Danh sách Top Tiền ảo Ai có Giao dịch 24h Cao nhất
Ai có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 258,4 N với khối lượng giao dịch là 33,54 Tr $.
Txns
258.396
KL
33,54 Tr $
API-ID
ai
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
76,61 N $0,00007661 $
3 ngày
9%
-14,3%
37,7%
53,2%
27,19 N $
1.467
37,91 N $
1.052
2,6 N $
72,94 $
36,86 Tr $0,004501 $
1 năm
0%
-5,5%
-5,5%
19,7%
3,04 Tr $
4.603
2,69 Tr $
107.582
153,8 N $
342,81 $
1,81 Tr $0,00001804 $
1 tháng
-0,3%
-0,8%
-1,9%
1%
1,58 Tr $
529
86,99 N $
24.835
459,30 $
72,85 $
3,77 Tr $0,00003774 $
1 tháng
0%
-0,2%
3,3%
18,2%
1,37 Tr $
627
73,65 N $
12.134
22,11 N $
311,02 $
4,74 Tr $0,00004939 $
1 tháng
0,1%
0,4%
-1,5%
6%
538,07 N $
318
110,99 N $
3.189
5,45 N $
1,49 N $
172,43 Tr $0,1724 $
1 năm
0,1%
1%
2,8%
0,3%
6,87 Tr $
2.316
696,19 N $
160.008
10,74 N $
1,08 N $
1,06 Tr $0,001168 $
1 năm
0%
-0,6%
-3,4%
-0,4%
208,7 N $
103
9,28 N $
13.026
-117,22 $
81,81 $
7,74 Tr $0,04297 $
8 tháng
-3,8%
-9,6%
-21,3%
-32,5%
218,24 N $
50.075
4,64 Tr $
3.261
-33,07 N $
2,37 N $
661,25 N $0,0006613 $
1 tháng
0%
-3,3%
-17,9%
58,6%
85,12 N $
1.852
167,59 N $
2.609
9,42 N $
250,91 $
42,71 Tr $9,7305 $
9 tháng
0%
1,6%
0,8%
-6,1%
31,82 Tr $
630
1,67 Tr $
6.832
-570,29 N $
6,25 N $
7,75 Tr $0,006313 $
5 tháng
0%
-4,1%
-3,6%
-19,7%
46,67 N $
3.552
444,06 N $
41.011
-12,97 N $
186,38 $
117,59 N $0,051266 $
1 tháng
0%
0,2%
1%
2%
124,1 N $
405
17,13 N $
5.505
463,51 $
21,46 $
49,73 Tr $0,2646 $
6 tháng
-0,1%
0,4%
0,5%
0,8%
1,73 Tr $
9.578
1,51 Tr $
44.442
4,41 N $
1,12 N $
1,42 Tr $18,40 $
9 tháng
0%
3,4%
-3%
-4,5%
118,78 N $
948
373,72 N $
1.380
38,78 N $
1,03 N $
439,85 N $0,0004399 $
1 năm
0%
0,3%
4,5%
13,9%
36,33 N $
41
1,8 N $
14.375
1,12 N $
30,52 $
7,77 Tr $0,04314 $
4 tháng
-1,9%
-8,7%
-21%
-30,4%
4,08 N $
1.328
19,75 N $
3.261
-1,56 N $
2,37 N $
24,19 Tr $24,53 $
1 năm
0%
-0%
-0,1%
-0,2%
356,63 N $
406
91,74 N $
507.071
-22,98 N $
48,67 $
15,17 Tr $0,01517 $
1 năm
0%
0,1%
-0,1%
-3,9%
1,26 Tr $
821
102,3 N $
75.767
-11,15 N $
199,14 $
52,25 Tr $0,09552 $
1 năm
-0%
-0,5%
-3,1%
14%
68,92 N $
1.744
9,64 N $
11.622
2,13 N $
4,51 N $
