Danh sách Top Tiền ảo Commodities có Giao dịch 24h Cao nhất

Commodities có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 11,76 N với khối lượng giao dịch là 458,37 N $.
Txns
11.761
KL
458,37 N $
API-ID
commodities
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
4,99 Tr $0,004987 $
1 tháng
0,2%
0,2%
-6,1%
2%
339,75 N $
1.091
189,94 N $
8.968
4,57 N $
556,07 $
5,52 Tr $0,005519 $
1 tháng
-0,4%
-0,7%
-7,4%
15,4%
19,32 N $
3.484
99 N $
102.978
1,54 N $
52,88 $
5,5 Tr $0,005502 $
2 tháng
0%
0%
-7,2%
20%
223,67 N $
64
24,62 N $
102.978
11,62 N $
53,44 $
5,43 Tr $0,005434 $
1 tháng
0%
-2,4%
-8,9%
14,6%
33,9 N $
743
69,24 N $
102.978
4,17 N $
54,40 $
4,94 Tr $0,004945 $
1 tháng
0%
0%
-7,2%
0,7%
16,61 N $
264
8,69 N $
8.968
316,08 $
554,79 $
5,51 Tr $0,005513 $
2 tháng
-0,8%
-1,3%
-7,4%
15,7%
2,08 N $
1.143
5,09 N $
102.978
39,75 $
52,88 $
5,03 Tr $0,005033 $
1 tháng
0%
0,6%
-5,7%
2%
147,29 N $
259
36,16 N $
8.968
947,27 $
559,45 $
21,64 N $0,00002167 $
2 năm
0,3%
-1,1%
-5,1%
-5,1%
13,83 N $
918
951,02 $
1.182
-127,74 $
18,30 $
727,98 N $4,6 N $
7 tháng
0%
1,1%
-1,7%
-6,8%
1,17 Tr $
85
18,4 N $
7.831
-17,68 N $
92,96 $
5,44 Tr $0,005442 $
2 tháng
-0,2%
-3,8%
-8,1%
15,7%
153,94 $
262
182,81 $
102.978
16,15 $
52,82 $
5,44 Tr $0,005443 $
2 tháng
-0,3%
-2%
-9,8%
15,6%
473,13 $
201
154,36 $
102.978
20,95 $
52,82 $
716,89 N $4,53 N $
6 tháng
-0%
0,4%
-2,6%
-6,8%
227,84 $
1.021
168,18 $
7.831
-1,7201 $
91,82 $
5,45 Tr $0,005448 $
1 tháng
0%
-0,8%
-7,5%
13,8%
254,21 $
90
220,30 $
102.978
40,67 $
54,40 $
4,97 Tr $0,004966 $
1 tháng
0,1%
0,5%
-6,7%
1,6%
520,50 $
145
561,54 $
8.968
17,05 $
556,07 $
5,13 Tr $0,005131 $
1 tháng
0%
0%
-5,3%
6,3%
7,05 N $
55
385,21 $
8.968
105,36 $
553,84 $
16,1 N $0,052689 $
2 năm
0%
0,1%
-2,2%
-6,3%
8,06 N $
130
154,90 $
53.662
-83,95 $
0,3015 $
126,58 Tr $0,02127 $
1 tháng
0,1%
1,1%
-4,5%
-6%
104,07 $
233
187,85 $
36.756
-46,34 $
3,45 N $
21,63 N $0,00002165 $
3 tháng
0,4%
-1%
-3%
-5,7%
15,65 N $
63
283,59 $
1.182
11,50 $
18,33 $
5,65 Tr $0,005653 $
1 tháng
0%
0%
-5,3%
18,6%
149,68 $
109
43,88 $
102.978
4,2369 $
54,99 $
341 N $0,0008538 $
1 năm
0%
0%
-0,6%
-3,9%
162,57 N $
11
350,88 $
23.983
-266,65 $
14,23 $