Danh sách Top Tiền ảo Countries có Giao dịch 24h Cao nhất

Countries có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 26,74 N với khối lượng giao dịch là 2,14 Tr $.
Txns
26.738
KL
2,14 Tr $
API-ID
countries
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,3 Tr $0,001299 $
1 tháng
85
7%
20%
-1%
-0,6%
-16%
-45,7%
139,9 N $
7.027
720,6 N $
29.274
-24,1 N $
44 $
1,42 Tr $0,001449 $
3 tháng
54
17%
15%
0%
-8,1%
-11,9%
-25,6%
138,4 N $
818
84,5 N $
11.587
-11,7 N $
122 $
2,69 Tr $0,062311 $
2 năm
80
16%
0,5%
-0,4%
-0,1%
5,7%
527,2 N $
258
19,1 N $
83.777
1,6 N $
32 $
69,5 N $0,0000695 $
2 năm
56
38%
0%
0,7%
3,2%
2%
28,7 N $
41
877,2 $
1.796
-9,8 $
38 $
663,43 N $0,0006635 $
5 tháng
76
0%
10%
0%
0%
0,1%
-3,3%
70,9 N $
61
7,7 N $
97.310
-975,8 $
7 $
361,76 N $0,068599 $
2 năm
53
37%
0%
0%
0%
0%
107,6 N $
1
199,2 $
2.419
199,2 $
150 $
27,42 N $0,00002703 $
2 năm
56
28%
0%
0%
4,9%
8,9%
15,2 N $
11
409,9 $
2.266
408,5 $
12 $
70,09 N $0,00007013 $
1 năm
56
0%
25%
0%
0%
0%
-0,8%
47,1 N $
11
328 $
6.357
-145 $
11 $
772,80 $0,057745 $
9 tháng
8
0%
0,4%
9,2%
6,9%
1,1 N $
85
0,5 $
626
0,3 $
1 $
14,64 N $0,00001464 $
1 năm
23
1%
37%
0%
0%
0%
0,9%
6,5 N $
9
1,6 $
1.923
-0,8 $
8 $
6,03 N $0,056031 $
2 năm
39
28%
0%
0%
0%
-6%
5,5 N $
3
71,8 $
348
-69,6 $
18 $
6,6 N $0,056599 $
2 năm
51
18%
0%
0%
0%
0,2%
7,2 N $
2
29,4 $
600
-29,4 $
11 $
15,94 N $0,00008571 $
2 năm
49
15%
0%
0%
0%
0%
15,8 N $
0
0 $
1.327
0 $
11 $
7,95 N $0,058841 $
2 năm
61
7%
0%
0%
0%
3,4%
10,9 N $
22
16,6 $
1.970
-16,6 $
4 $
22,58 N $0,0000226 $
1 năm
56
0%
34%
0%
0%
0%
-1,9%
13,8 N $
5
17,3 $
1.023
-17,3 $
22 $
7,04 N $0,057053 $
2 năm
34
25%
0%
0%
-5,9%
-7,8%
7 N $
3
209,3 $
444
-209,3 $
17 $
4,22 N $0,054228 $
1 năm
57
0%
2%
0%
0%
0%
0%
8,4 N $
0
0 $
2.665
0 $
2 $
62,71 N $0,00006553 $
2 năm
56
24%
0%
0%
0%
1%
30,1 N $
6
272,2 $
3.155
24,7 $
20 $
1,7 N $0,00001701 $
18 ngày
16
0%
-0,2%
9,9%
8,7%
1,6 N $
93
14,7 $
-
13,6 $
N/A
1,21 N $0,051209 $
1 năm
48
0%
2%
0%
0%
0%
0%
2,4 N $
0
0 $
48
0 $
25 $