Xu thế
Radar hồi sinh
APR cổ phiếu
Các nhóm mới
Danh mục
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
Ritsu
Kodo Exchange
HenjinDEX
iZiSwap (Taiko)
Symmetric Finance (Taiko)
DTXSwap (Taiko)
DTXSwap V3 (Taiko)
TaikoSwap
DaikoDex
DYORSwap (Taiko)
SwapTKO
MakiSwap
Curve (Taiko)
Taiko Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Taiko là 132 với khối lượng giao dịch là 382,10 $, biến động
-19,22%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Taiko các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
132
KL
382,10 $
API-ID
taiko
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
digital fiat currencies
TXN
27,88 N
USDC.e
/WETH
USDC.e
/WETH
USDC.e
/WETH
defi
TXN
1,91 Tr
USDC.e
/WETH
USDC.e
/WETH
USDC.e
/WETH
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
USDC.e
/WETH
Bridged USDC (Stargate)
16,66 Tr $
0,9469 $
2 năm
21
0%
0%
0%
0%
6,6 N $
1
0,1 $
-0,1 $
2
USDC.e
/WETH
Bridged USDC (Stargate)
16,69 Tr $
0,9487 $
2 năm
16
0%
0%
0%
-0,1%
5 N $
5
36,6 $
-31,3 $
3
USDC.e
/USDT
Bridged USDC (Stargate)
16,75 Tr $
0,952 $
2 năm
12
0%
0%
0%
0%
75,6 $
1
2,4 $
-2,4 $
4
USDT
/WETH
Tether USD
139,88 N $
0,9678 $
2 năm
7
0%
0%
0%
1,2%
18,7 $
2
0,3 $
0,1 $
5
TAIKO
/WETH
Taiko Token
16,55 Tr $
0,07556 $
2 năm
12
0%
0%
0%
2,1%
748,7 $
22
46,2 $
4,6 $
6
TAIKO
/WETH
Taiko Token
16,38 Tr $
0,07476 $
2 năm
12
0%
0%
0%
1,5%
238,6 $
6
8,9 $
1 $
7
TAIKO
/WETH
Taiko Token
16,16 Tr $
0,0738 $
2 năm
12
0%
0%
0%
-1%
116,6 $
2
1,8 $
-0,6 $
8
USDC
/WETH
USD Coin
217,99 N $
0,956 $
2 năm
26
0%
0%
0%
-0,3%
17,9 N $
7
16,3 $
-15,1 $
9
USDC
/WETH
USD Coin
218,2 N $
0,9569 $
2 năm
12
0%
0%
0,2%
-0,2%
637,9 $
11
7,1 $
-1,3 $
10
WETH
/TAIKO
Wrapped Ether
246,85 N $
2,39 N $
2 năm
21
0%
0%
0%
-0,2%
6,6 N $
24
164,3 $
-78 $
11
USDC
/WETH
USD Coin
219,24 N $
0,9614 $
2 năm
12
0%
0%
0%
0%
2 N $
2
1,2 $
-1,2 $
12
USDC
/WETH
USD Coin
219,37 N $
0,962 $
2 năm
12
0%
0%
0%
0%
1,9 N $
1
0,5 $
-0,5 $
13
USDC
/WETH
USD Coin
218,83 N $
0,9597 $
2 năm
12
0%
0%
0%
0%
1,8 N $
1
2,4 $
-2,4 $
14
WETH
/TAIKO
Wrapped Ether
246,72 N $
2,39 N $
2 năm
12
0%
0%
0%
-0,3%
1,4 N $
7
18 $
-2,4 $
15
USDC
/WETH
USD Coin
219,23 N $
0,9614 $
2 năm
12
0%
0%
0%
0%
1,2 N $
1
0,5 $
-0,5 $
16
USDC
/WETH
USD Coin
219,62 N $
0,9631 $
2 năm
12
0%
0%
0%
0%
984,1 $
1
0,5 $
-0,5 $
17
WETH
/TAIKO
Wrapped Ether
248,44 N $
2,41 N $
2 năm
12
0%
0%
0%
0,4%
923,1 $
13
31,8 $
-2,8 $
18
USDC
/TAIKO
USD Coin
219,23 N $
0,9614 $
2 năm
12
0%
0%
0%
0,3%
902,9 $
7
2,5 $
-0,6 $
19
WETH
/TAIKO
Wrapped Ether
248,88 N $
2,41 N $
2 năm
12
0%
0%
0%
0,6%
725,1 $
27
81,3 $
-6,5 $
20
USDC
/WETH
USD Coin
220,01 N $
0,9648 $
2 năm
12
0%
0%
0%
0%
494,8 $
1
0,6 $
-0,6 $