Top Tiền ảo Ai trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Ai trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 1.489 với khối lượng giao dịch là 4,33 Tr $.
Txns
1.489
KL
4,33 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
16,52 Tr $0,05516 $
3 năm
77
71%
0%
0%
0,4%
2,6%
2 Tr $
93
45 N $
14.388
18,6 N $
1 N $
13 Tr $0,01688 $
1 năm
49
40%
0%
0%
-2%
-2,8%
1,2 Tr $
27
15,4 N $
6.678
-6,3 N $
2 N $
1,68 Tr $0,007064 $
9 tháng
56
71%
0%
0,1%
-4,4%
-16,6%
146,7 N $
132
2,9 N $
2.706
-847,1 $
620 $
10,3 Tr $1,0312 $
2 năm
50
16%
0%
0%
-0,6%
13,7%
679,7 N $
107
92,8 N $
8.130
24,1 N $
1 N $
8,83 Tr $0,0009179 $
8 tháng
72
60%
0%
0%
-1,4%
-4,3%
681,9 N $
62
13,1 N $
31.542
-7,2 N $
281 $
8,36 Tr $0,008365 $
3 năm
54
30%
0%
-0,3%
-0,2%
-1%
1,1 Tr $
61
28,8 N $
54.197
163,7 $
155 $
45,4 N $0,00454 $
2 tháng
45
27%
0%
7%
-32,9%
-41,7%
19,3 N $
42
7,5 N $
271
-3,3 N $
137 $
4,22 Tr $0,05472 $
2 năm
70
68%
0%
0%
1,7%
-2,3%
357,8 N $
19
13,5 N $
28.425
-974,3 $
149 $
421,72 N $0,0004217 $
3 tháng
56
23%
0%
0,3%
-0,5%
-1,6%
271,1 N $
95
866,6 $
3.460
-131,1 $
122 $
8,27 Tr $0,8275 $
2 năm
32
157%
0%
0%
0,3%
-14,1%
6 N $
73
8,2 N $
15.703
-28,3 $
530 $
4,74 Tr $0,01053 $
2 năm
61
88%
0%
-0,4%
-1,1%
-2,1%
513,9 N $
52
6,3 N $
4.882
-1,5 N $
973 $
1,06 Tr $0,01057 $
2 năm
60
27%
0%
0%
0%
5%
106,6 N $
6
2,6 N $
5.459
1,5 N $
193 $
239,58 N $0,02396 $
2 năm
42
20%
0%
0%
0,2%
1,1%
107,8 N $
4
511,7 $
5.859
482,1 $
41 $
101,36 N $0,051469 $
1 năm
53
18%
0%
-1,2%
-3,8%
-6%
46,5 N $
11
1 N $
6.615
-668,4 $
15 $
1,23 Tr $0,00001441 $
2 năm
27
31%
0%
0%
-0,5%
-2,6%
335,1 N $
16
1,6 N $
29.170
-789,2 $
42 $
999,6 N $0,0003182 $
2 năm
59
25%
0%
0%
-1,1%
-1,8%
186,5 N $
11
5,5 N $
1.774
-217,7 $
561 $
191,96 N $0,00192 $
2 năm
56
13%
0%
0%
-0,7%
-0,7%
200,6 N $
2
561,7 $
4.809
-561,7 $
40 $
543,83 N $0,097942 $
3 năm
64
22%
0%
0%
0%
-0,3%
287,6 N $
8
121,3 $
25.009
102,1 $
22 $
4,8 Tr $0,002285 $
2 tháng
57
27%
0%
0%
0%
1,9%
154 N $
3
869,6 $
7.356
702,8 $
663 $
882,47 N $0,01077 $
1 năm
64
42%
0%
0%
0%
0,5%
138,3 N $
12
1,1 N $
10.959
714,2 $
80 $