Danh sách Top Tiền ảo Countries có Giao dịch 24h Cao nhất

Countries có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 18,7 N với khối lượng giao dịch là 1,07 Tr $.
Txns
18.696
KL
1,07 Tr $
API-ID
countries
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
6,92 Tr $0,006919 $
1 tháng
-0%
4,3%
6,8%
15,2%
22,58 N $
8.141
287,25 N $
103.278
3,11 N $
65,03 $
6,72 Tr $0,006719 $
2 tháng
0%
0%
6,7%
9,9%
249,6 N $
2.000
576,79 N $
103.278
8,01 N $
65,03 $
6,9 Tr $0,00691 $
1 tháng
0%
4,4%
5,9%
14%
5,19 N $
3.185
57,61 N $
103.278
-2,18 N $
65,03 $
2,36 Tr $0,062032 $
1 năm
0%
-1,1%
2,5%
3,7%
537,33 N $
173
8,27 N $
84.315
-852,02 $
28,16 $
7 Tr $0,006999 $
1 tháng
0%
1,8%
6,2%
17,2%
53,2 N $
1.160
120,15 N $
103.278
-5,12 N $
65,03 $
3 N $0,058609 $
1 tháng
0,2%
0,8%
0,9%
-6,9%
3,49 N $
964
2,99 N $
33
-55,89 $
90,83 $
6,89 Tr $0,006893 $
1 tháng
0%
3,6%
5,1%
3,2%
188,31 $
437
303,97 $
103.278
3,869 $
65,03 $
6,86 Tr $0,006856 $
1 tháng
0%
0%
1,9%
16,1%
293,68 $
414
1,19 N $
103.278
31,31 $
65,03 $
6,82 Tr $0,006818 $
1 tháng
0%
1,2%
4,3%
12,7%
160,65 $
401
385,22 $
103.278
19,86 $
65,03 $
6,9 Tr $0,006816 $
1 tháng
0%
1,2%
3,8%
14,9%
455,17 $
250
112,25 $
103.278
8,6131 $
65,03 $
516,73 N $0,051228 $
1 năm
0%
0%
0,7%
7,8%
139,39 N $
16
7,41 N $
2.462
2,14 N $
210,70 $
7 Tr $0,007001 $
1 tháng
0%
5%
5,9%
16,1%
203,11 $
236
127,38 $
103.278
2,2979 $
65,03 $
6,51 Tr $0,006508 $
1 tháng
0%
0%
-10%
-0,2%
1,49 N $
164
899,64 $
103.278
33,66 $
65,03 $
139,37 Tr $0,02348 $
1 tháng
0%
-0%
1,7%
4%
113,68 $
348
286,52 $
36.476
-11,56 $
3,82 N $
6,75 Tr $0,006747 $
1 tháng
0%
0%
2,2%
10,4%
528,42 $
175
343,04 $
103.278
17,96 $
65,03 $
81,61 N $0,0000853 $
1 năm
0%
0%
4,9%
1,4%
37,76 N $
14
1,42 N $
3.149
-407,60 $
26,17 $
142,73 N $0,0001427 $
1 năm
0%
0%
0%
5,3%
44,55 N $
9
326,27 $
1.728
-179,82 $
82,55 $
2,37 Tr $0,062039 $
1 năm
0%
0%
2%
2%
9,94 N $
5
107,74 $
84.315
107,74 $
28,16 $
53,45 N $0,00005348 $
1 năm
0%
0%
1,5%
-0,6%
44,94 N $
14
979,49 $
6.431
-761,29 $
8,4457 $
6,87 Tr $0,006871 $
2 tháng
0%
0%
3%
16,2%
2,2 N $
17
3,1633 $
103.278
0,2359 $
65,03 $