Top Tiền ảo Ai trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Ai trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 6.141 với khối lượng giao dịch là 2,99 Tr $.
Txns
6.141
KL
2,99 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
665,78 N $0,0006658 $
11 ngày
73
3%
3%
-50,4%
-72,2%
-60,8%
66,2 N $
2.902
1,4 Tr $
3.012
-16,8 N $
223 $
43,15 Tr $0,05604 $
1 năm
58
40%
0%
1,9%
4,4%
27,5%
1,9 Tr $
556
952,7 N $
6.458
150,5 N $
7 N $
30,32 Tr $0,003152 $
4 tháng
83
59%
0%
1,1%
-2,6%
-10,3%
1,1 Tr $
148
108,2 N $
32.448
-13,7 N $
934 $
1,04 Tr $0,004993 $
5 tháng
59
74%
0%
-1%
19,1%
-8,5%
349,3 N $
326
5,1 N $
1.995
171 $
535 $
5,43 Tr $0,006048 $
2 năm
54
31%
0%
-3,8%
-4,5%
-6,2%
737,3 N $
298
126,5 N $
56.312
445,8 $
96 $
4,64 Tr $0,4643 $
2 năm
49
26%
0%
0%
0,2%
0,7%
373,5 N $
112
102,3 N $
17.223
7,4 N $
269 $
6,22 Tr $0,02626 $
2 năm
77
74%
0%
0%
-0,9%
-6,5%
1,1 Tr $
58
22,5 N $
13.933
-448,2 $
448 $
825,07 N $0,00001196 $
1 năm
69
17%
0%
-1,2%
-4,5%
2%
107 N $
50
14,5 N $
6.938
2,6 N $
119 $
1,05 Tr $0,001371 $
1 năm
53
66%
0%
0%
-3,3%
-6,9%
174,6 N $
12
5,9 N $
1.540
-864,3 $
668 $
1,12 Tr $0,01156 $
2 năm
47
17%
0%
0%
0,3%
-3,2%
238,1 N $
31
5,8 N $
33.846
3,2 N $
33 $
1,78 Tr $0,01778 $
1 năm
70
41%
-0%
1,3%
2,9%
-10,7%
145,6 N $
339
11,2 N $
11.394
-1,9 N $
156 $
70,43 N $0,0007043 $
23 ngày
27
40%
0%
-1,3%
-3,1%
-8,3%
33,5 N $
5
838 $
198
-367,9 $
357 $
194,07 N $0,0002245 $
1 năm
31
43%
0%
0%
0,4%
0,4%
71,6 N $
5
806,2 $
2.386
288,6 $
81 $
690,57 N $0,001954 $
2 năm
53
81%
1,6%
2,5%
-0,1%
-5,4%
180,5 N $
149
4,4 N $
4.596
472,9 $
152 $
548,05 N $0,00548 $
1 năm
58
22%
0%
0%
5,2%
2,1%
64 N $
11
2,5 N $
5.497
1,1 N $
98 $
1,25 Tr $0,00001474 $
2 năm
27
31%
0%
0%
-1,1%
-6,6%
368,2 N $
25
990 $
29.281
-243,1 $
43 $
11,39 Tr $0,00003155 $
2 năm
43
96%
0%
0%
0%
0%
37,2 N $
1
315,5 $
2.216
315,5 $
5 N $
3,03 Tr $0,3036 $
2 năm
42
17%
0%
1,8%
1,4%
-4,8%
304,3 N $
26
9,2 N $
8.191
1,4 N $
372 $
2,47 Tr $0,03177 $
2 năm
67
60%
0%
-0,6%
-1,1%
-9,6%
225,5 N $
19
7,4 N $
16.147
-2,1 N $
152 $
119,32 N $0,0004027 $
2 năm
30
38%
0%
0%
0%
2,7%
4,9 N $
8
225,4 $
21.455
152,6 $
6 $