Xu thế
Radar hồi sinh
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
iZiSwap (Taiko)
Ritsu
Kodo Exchange
Symmetric Finance (Taiko)
HenjinDEX
DTXSwap V3 (Taiko)
DTXSwap (Taiko)
DaikoDex
Curve (Taiko)
MakiSwap
TaikoSwap
DYORSwap (Taiko)
SwapTKO
Taiko Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Taiko là 75 với khối lượng giao dịch là 541,78 $, biến động
-49,06%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Taiko các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
75
KL
541,78 $
API-ID
taiko
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
digital fiat currencies
TXN
3.232
USDC
/WETH
USDC.e
/WETH
USDC
/USDC.e
defi
TXN
1,22 Tr
USDC.e
/WETH
USDC.e
/USDC
USDC.e
/WETH
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
USDC
/WETH
USD Coin
380,04 N $
1,0022 $
2 năm
26
0%
0%
1%
0%
16 N $
31
336,1 $
-119,2 $
2
USDC
/WETH
USD Coin
379,35 N $
1,0004 $
1 năm
26
0%
0%
0%
0%
12,8 N $
1
28,1 $
-28,1 $
3
USDC.e
/WETH
Bridged USDC (Stargate)
36,44 Tr $
1,0009 $
1 năm
21
0%
0%
-0,2%
-0%
9,5 N $
5
30,9 $
-15,2 $
4
USDC
/USDC.e
USD Coin
379,37 N $
1,0005 $
1 năm
21
0%
0%
0%
0,1%
6,6 N $
4
35,3 $
-35,3 $
5
USDC.e
/WETH
Bridged USDC (Stargate)
36,35 Tr $
0,9986 $
2 năm
21
0%
0%
0%
0%
5,9 N $
3
41,5 $
-32,9 $
6
USDC
/WETH
USD Coin
378,94 N $
0,9993 $
1 năm
12
0%
0%
-0,5%
-0,5%
1,7 N $
2
6,2 $
-6,2 $
7
USDC.e
/WETH
Bridged USDC (Stargate)
36,52 Tr $
1,003 $
1 năm
16
0%
0%
0%
0,1%
4,3 N $
4
7,5 $
-2,8 $
8
USDC
/WETH
USD Coin
379,86 N $
1,0018 $
2 năm
12
0%
0%
-0,3%
-0,3%
577,1 $
2
2,2 $
-1 $
9
USDC
/WETH
USD Coin
380,12 N $
1,0024 $
2 năm
12
0%
0%
0%
0%
1,8 N $
1
3 $
-3 $
10
WETH
/TAIKO
Wrapped Ether
521,55 N $
1,85 N $
1 năm
21
0%
0%
0%
0,1%
5,9 N $
4
18,5 $
18,5 $
11
USDC
/USDT
USD Coin
380,3 N $
1,0029 $
1 năm
12
0%
0%
0%
0%
717,6 $
1
2,4 $
2,4 $
12
USDC
/WETH
USD Coin
381,06 N $
1,0049 $
2 năm
12
0%
0%
0%
-0%
1,5 N $
2
1,7 $
-1,7 $
13
USDC
/WETH
USD Coin
380,11 N $
1,0024 $
2 năm
12
0%
0%
0%
0%
874,4 $
1
1,3 $
-1,3 $
14
USDC
/WETH
USD Coin
381,1 N $
1,005 $
2 năm
12
0%
0%
0%
0%
460,3 $
1
1,5 $
-1,5 $
15
USDC.e
/USDT
Bridged USDC (Stargate)
36,59 Tr $
1,0052 $
1 năm
12
0%
0%
0%
0%
78,8 $
1
1,6 $
1,6 $
16
USDC
/USDC.e
USD Coin
381,91 N $
1,0072 $
2 năm
12
0%
0%
0%
0%
63,1 $
2
4,4 $
0,8 $
17
USDC
/USDC.e / USDC-USDC.e
USD Coin
383,18 N $
1,007 $
1 năm
12
0%
0%
0%
0%
339,9 $
2
4,3 $
-4,3 $
18
WETH
/TAIKO
Wrapped Ether
521,61 N $
1,85 N $
1 năm
12
0%
0%
0%
-0%
1,4 N $
2
2,6 $
2,6 $
19
USDC
/TAIKO
USD Coin
378,04 N $
0,9969 $
2 năm
12
0%
0%
0%
0%
908,8 $
1
0,3 $
0,3 $
20
WETH
/TAIKO
Wrapped Ether
521,62 N $
1,85 N $
1 năm
12
0%
0%
0%
0,2%
816,6 $
2
3,1 $
3,1 $