Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
Ritsu
Oku Trade (Taiko)
iZiSwap (Taiko)
Curve (Taiko)
DTXSwap V3 (Taiko)
Kodo Exchange
Symmetric Finance (Taiko)
HenjinDEX
TaikoSwap
DTXSwap (Taiko)
DaikoDex
SwapTKO
DYORSwap (Taiko)
MakiSwap
Tất cả các DEX
Ritsu
Oku Trade (Taiko)
iZiSwap (Taiko)
Curve (Taiko)
DTXSwap V3 (Taiko)
Kodo Exchange
Symmetric Finance (Taiko)
HenjinDEX
TaikoSwap
DTXSwap (Taiko)
DaikoDex
SwapTKO
DYORSwap (Taiko)
MakiSwap
Taiko
Ritsu
Ritsu Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Ritsu là 107 với khối lượng giao dịch là 9.410,16 $, biến động
-64,51%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Ritsu các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
107
Khối lượng 24h
9.410,16 $
Xếp hạng trên DEX
#
420
API-ID
ritsu
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
digital fiat currencies
Txns 24h
8.775
USDC
/WETH
USDC
/USDC.e
USDC.e
/WETH
...9 nữa
defi
Txns 24h
1,26 Tr
USDC.e
/USDC
USDC.e
/WETH
USDC.e
/USDT
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
USDC
/USDC.e
USD Coin
2,87 Tr $
1,0013 $
1 năm
0%
0%
0,2%
0,5%
10,61 N $
35
2,86 N $
-963,39 $
2
USDC
/WETH
USD Coin
2,88 Tr $
1,0049 $
1 năm
0%
0%
0,6%
1%
357,6 N $
22
3,02 N $
-1,73 N $
3
USDC.e
/WETH
Bridged USDC (Stargate)
62,91 Tr $
1,0042 $
1 năm
0%
0%
0,6%
0,6%
91,35 N $
17
2,56 N $
-1,22 N $
4
WETH
/TAIKO
Wrapped Ether
2,25 Tr $
2,98 N $
1 năm
0%
0%
1,4%
1,4%
20,31 N $
9
275,84 $
275,84 $
5
USDT
/WETH
Tether USD
145,18 N $
1,0013 $
1 năm
0%
0%
-0,3%
-0,3%
18,97 N $
6
396,39 $
-260,86 $
6
USDC
/USDT
USD Coin
2,87 Tr $
1,00 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
17,31 N $
1
149,00 $
-149,00 $
7
USDC
/WETH
USD Coin
2,88 Tr $
1,0032 $
1 năm
0%
0%
-0,1%
0,9%
21,4 N $
5
45,50 $
-30,54 $
8
USDC
/USDT
USD Coin
2,88 Tr $
1,0024 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
3,88 N $
1
9,4196 $
-9,4196 $
9
USDC.e
/USDT
Bridged USDC (Stargate)
62,83 Tr $
1,0028 $
1 năm
0%
0%
0,2%
0,6%
1,19 N $
6
59,40 $
-49,45 $
10
WETH
/TAIKO
Wrapped Ether
2,25 Tr $
2,98 N $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1,49 N $
1
6,8875 $
6,8875 $
11
USDC
/TAIKO
USD Coin
2,86 Tr $
0,9966 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,1%
113,71 $
2
0,6873 $
0,6873 $