Danh sách Top Tiền ảo Countries có Giao dịch 24h Cao nhất

Countries có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 2.681 với khối lượng giao dịch là 40,62 N $.
Txns
2.681
KL
40,62 N $
API-ID
countries
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
468,38 N $0,0004788 $
7 tháng
49
18%
25%
0%
0,8%
8,5%
-5,8%
105,5 N $
337
27,9 N $
10.953
-2,3 N $
43 $
1,88 Tr $0,061616 $
2 năm
77
15%
0%
-0,7%
-0,3%
0%
559,7 N $
99
2,8 N $
83.020
-1,7 N $
23 $
508,45 N $0,0005085 $
8 tháng
69
0%
13%
0%
0%
-1,2%
-2,5%
77,9 N $
82
1,6 N $
94.369
-646,3 $
5 $
56,34 N $0,00005634 $
4 tháng
60
7%
31%
0%
1,4%
-2%
-3,9%
41,9 N $
604
1,2 N $
26.127
-759,7 $
2 $
93,02 N $0,062211 $
2 năm
48
27%
0%
-4,5%
-8,6%
-18,5%
67,1 N $
14
4,9 N $
2.365
-3,8 N $
39 $
23,22 N $0,00002322 $
1 năm
56
1%
36%
0%
-0%
0,3%
1,5%
10,4 N $
95
38,5 $
1.917
4,2 $
12 $
2,78 Tr $0,002783 $
1 năm
60
76%
93%
0%
0%
-1,1%
0,5%
152,8 N $
6
12,6 $
385
0,1 $
7 N $
22,2 N $0,000125 $
2 năm
49
15%
0%
0%
0%
0%
23,7 N $
1
3,8 $
1.314
-3,8 $
17 $
7,15 N $0,057165 $
1 năm
61
0%
2%
0%
0%
0%
0%
13,1 N $
0
0 $
2.634
0 $
3 $
211,83 N $2,1183 $
8 tháng
46
19%
0%
0%
0%
0%
17,4 N $
1
17,1 $
2.002
17,1 $
106 $
10,82 N $0,00001203 $
2 năm
61
7%
0%
0%
0%
-0,2%
16,3 N $
2
2,4 $
1.954
2,4 $
6 $
12,85 N $0,00001285 $
2 năm
58
23%
0%
0%
0%
-0,8%
13,5 N $
2
29,7 $
2.163
29,7 $
6 $
16,46 N $0,00001646 $
2 năm
58
21%
0%
0%
0%
0%
17,5 N $
0
0 $
1.698
0 $
10 $
27,46 N $0,00002747 $
1 năm
56
0%
33%
0%
0%
0%
-4,3%
19,4 N $
8
586,9 $
1.041
-141,3 $
26 $
278,35 $0,052784 $
3 tháng
49
0%
0%
0%
10,2%
529,5 $
4
0 $
29.981
-0 $
0 $
45,71 N $0,00004573 $
1 năm
59
0%
22%
0%
0%
0%
0,4%
47,9 N $
5
231,7 $
6.231
-108,6 $
7 $
2,75 N $0,072748 $
1 năm
40
8%
0%
0%
0%
0%
4,5 N $
0
0 $
157
0 $
18 $
3,81 N $0,053813 $
1 năm
43
2%
0%
0%
0%
0%
8 N $
0
0 $
1.326
0 $
3 $
30,91 N $0,00003231 $
2 năm
56
17%
0%
0%
0%
0%
26,8 N $
1
0,8 $
3.105
-0,8 $
10 $
483,24 $0,054843 $
1 năm
31
0%
0%
0%
1,3%
685,9 $
3
0 $
31.781
-0 $
0 $