Kyo Finance V3 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Kyo Finance V3 là 39,4 N với khối lượng giao dịch là 88,54 N $, biến động -2,99% so với hôm qua.
Txns
39.402
KL
88,54 N $
Xếp hạng trên DEX
#228
API-ID
kyo-finance-v3


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
2,49 Tr $0,9991 $
1 năm
45
-0,1%
-0,1%
0%
-0,1%
28 N $
15.169
29,1 N $
-1,1 N $
1,11 Tr $0,9965 $
1 năm
40
-0,6%
-0,2%
-0,2%
-0,4%
20,1 N $
4.512
6,8 N $
739,2 $
1,11 Tr $0,9991 $
1 năm
36
-0%
-0%
0,1%
-0,1%
4,7 N $
4.561
2,5 N $
-107,9 $
4,75 Tr $0,998 $
5 tháng
49
0%
-0,1%
-0,1%
-0,4%
194,5 N $
1.749
8,4 N $
-1,8 N $
2,5 Tr $1,0039 $
1 năm
45
0%
0,6%
0,5%
0,4%
14,7 N $
2.483
4,5 N $
-61,8 $
7,43 T $63,99 N $
1 năm
71
0%
0%
-0,3%
1,2%
123,6 N $
353
19,8 N $
-5,1 N $
2,49 Tr $0,997 $
1 năm
50
0%
-0,7%
-0,2%
-0,5%
99,8 N $
311
12,8 N $
-3,6 N $
559,01 N $0,005159 $
1 năm
33
0%
-0,7%
-0,1%
2,6%
1,7 N $
2.251
160,7 $
5,5 $
10,3 N $1,91 N $
1 năm
45
0%
-0,1%
0,3%
2,6%
3 N $
680
174 $
-19,5 $
560,08 N $0,005169 $
1 năm
33
0%
-0,1%
0%
2,5%
186,6 $
3.578
88,4 $
0 $
559,94 N $0,005168 $
1 năm
33
0%
0%
-0%
2,4%
7,4 N $
210
274,6 $
-2,1 $
255,7 N $0,00586 $
1 năm
65
0%
0%
0,4%
3,5%
172,9 N $
352
20,6 $
1,1 $
2,51 Tr $1,006 $
1 năm
45
0%
0%
0,2%
0,8%
38,7 N $
449
2,8 N $
-1,2 N $
483,53 N $1,0069 $
1 năm
31
0%
-0,1%
0,4%
0,4%
5 N $
232
25,7 $
0,5 $
2,49 Tr $0,9995 $
1 năm
41
0%
0%
0,1%
0,4%
2,3 N $
155
42,6 $
-1,2 $
483,19 N $1,0061 $
1 năm
31
0%
0,2%
0,2%
0,4%
101,4 $
404
14,3 $
-1,9 $
165,69 N $0,996 $
1 năm
18
0%
-1,1%
-0,1%
-0,2%
3,9 N $
573
242,8 $
-71,7 $
2,49 Tr $0,9981 $
7 tháng
41
0%
-0,5%
-0,1%
0,2%
250,4 $
166
54,7 $
2,4 $
1,11 Tr $0,9993 $
7 tháng
36
0%
0%
0%
0%
3,7 N $
140
81,8 $
4,5 $
1,11 Tr $0,9988 $
1 năm
36
0%
0%
-0,1%
-0,1%
328,3 $
236
56,9 $
-24,2 $