Danh sách Top Tiền ảo Countries có Giao dịch 24h Cao nhất
Countries có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 18,24 N với khối lượng giao dịch là 1,14 Tr $.
Txns
18.243
KL
1,14 Tr $
API-ID
countries
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
6,54 Tr $0,006539 $
2 tháng
0%
3,2%
-3,1%
11,1%
247,93 N $
2.028
614,53 N $
103.278
9,5 N $
66,09 $
6,77 Tr $0,006774 $
1 tháng
-0,4%
2,8%
-2,6%
10%
22,26 N $
8.633
315,96 N $
103.278
1,98 N $
66,09 $
2,4 Tr $0,062063 $
1 năm
0%
3,3%
5,2%
2,9%
542,02 N $
181
11,52 N $
84.315
-2,78 N $
26,88 $
6,8 Tr $0,006799 $
1 tháng
0,4%
3,5%
-2,3%
12,2%
5,99 N $
3.210
53,32 N $
103.278
-2,24 N $
66,09 $
2,96 N $0,058505 $
1 tháng
0%
-0,3%
0,4%
-7,4%
3,46 N $
964
2,94 N $
33
-59,02 $
89,66 $
6,81 Tr $0,006809 $
1 tháng
0%
3,4%
-0,4%
10,9%
50,3 N $
1.341
129,65 N $
103.278
-5,97 N $
66,09 $
54,54 N $0,00005457 $
1 năm
0%
0%
4,3%
-0,7%
45,07 N $
15
839,99 $
6.431
-621,79 $
8,2515 $
511,48 N $0,051216 $
1 năm
-0,1%
-0,3%
1,9%
9,1%
138,95 N $
16
6,94 N $
2.462
1,65 N $
208,11 $
6,72 Tr $0,00672 $
1 tháng
0%
1,7%
-1,7%
7,5%
200,17 $
243
140,76 $
103.278
0,6716 $
66,09 $
6,55 Tr $0,006553 $
1 tháng
0%
0%
-3,5%
11%
619,48 $
144
454,49 $
103.278
13,09 $
66,09 $
81,61 N $0,0000853 $
1 năm
0%
1,9%
4,9%
0,8%
37,94 N $
17
1,52 N $
3.149
-507,50 $
26,17 $
