Xu thế
Radar hồi sinh
APR cổ phiếu
Các nhóm mới
Danh mục
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
iZiSwap (Taiko)
Ritsu
Kodo Exchange
HenjinDEX
Symmetric Finance (Taiko)
DTXSwap (Taiko)
SwapTKO
DaikoDex
Curve (Taiko)
MakiSwap
DTXSwap V3 (Taiko)
TaikoSwap
DYORSwap (Taiko)
Taiko Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Taiko là 44 với khối lượng giao dịch là 407,16 $, biến động
+133,67%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Taiko các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
44
KL
407,16 $
API-ID
taiko
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
digital fiat currencies
TXN
34,76 N
USDC.e
/WETH
USDC.e
/WETH
USDC.e
/WETH
defi
TXN
1,67 Tr
USDC.e
/WETH
USDC.e
/WETH
USDC.e
/WETH
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
USDC.e
/WETH
Bridged USDC (Stargate)
17,17 Tr $
0,9755 $
2 năm
16
0%
0%
0%
-0,8%
5 N $
10
67,1 $
-24,7 $
2
USDC.e
/WETH
Bridged USDC (Stargate)
17,35 Tr $
0,9859 $
2 năm
26
0%
0%
0%
0%
10 N $
1
10,8 $
-10,8 $
3
USDC.e
/WETH
Bridged USDC (Stargate)
17,03 Tr $
0,9677 $
2 năm
21
0%
0%
0%
0,3%
6,6 N $
2
5,6 $
-5,6 $
4
USDT
/WETH
Tether USD
143,12 N $
0,9903 $
2 năm
7
0%
0%
0%
0%
26,4 $
1
0,1 $
-0,1 $
5
TAIKO
/WETH
Taiko Token
16,7 Tr $
0,07622 $
2 năm
12
0%
0%
0%
-1,5%
746,2 $
4
6 $
-0,6 $
6
M
MAGA
/WETH
MAGA
13,64 N $
0,0001364 $
2 năm
4
0%
0%
0%
0%
3,9 N $
1
7
$
7
0 $
7
USDC
/WETH
USD Coin
225,12 N $
0,9872 $
2 năm
26
0%
0%
0%
0,3%
17,9 N $
10
280,1 $
-95,3 $
8
USDC
/WETH
USD Coin
227,26 N $
0,9966 $
2 năm
26
0%
0%
0%
0%
14,4 N $
1
10,5 $
-10,5 $
9
WETH
/TAIKO
Wrapped Ether
253,86 N $
2,46 N $
2 năm
21
0%
0%
0%
0%
6,5 N $
2
10,3 $
10,3 $
10
USDC
/USDC.e
USD Coin
228,66 N $
1,0028 $
2 năm
21
0%
0%
0%
0,2%
6,3 N $
3
46,3 $
-25,2 $
11
WETH
/TAIKO
Wrapped Ether
256,63 N $
2,49 N $
2 năm
12
0%
0%
0%
-0,4%
719,5 $
7
12,2 $
1,1 $
12
WETH
/TAIKO
Wrapped Ether
256,63 N $
2,49 N $
2 năm
12
0%
0%
0%
-0,4%
918,4 $
2
6,5 $
-2,7 $
13
USDC
/WETH
USD Coin
225,03 N $
0,9869 $
2 năm
12
0%
0%
0%
1,7%
639,4 $
7
3 $
0,2 $
14
USDC
/TAIKO
USD Coin
224,12 N $
0,9829 $
2 năm
12
0%
0%
0%
0%
877,1 $
1
0,2 $
0,2 $
15
WETH
/USDC
Wrapped Ether
256,63 N $
2,49 N $
2 năm
12
0%
0%
0%
0%
304,7 $
1
0,2 $
0,2 $
16
USDC
/USDT
USD Coin
224,12 N $
0,9829 $
2 năm
12
0%
0%
0%
0%
193 $
1
0,1 $
-0,1 $
17
USDC
/WETH
USD Coin
226,86 N $
0,9949 $
2 năm
12
0%
0%
0%
0%
2 N $
1
2,2 $
-2,2 $
18
WETH
/TAIKO
Wrapped Ether
257,55 N $
2,5 N $
2 năm
12
0%
0%
0%
0%
1,4 N $
1
3,2 $
-3,2 $
19
USDC
/WETH
USD Coin
225,16 N $
0,9874 $
2 năm
12
0%
0%
0%
-0,8%
1,2 N $
2
11,6 $
-3,2 $
20
USDC
/USDT
USD Coin
224,59 N $
0,9849 $
2 năm
12
0%
0%
0%
0%
200,8 $
1
0 $
0 $