Danh sách Top Tiền ảo Countries có Giao dịch 24h Cao nhất

Countries có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 1.232 với khối lượng giao dịch là 23,21 N $.
Txns
1.232
KL
23,21 N $
API-ID
countries
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
515,75 N $0,0005272 $
7 tháng
49
18%
25%
0%
0,7%
1,3%
-5,9%
109,1 N $
119
11 N $
10.964
-1,3 N $
47 $
1,86 Tr $0,061604 $
2 năm
80
15%
0%
-0,6%
-2,1%
-5,4%
549,8 N $
157
5,5 N $
83.041
-2,7 N $
23 $
525,55 N $0,0005256 $
8 tháng
69
0%
13%
-0,4%
-1,2%
-5,2%
-8,3%
78,4 N $
89
1,6 N $
94.406
-1 N $
6 $
22,57 N $0,00002257 $
1 năm
56
1%
37%
0%
-0,2%
-2,3%
-3,5%
10,1 N $
92
36,6 $
1.917
13,3 $
12 $
59,23 N $0,00005923 $
4 tháng
60
7%
31%
0%
0,9%
-1%
-2,8%
42,4 N $
58
229 $
26.154
-75,6 $
2 $
113,77 N $0,062704 $
2 năm
48
28%
0%
0%
-1,2%
-8%
73,8 N $
4
1,3 N $
2.367
-944,5 $
48 $
2,71 Tr $0,002714 $
1 năm
60
76%
93%
0%
0%
-2,4%
-3,7%
149,5 N $
65
1,5 N $
387
158,3 $
7 N $
22,31 N $0,0001256 $
2 năm
49
15%
0%
0%
0%
0%
23,5 N $
1
129 $
1.315
-129 $
17 $
211,34 N $2,1134 $
8 tháng
46
19%
0%
0%
-0,2%
-0,2%
17,4 N $
4
61,8 $
2.003
-61,8 $
106 $
10,9 N $0,00001212 $
2 năm
61
7%
0%
0%
0,6%
-1,8%
16 N $
3
4,5 $
1.954
4,2 $
6 $
28,17 N $0,00002818 $
1 năm
56
0%
33%
0%
0%
1%
-16,7%
19,3 N $
34
1,1 N $
1.045
-1 N $
27 $
992,38 N $0,005852 $
1 năm
23
74%
0%
0%
0%
0%
2,4 N $
2
4,8 $
1.388
-4,8 $
715 $
7,33 N $0,05735 $
1 năm
61
0%
2%
0%
0%
0%
0%
12,9 N $
0
0 $
2.634
0 $
3 $
12,94 N $0,0000131 $
2 năm
58
23%
0%
0%
0%
0%
13,1 N $
0
0 $
2.175
0 $
6 $
16,46 N $0,00001646 $
2 năm
58
21%
0%
0%
0%
0%
17,3 N $
0
0 $
1.699
0 $
10 $
283,28 $0,052833 $
3 tháng
49
0%
0%
0%
0%
493,7 $
0
0 $
29.981
0 $
0 $
533,24 $0,055344 $
1 năm
31
0%
0%
0%
-1,5%
727,3 $
5
0 $
31.791
-0 $
0 $
46,2 N $0,00004622 $
1 năm
59
0%
22%
0%
0%
0%
-1,6%
47 N $
5
103,2 $
6.231
6,5 $
7 $
2,75 N $0,072748 $
1 năm
40
8%
0%
0%
0%
0%
4,5 N $
0
0 $
157
0 $
18 $
3,81 N $0,053813 $
1 năm
43
2%
0%
0%
0%
0%
8 N $
0
0 $
1.326
0 $
3 $