Danh sách Top Tiền ảo Ai có Giao dịch 24h Cao nhất
Ai có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 511,17 N với khối lượng giao dịch là 76,35 Tr $.
Txns
511.169
KL
76,35 Tr $
API-ID
ai
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
57,21 Tr $0,05718 $
7 tháng
88
0%
90%
2,8%
-20,6%
-45,6%
46,5%
2,3 Tr $
67.697
20,6 Tr $
90.570
162,3 N $
633 $
14,01 Tr $0,01399 $
12 giờ
69
43%
0%
3,4%
-0,2%
446,6%
795,9 N $
5.933
2,8 Tr $
719
222,8 N $
20 N $
9,24 Tr $0,0000924 $
4 tháng
82
22%
0%
-2,8%
-14,8%
35,2%
846,8 N $
1.184
1,1 Tr $
6.735
82,7 N $
1.000 $
2,21 Tr $0,00002215 $
6 tháng
79
0%
20%
0%
1,5%
4,6%
-3,4%
557,5 N $
704
192,5 N $
11.433
-7,2 N $
242 $
136,92 Tr $0,9123 $
1 tháng
84
98%
0,5%
1,2%
1,1%
-0,7%
3,1 Tr $
40.485
8,9 Tr $
7.831
2,1 N $
17 N $
3,49 Tr $0,003318 $
11 giờ
48
2%
0%
13,4%
-64%
129,3 N%
227,4 N $
16.693
15,8 Tr $
830
141,4 N $
4 N $
10,37 Tr $0,008447 $
11 tháng
76
82%
-0,6%
0,7%
-1%
-12,4%
611,2 N $
9.014
182,6 N $
35.963
3,9 N $
288 $
177 Tr $0,177 $
1 năm
89
0%
35%
0%
1,1%
-0,3%
-0,5%
8,9 Tr $
2.545
1,4 Tr $
184.266
-35,1 N $
961 $
571,09 N $0,0005711 $
2 ngày
63
11%
-1,3%
-3,5%
-15,7%
-14,3%
79,6 N $
4.228
421,1 N $
2.848
-6,3 N $
200 $
373,81 N $0,053694 $
4 tháng
55
29%
0%
-1,1%
-0,7%
-12,4%
159,1 N $
219
16,7 N $
993
-6,9 N $
344 $
6,59 Tr $0,03601 $
1 năm
81
84%
0%
0,4%
-0,4%
1,3%
1,3 Tr $
3.137
179,5 N $
84.022
1,7 N $
78 $
1,72 Tr $0,00001716 $
6 tháng
62
0%
31%
0%
-0,1%
-1,4%
-4,3%
425,8 N $
106
16,9 N $
8.475
-3,1 N $
213 $
61,58 Tr $0,3275 $
1 năm
63
92%
-0%
0,2%
0,9%
1,8%
1,9 Tr $
13.183
3 Tr $
76.453
20,9 N $
805 $
267,26 N $0,0002675 $
1 tháng
59
26%
0%
0,8%
10,1%
34,8%
121,7 N $
879
33,2 N $
1.390
11,2 N $
145 $
11,12 N $0,00001971 $
1 năm
49
16%
0%
-20,2%
-38,6%
-73,9%
96,9 $
1.113
3,4 N $
12.080
-37,6 $
1 $
8,78 Tr $0,04877 $
1 năm
64
94%
-0,1%
2%
-2,7%
-3%
227,5 N $
2.755
152,8 N $
4.165
-2,6 N $
2 N $
31,16 Tr $0,03116 $
1 năm
89
0%
74%
0%
0,6%
0,6%
-0,8%
3,2 Tr $
2.027
136,3 N $
50.574
-11,6 N $
617 $
764,17 N $0,057642 $
2 tháng
59
29%
0%
-1%
-10,5%
-14,4%
275,9 N $
230
40,6 N $
2.227
-8 N $
469 $
11,59 Tr $0,01161 $
3 năm
83
31%
0%
1,4%
2,8%
-2,4%
1,3 Tr $
212
84,9 N $
54.328
-10,9 N $
214 $
17,68 Tr $0,02296 $
1 năm
53
40%
0%
-0,4%
0,8%
-5,6%
1,5 Tr $
87
86,4 N $
6.708
-24,3 N $
3 N $
