Danh sách Top Tiền ảo Countries có Giao dịch 24h Cao nhất

Countries có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 11,27 N với khối lượng giao dịch là 1,81 Tr $.
Txns
11.270
KL
1,81 Tr $
API-ID
countries
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
14,19 Tr $0,0145 $
2 tháng
82
17%
19%
4%
4,4%
0,9%
5,4%
400,9 N $
6.586
1,4 Tr $
11.489
8,7 N $
1 N $
2,44 Tr $0,062101 $
2 năm
76
15%
0%
-0,1%
-0,8%
-2,6%
526,3 N $
382
34,4 N $
83.963
-506,9 $
29 $
1,64 Tr $0,001644 $
3 tháng
69
0%
7%
0%
1,5%
-6,9%
-11,8%
5,2 N $
395
996,1 $
99.644
-22,2 $
17 $
14,33 Tr $0,01465 $
10 ngày
69
17%
19%
5,5%
4,8%
0,5%
7,5%
208,7 N $
1.138
385,5 N $
11.489
1,5 N $
1 N $
1,65 Tr $0,001647 $
3 tháng
85
0%
7%
0%
0%
-5,4%
-8,5%
117,3 N $
19
5,6 N $
99.644
-2,2 N $
16 $
1,64 Tr $0,001638 $
3 tháng
72
0%
7%
0,1%
1,2%
-8,5%
-10,9%
19,1 N $
374
13,5 N $
99.644
-931,3 $
16 $
74,81 N $0,00007481 $
2 năm
71
22%
0%
-5,8%
-6,6%
-26,6%
26,7 N $
66
9,6 N $
2.304
-1,6 N $
32 $
13,99 Tr $0,01445 $
9 ngày
60
17%
19%
1%
1,8%
1,9%
6,1%
9,3 N $
381
19,1 N $
11.489
191,3 $
1 N $
1,66 Tr $0,001661 $
3 tháng
63
0%
7%
0%
2,3%
-4,4%
-8,9%
139,8 $
91
294,2 $
99.644
-55,8 $
17 $
1,66 Tr $0,001663 $
3 tháng
63
0%
7%
0%
1,4%
-6,7%
-8,7%
214,8 $
75
29,8 $
99.644
-4,8 $
17 $
80,97 N $0,00008102 $
1 năm
64
0%
23%
0%
0%
-4,5%
-13,5%
53,4 N $
13
3,1 N $
6.406
-1,6 N $
13 $
550,18 N $0,051308 $
1 năm
68
37%
0%
0%
-0,6%
-2,5%
148,9 N $
4
993,1 $
2.462
-993,1 $
223 $
1,67 Tr $0,001672 $
2 tháng
63
0%
7%
0%
0%
-0,9%
-0,5%
810,6 $
13
32,7 $
99.644
-14,7 $
17 $
1,66 Tr $0,001663 $
3 tháng
70
0%
7%
0%
3,8%
-4,1%
-6,9%
172,5 $
31
21,9 $
99.644
-1,2 $
17 $
14,12 Tr $0,01443 $
8 ngày
54
17%
19%
0%
1,5%
1,2%
6,7%
2,1 N $
202
580,8 $
11.489
-27,3 $
1 N $
3,62 N $0,053618 $
4 ngày
47
0%
10%
0%
0%
-6,2%
-1,6%
5,8 N $
46
329,5 $
13.285
-14,5 $
0 $
13,91 Tr $0,01422 $
6 ngày
48
17%
19%
0%
2,6%
-4,5%
4%
303,3 $
309
1 N $
11.489
101,2 $
1 N $
130,69 N $0,0001307 $
1 năm
62
30%
0%
0%
1,1%
-13,3%
41,2 N $
59
6 N $
1.734
-1,3 N $
75 $
2,45 Tr $0,062105 $
5 tháng
57
15%
0%
0%
-0,9%
-0,6%
9 N $
54
180 $
83.963
52,7 $
29 $
2,44 Tr $0,062097 $
1 năm
58
15%
0%
0%
-1,4%
-2,6%
260,4 $
35
14,7 $
83.963
-0,1 $
29 $