Danh sách Top Tiền ảo Ai có Giao dịch 24h Cao nhất
Ai có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 517,38 N với khối lượng giao dịch là 98,57 Tr $.
Txns
517.383
KL
98,57 Tr $
API-ID
ai
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
8,83 Tr $0,0000878 $
2 tháng
89
0%
28%
1,2%
20,9%
4,4%
73,2%
2,8 Tr $
4.384
2,9 Tr $
3.086
129,6 N $
3 N $
31,88 Tr $0,0003188 $
2 tháng
91
0%
20%
0,8%
7,3%
-6,5%
22,3%
7,5 Tr $
2.098
2 Tr $
6.925
136,1 N $
5 N $
3,37 Tr $0,00003272 $
1 tháng
88
0%
31%
0%
4,4%
-2,5%
50,5%
1,1 Tr $
2.220
1,2 Tr $
1.944
56,3 N $
2 N $
3,87 Tr $0,004252 $
1 năm
85
25%
0%
-10%
2,6%
40,2%
416,3 N $
1.590
688 N $
13.514
38,2 N $
286 $
4,56 Tr $0,00004837 $
2 tháng
88
24%
-0,6%
-11,8%
16,4%
42,7%
1,3 Tr $
2.668
1,6 Tr $
3.472
73,6 N $
1 N $
250,19 N $0,052502 $
15 ngày
75
29%
-1,4%
-8,4%
20,6%
25,2%
133,5 N $
1.882
264,3 N $
1.086
9,2 N $
230 $
2,55 Tr $0,00002585 $
1 tháng
89
23%
1,2%
11,4%
22,1%
83,5%
711,9 N $
3.320
1,2 Tr $
2.191
66,3 N $
1 N $
1,51 Tr $0,00001507 $
3 tháng
86
0%
20%
-0,5%
4,5%
19,4%
49,8%
987,6 N $
1.138
308,5 N $
13.975
36,9 N $
108 $
765,34 N $0,7653 $
1 năm
90
34%
0%
0,5%
5,3%
158,5%
94,3 N $
2.780
458,4 N $
153.068
16,8 N $
5 $
1,76 Tr $0,00001754 $
3 tháng
86
0%
29%
-0,1%
0,9%
-0,5%
-23,7%
1,6 Tr $
986
160,3 N $
27.419
-22,1 N $
64 $
3,39 Tr $0,00003547 $
3 tháng
79
0%
23%
0%
5,2%
-8,7%
-6,4%
445,9 N $
662
250,2 N $
3.936
-3,4 N $
861 $
800,5 N $0,057846 $
3 tháng
82
0%
21%
0%
-5,9%
-0,2%
3,5%
508,1 N $
722
166,9 N $
2.453
5,6 N $
334 $
36,21 Tr $0,04703 $
11 tháng
82
40%
0%
0,2%
-2,8%
-10,8%
1,9 Tr $
594
970,1 N $
5.639
-21,3 N $
7 N $
366,04 Tr $0,5036 $
1 năm
97
0%
98%
0%
2,6%
-0,7%
-1,3%
7,4 Tr $
860
224,2 N $
53.289
12,6 N $
7 N $
172,68 N $0,051722 $
3 tháng
78
20%
-5,1%
-2,4%
-11,4%
-20,3%
146 N $
1.007
215,4 N $
701
-4,8 N $
246 $
24,32 Tr $24,66 $
1 năm
96
49%
0%
0,5%
3,4%
1,3%
2,4 Tr $
232
65,7 N $
507.508
15,8 N $
48 $
1,09 Tr $0,02412 $
8 tháng
79
96%
0%
-0%
-1%
11,9%
358,3 N $
402
181,3 N $
3.588
7,8 N $
307 $
24,36 Tr $24,70 $
1 năm
85
49%
0,3%
1,8%
3,7%
0,2%
395,7 N $
1.487
468,7 N $
507.508
28,2 N $
48 $
295,27 Tr $0,297 $
1 năm
92
62%
1,6%
-3,8%
-6,2%
-3,2%
12,1 Tr $
14.291
5,8 Tr $
54.294
-17,6 N $
5 N $
