Aerodrome (Base) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Aerodrome (Base) là 64,92 N với khối lượng giao dịch là 6,78 Tr $, biến động +9,67% so với hôm qua.
Txns
64.922
KL
6,78 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#66
API-ID
aerodrome-base


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
42,6 Tr $0,07154 $
1 năm
81
65%
0%
-0%
-0%
-2,8%
4,1 Tr $
753
168,5 N $
136.624
-33 N $
312 $
792,89 Tr $16,64 $
1 năm
88
89%
0%
0,3%
-0,6%
2,5%
11,6 Tr $
5.257
612,5 N $
144.871
56,7 N $
5 N $
2,02 Tr $0,02765 $
1 năm
76
65%
-3,4%
25,4%
44%
58,9%
608,2 N $
419
133 N $
110.337
60,7 N $
18 $
16,67 Tr $0,0001667 $
1 năm
63
0%
17%
0%
0,1%
-5,6%
4,8%
1,5 N $
355
830,7 $
139.959
18,8 $
119 $
32,43 Tr $0,01413 $
8 tháng
76
21%
0%
-1,9%
-4,5%
1,2%
751 N $
563
242,8 N $
6.951
1,6 N $
5 N $
169,82 N $0,0002638 $
2 tháng
50
53%
0%
-2,6%
-13%
-30%
64,3 N $
113
20,9 N $
585
-6,4 N $
292 $
7,49 Tr $0,01129 $
9 tháng
76
49%
0%
0,1%
1,4%
8,6%
662 N $
537
75,4 N $
24.794
11,1 N $
302 $
10,2 Tr $0,01271 $
1 năm
67
68%
0%
-0,4%
1,9%
10,8%
79,1 N $
686
13,8 N $
92.658
2 N $
110 $
2,24 Tr $0,002756 $
5 tháng
68
37%
0,6%
1,4%
-2,6%
-7,5%
377,3 N $
4.388
249,6 N $
8.707
-7,9 N $
258 $
481,28 Tr $0,4897 $
2 năm
91
17%
0%
-0,1%
-1,3%
0,5%
29,1 Tr $
1.738
1,1 Tr $
747.523
56,9 N $
646 $
73,89 T $0,9978 $
2 năm
85
26%
0%
-0%
0,1%
-0,2%
7,8 Tr $
4.973
89,3 N $
10,74 Tr
-13,8 N $
7 N $
2,46 Tr $0,00009472 $
1 năm
59
38%
0%
0,4%
2,8%
3,3%
103,3 N $
150
11,1 N $
1.806
741,6 $
1 N $
689,77 N $0,0006898 $
10 tháng
65
23%
0%
0%
4,2%
0,9%
111,3 N $
141
29,9 N $
2.398
469,9 $
287 $
1,27 Tr $0,002359 $
5 tháng
52
69%
-0,1%
-0,6%
1,2%
3,5%
48,8 N $
3.083
63,2 N $
2.207
510,2 $
577 $
4,28 Tr $0,08111 $
2 năm
74
61%
0,9%
2,6%
-6,8%
-24,8%
236,1 N $
2.568
326,8 N $
76.907
-18,2 N $
56 $
4,77 Tr $0,01296 $
10 tháng
64
0%
72%
0%
-0,7%
0,7%
1%
73,4 N $
114
7,8 N $
86.560
338,6 $
55 $
462,04 Tr $0,7018 $
2 năm
88
46%
0%
0%
0,7%
0,5%
4,1 Tr $
688
60,1 N $
1,06 Tr
-973,6 $
436 $
2,04 Tr $0,0005675 $
1 năm
66
89%
-0,2%
0,4%
-0,1%
-2,4%
233,4 N $
1.810
17,6 N $
34.618
-925,6 $
59 $
792,85 Tr $16,64 $
1 năm
88
89%
0%
0,7%
-0,2%
2,5%
6,6 Tr $
270
78,2 N $
144.871
28 N $
5 N $
38,44 Tr $1,62 N $
2 năm
57
82%
0%
0%
-0,7%
-2,8%
2,2 Tr $
121
52,7 N $
5.945
-21,7 N $
6 N $