Top Tiền ảo Ai trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Ai trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 5.943 với khối lượng giao dịch là 2,87 Tr $.
Txns
5.943
KL
2,87 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
585,08 N $0,0005926 $
11 ngày
73
3%
1,9%
-61,8%
-69,9%
-69,4%
61,8 N $
2.914
1,4 Tr $
3.012
-21,5 N $
195 $
42,62 Tr $0,05536 $
1 năm
58
40%
0%
0,7%
4,9%
25,5%
1,9 Tr $
564
962,3 N $
6.458
152,1 N $
7 N $
1,06 Tr $0,005088 $
5 tháng
59
74%
0%
1,1%
24,7%
-6,8%
347,8 N $
324
5 N $
1.995
270,8 $
529 $
30,13 Tr $0,003132 $
4 tháng
83
59%
0%
0,5%
-2,6%
-11,7%
1,1 Tr $
145
107,3 N $
32.448
-15,3 N $
924 $
6,22 Tr $0,02626 $
2 năm
77
74%
0%
0%
0,5%
-6,7%
1,1 Tr $
59
22,5 N $
13.934
-402,5 $
448 $
5,38 Tr $0,005995 $
2 năm
54
31%
0%
-4,6%
-3,7%
-6,2%
734,6 N $
300
127 N $
56.312
-352,2 $
96 $
4,61 Tr $0,4604 $
2 năm
40
26%
0%
0%
-0,7%
0,6%
372,1 N $
113
102,7 N $
17.223
6,8 N $
268 $
789,02 N $0,00001145 $
1 năm
69
17%
-2,1%
-5,4%
-8,6%
-2,3%
104,6 N $
45
13,2 N $
6.938
1,4 N $
114 $
1,12 Tr $0,01156 $
2 năm
47
17%
0%
0%
0,3%
-1,4%
237,2 N $
33
6,4 N $
33.846
3,8 N $
33 $
1,05 Tr $0,001371 $
1 năm
53
66%
0%
0%
-1,8%
-6,3%
173 N $
13
6,1 N $
1.540
-1,1 N $
668 $
1,77 Tr $0,01772 $
1 năm
70
41%
0,2%
1,2%
4,2%
-8,3%
144,7 N $
337
11,2 N $
11.394
-1,9 N $
155 $
70,43 N $0,0007043 $
23 ngày
27
40%
0%
-1,3%
-3,1%
-8,3%
33,5 N $
5
838 $
198
-367,9 $
357 $
194,07 N $0,0002245 $
1 năm
31
43%
0%
0%
0,4%
0,4%
71,6 N $
5
806,2 $
2.386
288,6 $
81 $
688,53 N $0,001935 $
2 năm
53
81%
0%
0,2%
1%
-6,5%
178,6 N $
144
3,3 N $
4.596
-122,4 $
149 $
2,98 Tr $0,2982 $
2 năm
42
17%
0%
0%
2,1%
-6,5%
301,4 N $
25
8,2 N $
8.191
512,2 $
363 $
2,48 Tr $0,03213 $
2 năm
64
60%
0%
0%
-0,5%
-8,6%
224,5 N $
17
6,7 N $
16.147
-1,4 N $
153 $
548,05 N $0,00548 $
1 năm
58
22%
0%
5,2%
5,2%
1,9%
63,7 N $
13
2,7 N $
5.497
808,4 $
98 $
1,25 Tr $0,00001474 $
2 năm
27
31%
0%
0%
1,7%
-6,6%
366 N $
25
990 $
29.281
-243,1 $
43 $
11,39 Tr $0,00003155 $
2 năm
43
96%
0%
0%
0%
0%
37,2 N $
1
315,5 $
2.216
315,5 $
5 N $
611,45 N $0,000142 $
2 năm
29
28%
0%
3,3%
12,4%
-2,4%
49,5 N $
11
5,4 N $
3.118
177,5 $
195 $