Aerodrome SlipStream Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Aerodrome SlipStream là 289,91 N với khối lượng giao dịch là 234,51 Tr $, biến động +30,11% so với hôm qua.
Txns
289.907
KL
234,51 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#17
API-ID
aerodrome-slipstream


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
61,22 Tr $0,006178 $
2 năm
79
0%
33%
-0,2%
2%
2,4%
7,8%
930,1 N $
1.448
364,9 N $
908.765
68,2 N $
67 $
1,44 T $29,72 $
1 năm
88
88%
0%
-1,2%
4,9%
8%
3,1 Tr $
4.632
3,4 Tr $
154.947
470,6 N $
9 N $
794,79 Tr $0,7948 $
1 năm
94
17%
-0,5%
0,3%
-0,4%
-1,9%
1,8 Tr $
5.862
6,9 Tr $
752.482
-406,3 N $
1 N $
788,62 Tr $0,7886 $
1 năm
86
17%
-1,3%
-0,5%
-1,7%
-2,5%
787,4 N $
9.836
1,3 Tr $
752.482
-9,2 N $
1 N $
257,93 Tr $0,2717 $
1 năm
77
0%
20%
-0,8%
0,6%
-0,6%
-0,2%
181,8 N $
2.783
176,2 N $
79.925
-2,9 N $
3 N $
29,8 Tr $0,06424 $
1 năm
60
25%
-1,2%
0%
4,2%
8,2%
1,1 Tr $
11.961
610,1 N $
12.152
6,8 N $
2 N $
525,85 Tr $3,14 N $
2 năm
82
91%
-0,3%
0%
0,7%
1,6%
2,4 Tr $
3.160
3,6 Tr $
203.844
392,7 N $
3 N $
131,88 Tr $7,1649 $
1 năm
88
67%
-0,5%
0%
-0,8%
-0,7%
2,7 Tr $
4.948
1,3 Tr $
118.429
-148,3 N $
1 N $
43,13 Tr $0,0004313 $
1 năm
72
56%
0,4%
-0,6%
2,8%
4,9%
146,5 N $
1.360
297,8 N $
233.707
30,7 N $
183 $
1,85 T $2,6474 $
1 năm
63
83%
-0,6%
-0,3%
1,1%
6,8%
1 Tr $
3.881
2 Tr $
146.726
79,3 N $
13 N $
2,8 T $181,34 $
1 năm
88
34%
-0,4%
-1,3%
-1,3%
11,3%
1,7 Tr $
2.658
1,6 Tr $
143.033
150,4 N $
20 N $
45,36 Tr $0,1279 $
1 năm
76
87%
0%
1,9%
0,6%
3,1%
735,7 N $
1.522
148,3 N $
125.389
9,4 N $
361 $
31,36 Tr $0,06501 $
1 năm
79
73%
-1,2%
-0,9%
-1,5%
0,1%
574,9 N $
3.747
479 N $
101.428
1,2 N $
312 $
77,88 Tr $2,13 N $
1 năm
78
82%
0%
-0,8%
3,5%
10,8%
365,2 N $
2.516
629,9 N $
10.589
153,8 N $
7 N $
131,99 Tr $7,1709 $
1 năm
88
67%
-0,7%
0,5%
-0,4%
-0,6%
1,8 Tr $
1.759
353,3 N $
118.429
-77,6 N $
1 N $
800,66 Tr $0,8007 $
2 năm
91
17%
0%
0,9%
0,8%
-0,4%
1,1 Tr $
1.843
976,3 N $
752.482
-181,1 N $
1 N $
36,81 Tr $0,0007928 $
1 năm
76
60%
-0,4%
0,4%
-1%
-1,4%
843,4 N $
1.731
364,9 N $
2,27 Tr
-23,4 N $
16 $
1,44 T $29,73 $
1 năm
83
88%
0%
-0,2%
4%
8,8%
1,5 Tr $
714
475,9 N $
154.947
151,8 N $
9 N $
2,98 Tr $121,95 $
2 năm
60
66%
-0,3%
0,2%
0,6%
3,1%
1,1 Tr $
1.382
731,4 N $
42.264
160 N $
70 $
25,45 Tr $0,0002545 $
1 năm
68
0%
22%
0%
1,4%
-3%
11,1%
43 N $
2.731
192,8 N $
145.246
2,9 N $
175 $