Top Tiền ảo Cat trên Base có Giao dịch 24h Cao nhất

Cat trên Base có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 2.461 với khối lượng giao dịch là 8,18 Tr $.
Txns
2.461
KL
8,18 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
2,95 Tr $0,00308 $
1 năm
0%
0%
0,2%
-3,6%
464,47 N $
145
9,95 N $
470.991
-1,3 N $
6,2879 $
39,38 Tr $0,03922 $
1 tháng
0%
0,7%
-6,3%
-34,8%
633,83 N $
677
224,19 N $
7.820
-67,8 N $
5,04 N $
5,24 Tr $0,0005243 $
1 năm
0%
0,6%
0,4%
-5,6%
657,69 N $
353
36,01 N $
904.970
-5,94 N $
5,7788 $
464,64 N $0,0005032 $
1 năm
0%
0%
0,7%
-2,4%
106,6 N $
166
155,91 $
6,99 Tr
-21,31 $
0,06667 $
88,75 Tr $0,000211 $
3 tháng
0%
-0,1%
0,3%
-0,5%
22,16 N $
41
1,54 N $
1,08 Tr
-183,01 $
82,36 $
5,21 Tr $0,0005205 $
1 năm
0%
0%
-0,2%
-5,5%
18,48 N $
148
977,40 $
904.970
-85,22 $
5,7788 $
2,95 Tr $0,003082 $
1 năm
0%
0%
0,3%
-3,9%
9,25 N $
78
1,4 N $
470.991
-159,95 $
6,2879 $
129,85 N $0,0001917 $
3 tháng
0%
-0,1%
4,4%
0,9%
6,29 N $
60
526,53 $
666
52,64 $
194,90 $
5,24 Tr $0,0005243 $
1 năm
0%
0,5%
-0,9%
-5,4%
17,91 N $
65
866,31 $
904.970
-123,25 $
5,7788 $
1,57 Tr $0,0002374 $
1 năm
0%
-0,1%
0,5%
-2,2%
367,05 N $
82
5,77 N $
136.693
-665,70 $
11,47 $
131 N $0,0001323 $
1 năm
0%
0%
0,7%
-8,6%
66,88 N $
16
1,4 N $
752.454
-1,14 N $
0,1746 $
1 Tr $0,051004 $
2 năm
0%
0%
-2,4%
-3%
121,68 N $
31
1,83 N $
105.534
512,37 $
9,5161 $
89,06 Tr $0,0002117 $
3 tháng
0%
0%
0,1%
0,3%
593,58 $
20
44,10 $
1,08 Tr
-4,8104 $
82,36 $
7,1 Tr $0,01493 $
6 tháng
0%
0%
1,6%
-1,6%
5,83 N $
80
300,23 $
72.164
60,80 $
98,33 $
2,97 Tr $0,003096 $
5 tháng
0%
0%
0,3%
-3,1%
1,14 N $
13
79,32 $
470.991
-8,9886 $
6,2879 $
2,97 Tr $0,003093 $
1 năm
0%
0%
0,4%
-3,1%
381,31 $
30
104,22 $
470.991
-10,90 $
6,2879 $
5,22 Tr $0,0005219 $
1 năm
0%
0%
-0,5%
-6,2%
38,33 N $
20
652,79 $
904.970
-261,56 $
5,7788 $
235,76 N $0,0004094 $
1 năm
0%
0%
-0,8%
-2,6%
90,28 N $
17
130,75 $
12.625
-70,07 $
18,69 $
129,99 N $0,0001919 $
3 tháng
0%
0%
33,9%
33,9%
1,41 N $
10
53,06 $
666
40,49 $
194,90 $
2,98 Tr $0,003103 $
1 năm
0%
0%
0%
2,7%
5,44 N $
3
12,42 $
470.991
-0,6575 $
6,2879 $