Uniswap V3 (Base) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Uniswap V3 (Base) là 336,59 N với khối lượng giao dịch là 172,83 Tr $, biến động +19,55% so với hôm qua.
Txns
336.587
KL
172,83 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#13
API-ID
uniswap-v3-base


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
44,88 Tr $0,01004 $
1 năm
73
56%
0%
-4,5%
8,9%
41,2%
91,9 N $
24.833
1,4 Tr $
1,13 Tr
-9,3 N $
40 $
18,21 Tr $0,0001821 $
1 năm
94
0%
18%
0%
-2,7%
-6,6%
6%
1,4 Tr $
1.851
886,2 N $
140.057
40,1 N $
130 $
580,23 Tr $2,46 N $
2 năm
88
36%
0%
-0,1%
0,5%
-0,9%
115 Tr $
11.417
110,3 Tr $
5,01 Tr
-3,4 Tr $
116 $
3,16 Tr $0,00316 $
7 ngày
71
26%
0%
-7,4%
-18,3%
17,4%
222,3 N $
4.027
973,5 N $
2.463
18,5 N $
1 N $
38,61 Tr $0,03861 $
15 ngày
60
16%
0%
11%
9,8%
62%
342,9 N $
8.505
5,9 Tr $
23.266
273,3 N $
2 N $
73,57 T $0,9996 $
2 năm
85
26%
0%
-0,1%
-0,1%
-0,1%
8,9 Tr $
24.375
23,7 Tr $
10,77 Tr
177,5 N $
7 N $
7,73 T $78,18 N $
1 năm
82
90%
0%
-0,4%
-0,5%
-1%
8,4 Tr $
7.018
33,8 Tr $
509.722
-325,3 N $
15 N $
446,69 Tr $0,6785 $
1 năm
83
46%
0%
-0,6%
-0,6%
-3,2%
505,9 N $
6.055
767,4 N $
1,06 Tr
-21,4 N $
427 $
25,08 Tr $0,0002508 $
1 năm
87
35%
0%
-2%
-1,3%
-0,7%
1,8 Tr $
731
147,3 N $
233.129
9,9 N $
108 $
3,18 Tr $0,1484 $
1 năm
66
87%
0%
-0%
1%
-0,6%
260,8 N $
383
20,2 N $
15.352
-21,6 $
208 $
44,05 Tr $0,009854 $
1 năm
68
56%
0%
-0,7%
5,1%
40,4%
29,1 N $
18.215
544,3 N $
1,13 Tr
862,9 $
40 $
5,47 Tr $0,00008087 $
2 năm
81
44%
0%
-0,1%
0,7%
-6,3%
1,3 Tr $
321
30 N $
226.698
-5,6 N $
24 $
580,23 Tr $2,46 N $
2 năm
78
36%
0%
-0,1%
0,5%
-0,9%
341,1 N $
48.713
6,3 Tr $
5,01 Tr
-7,9 N $
116 $
452,6 Tr $0,6874 $
2 năm
83
46%
0%
-0,3%
0%
-3,1%
755,6 N $
2.110
714,7 N $
1,06 Tr
-52 N $
427 $
5,46 Tr $0,02438 $
1 năm
69
78%
0%
-0%
1,5%
-3,5%
124,5 N $
867
74,1 N $
210.886
-10 N $
26 $
18,77 Tr $0,04098 $
1 năm
78
71%
0%
0,5%
2,3%
27,5%
133,8 N $
13.905
573,9 N $
102.962
9,4 N $
180 $
1,16 Tr $0,002313 $
1 tháng
38
97%
0%
0,1%
0,6%
-2,6%
17,8 N $
656
5,5 N $
88
27,7 $
13 N $
73,27 T $0,9946 $
1 năm
72
26%
0%
-0,7%
-0,2%
-0,4%
196,9 N $
1.758
268 N $
10,77 Tr
13,2 N $
7 N $
7,72 T $78,09 N $
1 năm
82
90%
0%
-0,1%
-0,3%
-0,9%
8 Tr $
9.297
12,9 Tr $
509.722
-258,4 N $
15 N $
1,21 Tr $0,00001368 $
1 năm
69
8%
72%
0%
9,3%
23,5%
16%
254,6 N $
262
53,1 N $
82.887
13,8 N $
15 $