Danh sách Top Tiền ảo Countries có Giao dịch 24h Cao nhất

Countries có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 116,36 N với khối lượng giao dịch là 30,56 Tr $.
Txns
116.364
KL
30,56 Tr $
API-ID
countries
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
2,55 Tr $0,062194 $
1 năm
0,1%
-4,5%
6%
12,3%
561,3 N $
399
47,78 N $
84.315
6,76 N $
30,22 $
6,88 Tr $0,006883 $
2 tháng
0%
-5%
-6,2%
-13,6%
251,3 N $
564
134,17 N $
103.278
-12,11 N $
65,01 $
6,61 Tr $0,006611 $
1 tháng
-0,1%
-5,9%
-13,4%
-12,2%
23,66 N $
6.629
257,71 N $
103.278
-4,23 N $
65,01 $
342,31 $0,063423 $
14 giờ
0%
342,3%
-99,9%
-99,1%
244,15 $
101.360
29,95 Tr $
6.318
10,19 N $
0,05432 $
6,54 Tr $0,006536 $
1 tháng
-1,1%
-6,5%
-15%
-14%
54,93 N $
1.026
100,53 N $
103.278
-5,7 N $
65,01 $
6,61 Tr $0,006609 $
1 tháng
0%
-6,1%
-13,5%
-11,9%
2,39 N $
2.549
48,06 N $
103.278
-1,15 N $
65,01 $
2,95 N $0,05847 $
1 tháng
0%
-0,2%
-0,8%
-3,6%
3,47 N $
967
3,03 N $
33
-30,51 $
89,41 $
2,55 Tr $0,06219 $
3 tháng
0%
-2,9%
4,7%
6,5%
9,32 N $
74
332,72 $
84.315
162,51 $
30,22 $
6,59 Tr $0,00659 $
1 tháng
0%
-6,3%
-12,2%
-11,7%
183,91 $
390
203,50 $
103.278
-8,104 $
65,01 $
53,23 N $0,00005326 $
1 năm
0%
-7,3%
1,4%
0,1%
44,42 N $
39
4,17 N $
6.430
-827,55 $
8,2303 $
6,6 Tr $0,006601 $
1 tháng
0%
-7,1%
-10,8%
-12%
158,79 $
287
219,66 $
103.278
-27,44 $
65,01 $
6,41 Tr $0,006415 $
1 tháng
0%
-7,6%
-15,9%
-15,8%
264,85 $
194
438,56 $
103.278
-60,69 $
65,01 $
6,6 Tr $0,006605 $
1 tháng
0%
-5%
-11,7%
-11,5%
451,97 $
206
102,27 $
103.278
-9,5953 $
65,01 $
2,56 Tr $0,062205 $
1 năm
0%
0%
3,9%
10,3%
10,5 N $
12
982,39 $
84.315
649,26 $
30,22 $
6,54 Tr $0,006545 $
1 tháng
0%
-6,3%
-14,8%
-15,2%
196,47 $
167
82,65 $
103.278
-7,2963 $
65,01 $
138,65 Tr $0,02336 $
1 tháng
0%
-0,5%
0,7%
2,4%
112,14 $
250
173,26 $
36.539
19,72 $
3,79 N $
2,58 Tr $0,062217 $
1 năm
0%
-1,3%
5,4%
13,9%
7,85 N $
17
40,06 $
84.315
22,49 $
30,22 $
2,58 Tr $0,062219 $
1 năm
0%
0%
6,6%
16,5%
9,45 N $
17
225,67 $
84.315
47,33 $
30,22 $
32,33 N $0,00003235 $
1 năm
0%
0%
4,8%
7,5%
18,37 N $
25
293,88 $
1.047
150,50 $
30,88 $
7,18 Tr $0,007181 $
1 tháng
0%
0%
-2,2%
-7,6%
674,03 $
125
148,23 $
103.278
-76,33 $
65,01 $