Danh sách Top Tiền ảo Ai có Giao dịch 24h Cao nhất
Ai có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 476,5 N với khối lượng giao dịch là 97,19 Tr $.
Txns
476.496
KL
97,19 Tr $
API-ID
ai
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
9,47 Tr $0,00009489 $
2 tháng
89
0%
28%
1,4%
12,1%
27,9%
52,6%
2,9 Tr $
4.204
2,7 Tr $
3.269
102,9 N $
3 N $
3,47 Tr $0,00003468 $
1 tháng
88
0%
31%
-0,2%
10,7%
15,1%
49,4%
1,1 Tr $
2.252
1,1 Tr $
1.991
58,1 N $
2 N $
29,37 Tr $0,0002937 $
2 tháng
91
0%
20%
-3,7%
-2,5%
-3,8%
3,1%
7 Tr $
2.201
2,1 Tr $
7.020
86 N $
4 N $
2,66 Tr $0,00002696 $
1 tháng
89
23%
0,2%
8,6%
18%
136,5%
739 N $
3.552
1,3 Tr $
2.196
85 N $
1 N $
3,54 Tr $0,003891 $
1 năm
85
25%
0,1%
-8,5%
-18,8%
12,1%
404,6 N $
1.562
659,9 N $
13.511
17,7 N $
262 $
276,22 N $0,052762 $
15 ngày
75
29%
0%
0,5%
-4,4%
22,5%
142,4 N $
1.876
262,9 N $
1.086
7,7 N $
254 $
3,95 Tr $0,00004184 $
2 tháng
89
24%
0,1%
-3%
-24,7%
-8%
1,2 Tr $
2.665
1,6 Tr $
3.492
6 N $
1 N $
1,76 Tr $0,00001758 $
3 tháng
86
0%
29%
0%
3,7%
-2,5%
-17,6%
1,6 Tr $
735
119,6 N $
27.442
-16,3 N $
64 $
7,04 N $0,057042 $
5 giờ
39
0%
0%
-38,9%
-79,7%
-79,7%
6,9 N $
16.977
581,5 N $
-
-943,6 $
N/A
810,64 N $0,8106 $
1 năm
94
34%
1%
-10,5%
6,4%
118,6%
98,7 N $
2.995
485,4 N $
153.097
13,5 N $
5 $
821,87 N $0,058219 $
3 tháng
82
0%
21%
0%
-0,3%
0,4%
7,8%
505,1 N $
660
152,2 N $
2.453
8 N $
328 $
317,47 Tr $0,318 $
1 năm
92
62%
0,4%
1,7%
0,8%
0,5%
12,5 Tr $
16.103
6,8 Tr $
54.369
72,3 N $
6 N $
133,42 N $0,051334 $
3 tháng
78
20%
-2%
-10,9%
-26,6%
-43,4%
124,9 N $
1.106
221,9 N $
707
-15,5 N $
193 $
35,14 Tr $0,04563 $
11 tháng
82
40%
0%
3,1%
-4,9%
-9,4%
1,8 Tr $
541
886,8 N $
5.639
-27,9 N $
6 N $
9,47 Tr $0,00009478 $
2 ngày
69
0%
28%
1,6%
9,9%
25%
52%
28,1 N $
2.302
240,7 N $
3.269
-414,5 $
3 N $
29,47 Tr $0,0002947 $
9 ngày
79
0%
20%
-2,4%
-2%
-3%
4%
55,6 N $
4.571
319,7 N $
7.020
1,7 N $
4 N $
3,85 Tr $0,00004026 $
3 tháng
79
0%
23%
-2,1%
11,3%
14,6%
-11,3%
487,8 N $
615
240,3 N $
3.946
-10,1 N $
985 $
25,21 Tr $25,55 $
1 năm
85
49%
0,1%
2,4%
5%
6,5%
409,8 N $
1.537
473,3 N $
507.528
95,2 N $
50 $
23,73 Tr $0,02374 $
1 năm
79
0%
71%
0%
-0,8%
-2,2%
-12,2%
2,2 Tr $
4.648
823 N $
51.379
-64,3 N $
462 $
1,61 Tr $0,00001585 $
3 tháng
86
0%
20%
-0,6%
-4,1%
16,9%
28,3%
1 Tr $
1.028
290,9 N $
13.997
25,8 N $
113 $
