Kyo Finance V3 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Kyo Finance V3 là 43,12 N với khối lượng giao dịch là 212,01 N $, biến động +15,24% so với hôm qua.
Txns
43.120
KL
212,01 N $
Xếp hạng trên DEX
#200
API-ID
kyo-finance-v3


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
4,77 Tr $1,0002 $
1 năm
-0,1%
-0,2%
0%
-0,2%
35,86 N $
14.560
70,05 N $
172.497
3,21 N $
2,02 Tr $1,0027 $
1 năm
0%
-0%
0,5%
-0,2%
30,71 N $
6.156
27,03 N $
20.651
-116,43 $
2,02 Tr $1,0003 $
11 tháng
0,1%
-0,1%
-0%
-0,1%
15,05 N $
6.139
20,07 N $
20.651
1,7 N $
7,88 T $66,12 N $
1 năm
0%
-0,1%
-0,6%
-3,5%
133,89 N $
528
45,22 N $
10.901
4,84 N $
4,78 Tr $1,0029 $
1 năm
-0%
-0,1%
0,5%
-0,2%
20,07 N $
2.523
23,99 N $
172.497
-538,65 $
4,11 Tr $1,0034 $
2 tháng
0%
0,6%
0,5%
-0,2%
192,5 N $
907
4,1 N $
12.229
-615,70 $
2,15 Tr $0,00719 $
1 năm
0%
-0,5%
-0,8%
-3,8%
2,76 N $
4.684
1,25 N $
208.434
-52,51 $
4,78 Tr $1,0032 $
1 năm
0%
-0,1%
0,4%
0,6%
62,47 N $
367
14,9 N $
172.497
5,32 N $
21,98 N $2,16 N $
1 năm
0%
-0,3%
-0,9%
-4,6%
4,57 N $
819
488,54 $
6.107
36,82 $
205,18 N $0,9934 $
1 năm
0%
-0,5%
-0,2%
-0,5%
4,96 N $
559
592,55 $
67.057
216,12 $
2,14 Tr $0,007157 $
1 năm
-0%
-0,6%
-1,3%
-4%
258,84 $
2.343
91,32 $
208.434
0,6204 $
2,14 Tr $0,007155 $
1 năm
0%
-0,7%
-1,6%
-4,1%
8,14 N $
1.214
1,4 N $
208.434
221,98 $
7,87 T $66,06 N $
1 năm
0%
-0,3%
-0,7%
-3,4%
1,86 N $
111
343,01 $
10.901
-10,99 $
1,09 Tr $0,007912 $
1 năm
0%
0,2%
-1,1%
-3,5%
237,32 N $
89
24,50 $
11.592
-5,733 $
2,32 Tr $1,0749 $
8 tháng
0%
-0,1%
0,4%
0,1%
34,38 N $
211
322,95 $
3.341
-43,21 $
481,8 N $1,0033 $
1 năm
0%
0,6%
0,4%
0,1%
5,45 N $
276
149,70 $
16.397
-4,5029 $
4,78 Tr $1,0032 $
3 tháng
0%
-0,1%
0,5%
0,2%
308,90 $
265
206,28 $
172.497
-15,06 $
307,45 N $0,009587 $
1 năm
0%
0,2%
-1%
-3%
1,13 N $
88
37,83 $
12.069
-1,556 $
4,78 Tr $1,0033 $
3 tháng
0%
-0,1%
0,5%
0,1%
413,21 $
192
81,37 $
172.497
-15,23 $
2,01 Tr $1,00 $
3 tháng
0%
-0%
-0%
-0,2%
4,3 N $
156
154,99 $
20.651
-28,44 $