Top Tiền ảo Countries trên Solana có Giao dịch 24h Cao nhất

Countries trên Solana có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 35,26 N với khối lượng giao dịch là 1,05 Tr $.
Txns
35.256
KL
1,05 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
8,54 Tr $0,008735 $
2 tháng
82
17%
16%
-1%
-2,1%
-12,3%
-19,5%
343,1 N $
32.053
744 N $
12.226
-14,3 N $
699 $
3,18 Tr $0,062736 $
2 năm
76
16%
0%
0,4%
-3,8%
-8,6%
614,5 N $
287
14,7 N $
83.879
-4,4 N $
38 $
8,55 Tr $0,008742 $
26 ngày
69
17%
16%
0%
-1,3%
-10,7%
-19,5%
179,3 N $
852
273,5 N $
12.226
-23 N $
703 $
1,83 Tr $0,001827 $
3 tháng
62
0%
9%
0%
3,1%
-1,1%
-4,5%
4,9 N $
412
1,8 N $
98.794
9,7 $
19 $
1,87 Tr $0,001874 $
4 tháng
82
0%
9%
0%
0%
-1,9%
-3,4%
128 N $
23
1,3 N $
98.794
-502,1 $
19 $
1,8 Tr $0,001805 $
3 tháng
68
0%
9%
0%
1,8%
-2,8%
-5,8%
18,1 N $
255
7,1 N $
98.794
-7,7 $
19 $
8,73 Tr $0,008927 $
25 ngày
60
17%
16%
0%
0,8%
-8,1%
-17,8%
8,5 N $
224
6 N $
12.226
-502,9 $
705 $
26,6 N $0,00002661 $
1 năm
62
0%
34%
0%
0%
0%
-3,4%
15,8 N $
9
411,3 $
1.037
-330,7 $
26 $
14 N $0,000014 $
2 năm
68
22%
0%
0%
0%
-1,5%
11,1 N $
5
50,8 $
614
25,2 $
23 $
8,56 Tr $0,008749 $
1 ngày
48
17%
16%
0%
-1,4%
-10,5%
-19,7%
712,8 $
355
898,3 $
12.226
-89,2 $
694 $
4,58 N $0,00001317 $
3 tháng
30
99%
0%
-0,5%
-0,5%
0%
9,1 N $
483
290,4 $
32
1,8 $
144 $
3,19 Tr $0,062742 $
2 năm
57
16%
0%
0%
-3,9%
-7,6%
5,4 N $
17
147,6 $
83.879
-147,6 $
38 $
69,76 N $0,00006976 $
2 năm
62
29%
0%
0%
0,4%
2%
30,5 N $
29
1,7 N $
1.765
473 $
39 $
3,28 Tr $0,062818 $
2 năm
60
16%
0%
0%
-0,3%
-2,8%
11,9 N $
4
490,2 $
83.879
-490,2 $
39 $
3,17 Tr $0,06273 $
2 năm
60
16%
0%
0%
-4,3%
-8,7%
10,7 N $
18
45,5 $
83.879
-45,5 $
38 $
3,16 Tr $0,062718 $
5 tháng
60
16%
0%
0%
-3,8%
-8,6%
11 N $
41
146,8 $
83.879
-111,5 $
38 $
3,26 Tr $0,062808 $
1 năm
57
16%
0%
0%
-1%
-3,3%
6,1 N $
7
90,7 $
83.879
-90,7 $
39 $
106,89 N $0,000107 $
1 năm
64
0%
24%
0%
0%
-2,2%
-5,9%
62 N $
24
694,8 $
6.388
-244,1 $
17 $
12,28 N $0,00001228 $
2 năm
65
30%
0%
0%
-1,9%
-8,1%
8,4 N $
9
337,5 $
355
-31,5 $
35 $
8,93 N $0,059926 $
2 năm
51
7%
0%
0%
-2%
-3,6%
12,5 N $
15
19,3 $
1.975
19,3 $
5 $