Danh sách Top Tiền ảo Commodities có Giao dịch 24h Cao nhất

Commodities có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 9.348 với khối lượng giao dịch là 397,2 N $.
Txns
9.348
KL
397,2 N $
API-ID
commodities
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
4,72 Tr $0,004724 $
2 tháng
0%
0%
-4,1%
1,6%
210,39 N $
90
17,48 N $
103.056
-342,91 $
45,89 $
4,64 Tr $0,004636 $
2 tháng
0,3%
2,5%
-4,9%
-0,2%
16,11 N $
2.395
40,27 N $
103.056
-268,22 $
44,64 $
6,05 Tr $0,006047 $
1 tháng
-1,2%
1,1%
-3,4%
11,7%
378,7 N $
1.189
222,63 N $
9.030
9,05 N $
669,46 $
17,39 N $0,052904 $
2 năm
-0,1%
-0,2%
0,7%
6,4%
8,46 N $
502
616,13 $
53.655
102,99 $
0,3242 $
4,6 Tr $0,0046 $
1 tháng
-1,7%
0%
-7,5%
-1,6%
36,44 N $
683
54,5 N $
103.056
-315,86 $
44,63 $
6,06 Tr $0,00606 $
1 tháng
0,1%
1,7%
-3%
12,3%
144,43 N $
239
37,56 N $
9.030
1,18 N $
669,46 $
6,04 Tr $0,006044 $
1 tháng
0%
0,1%
-3,6%
10,2%
20,38 N $
300
12,31 N $
9.030
1,64 N $
676,66 $
4,63 Tr $0,00463 $
2 tháng
-1%
2,4%
-5,6%
0,3%
1,83 N $
765
1,37 N $
103.056
-6,3106 $
44,63 $
6,14 Tr $0,006137 $
1 tháng
0%
1,8%
-2,3%
15%
1,12 N $
108
158,48 $
9.030
41,28 $
680,95 $
21,47 N $0,00002149 $
2 năm
-0,3%
0,2%
0,9%
-0,2%
13,96 N $
151
446,99 $
1.181
-68,38 $
18,23 $
704,94 N $4,45 N $
6 tháng
-0%
-1,2%
-20,9%
-2,3%
229,40 $
964
102,91 $
7.831
-1,9678 $
90,29 $
6,09 Tr $0,006055 $
1 tháng
0%
1,4%
-3,2%
3,2%
87,66 $
177
240,20 $
9.030
11,46 $
676,66 $
358,68 N $0,0008981 $
1 năm
0%
0%
-0,6%
1,6%
169,01 N $
12
962,31 $
23.981
839,91 $
14,96 $
6,21 Tr $0,006206 $
1 tháng
0%
1%
-0,7%
15,7%
8,12 N $
62
1,5 N $
9.030
229,29 $
681,47 $
4,64 Tr $0,004636 $
2 tháng
0%
0,2%
-6,1%
-0,9%
448,03 $
192
129,67 $
103.056
-0,5776 $
44,63 $
723,75 N $4,57 N $
7 tháng
0%
0%
0,2%
-1,7%
1,17 Tr $
46
9,24 N $
7.831
-8,92 N $
92,42 $
4,64 Tr $0,004636 $
2 tháng
0%
0,3%
-6,1%
-1,6%
142,63 $
174
69,61 $
103.056
-0,4159 $
44,63 $
131,13 Tr $0,02165 $
1 tháng
0%
-0,1%
-1,5%
0%
93,86 $
230
182,06 $
36.947
-0,02362 $
3,56 N $
35,17 N $0,00003517 $
1 năm
0%
0%
-3%
-1,3%
27,83 N $
7
188,67 $
4.665
-165,48 $
7,5414 $
21,52 N $0,00002155 $
3 tháng
0%
0,5%
1,6%
-0%
15,74 N $
48
315,03 $
1.181
18,55 $
18,23 $