
3.225
4,2 N $
60,8 $
2,44 Tr $0,9987 $
1 năm
52
0%
0%
0%
0,5%
15,4 N $
2.438
4 N $
102,9 $
2,44 Tr $0,9988 $
1 năm
55
0%
-0,6%
0%
0,5%
50,4 N $
462
12,7 N $
2 N $
2,44 Tr $0,9983 $
1 năm
59
0%
-0,1%
-0%
-0,5%
108,5 N $
211
12,1 N $
1,1 N $
12,11 N $2,24 N $
1 năm
58
0%
0,5%
0,5%
-0,3%
4,5 N $
403
135 $
2,5 $
4,74 Tr $0,9986 $
3 tháng
52
0%
0%
-0%
0,4%
195,5 N $
997
5,1 N $
-18,2 $
873,19 N $0,007715 $
1 năm
41
-0,1%
0,8%
1,3%
-2,5%
2,5 N $
1.606
457,2 $
-22,4 $
214,93 N $1,0033 $
1 năm
67
0%
0,4%
0,7%
0,8%
5 N $
420
270,2 $
29,6 $
626,39 N $0,008888 $
1 năm
72
0%
0%
0,9%
-2,5%
259,4 N $
100
23 $
-15,6 $
874,32 N $0,007727 $
1 năm
44
0%
0,4%
1,3%
-2,3%
8,5 N $
440
3,4 N $
-375,1 $
873,75 N $0,00772 $
1 năm
38
0%
0,6%
1,2%
-2,6%
258,9 $
2.287
135,6 $
-1,1 $
479,15 N $0,9976 $
1 năm
37
0%
-0,1%
-0,1%
0,5%
5,3 N $
194
47,9 $
9,3 $
317,89 N $0,009951 $
1 năm
57
0%
0,2%
1,3%
-2,3%
1,1 N $
123
9,7 $
-0,2 $
2,44 Tr $0,9985 $
5 tháng
43
-0%
-0,1%
-0,1%
0,2%
328 $
67
4,4 $
-0,3 $
1,29 Tr $0,9999 $
5 tháng
41
0%
0%
-0,1%
0,1%
3,9 N $
72
29,9 $
-1 $
1,88 Tr $1,0739 $
10 tháng
33
0%
0%
0,1%
0,2%
5,6 N $
53
679,2 $
-5,1 $
479,64 N $0,9988 $
1 năm
31
0%
-0,1%
-0,2%
-0,5%
114 $
219
3,1 $
0,1 $