Kyo Finance V3 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Kyo Finance V3 là 5.850 với khối lượng giao dịch là 70,19 N $, biến động -27,7% so với hôm qua.
Txns
5.850
KL
70,19 N $
Xếp hạng trên DEX
#265
API-ID
kyo-finance-v3


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
2,12 Tr $0,9996 $
1 năm
45
-0,1%
-0%
0%
0,1%
30,5 N $
1.802
11,7 N $
-789,9 $
9,16 T $78,89 N $
1 năm
75
0%
0,7%
1,2%
0,5%
157,3 N $
150
27,3 N $
-7,7 N $
2,12 Tr $0,9981 $
1 năm
54
-0,1%
-0,5%
0%
-0,1%
110,2 N $
165
13,8 N $
-4,1 N $
13,86 N $2,64 N $
1 năm
45
-0,1%
1,1%
2%
2,5%
3,8 N $
831
184,5 $
-17,8 $
1,08 Tr $0,9988 $
1 năm
36
-0,2%
-0,1%
-0,1%
-0,1%
4,7 N $
760
1,1 N $
-119,1 $
1,08 Tr $0,9986 $
1 năm
40
0%
-0,4%
-0%
-0,1%
14,3 N $
611
7,9 N $
-77,1 $
2,12 Tr $0,9993 $
1 năm
41
0%
-0,2%
0,1%
0,4%
9,4 N $
178
867,7 $
-184,6 $
154,06 N $0,9958 $
1 năm
49
-0,1%
-0,3%
-0,1%
0,1%
4,4 N $
157
210,5 $
-75,7 $
4,78 Tr $0,9997 $
6 tháng
49
0%
0%
0,2%
-0,1%
193,5 N $
85
1,2 N $
-142,2 $
573,5 N $0,005379 $
1 năm
38
0%
0,3%
0,2%
-0,2%
11,3 N $
183
116,3 $
-34,1 $
2,12 Tr $0,9982 $
1 năm
45
0%
-0,1%
-0,2%
-0,1%
39,8 N $
392
5,8 N $
141,6 $
574,37 N $0,005387 $
1 năm
33
0,1%
0,4%
0,3%
0%
1,6 N $
280
36,5 $
0,3 $
168,71 N $0,006076 $
1 năm
65
0%
0%
0,1%
0,1%
180,7 N $
2
78,5 $
78,5 $
574,09 N $0,005384 $
1 năm
33
0%
0,2%
0,2%
-0,6%
205,7 $
109
2,7 $
-0,3 $
480,88 N $1,0013 $
1 năm
31
0%
0,1%
-0%
0%
4,8 N $
45
1,8 $
0,3 $
56,66 N $0,006709 $
1 năm
49
0%
0%
-0%
-1,8%
676,9 $
17
1,3 $
1,3 $
1,08 Tr $0,9993 $
1 năm
36
0%
0,1%
-0,1%
-0,1%
333,7 $
34
1,1 $
-0,6 $
481,66 N $1,003 $
1 năm
31
0%
0,2%
-0%
0%
115,4 $
25
0,6 $
-0,4 $
925,74 N $0,00453 $
1 năm
49
0%
0%
0%
0%
843,1 $
1
0 $
-0 $
498,21 Tr $76,88 N $
1 năm
27
0%
0,8%
0,4%
0,4%
144 $
3
3 $
-2,5 $