Top Tiền ảo Countries trên Solana có Giao dịch 24h Cao nhất

Countries trên Solana có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 35,15 N với khối lượng giao dịch là 1,06 Tr $.
Txns
35.148
KL
1,06 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
8,66 Tr $0,008856 $
2 tháng
82
17%
16%
0,1%
0,9%
-3,4%
-17,8%
345,7 N $
32.052
747,8 N $
12.226
-13,1 N $
709 $
3,2 Tr $0,062754 $
2 năm
76
16%
0,7%
0,3%
-2,7%
-7,5%
614,5 N $
284
14,7 N $
83.879
-3,2 N $
38 $
8,73 Tr $0,008923 $
26 ngày
69
17%
16%
0%
-0,3%
-3,1%
-16,8%
178 N $
860
275,9 N $
12.226
-23 N $
708 $
1,8 Tr $0,001798 $
3 tháng
62
0%
9%
0%
-1,1%
-1,7%
-8,1%
4,8 N $
414
1,8 N $
98.794
-22,9 $
18 $
1,87 Tr $0,001874 $
4 tháng
82
0%
9%
0%
0%
-1,9%
-3,4%
128 N $
23
1,3 N $
98.794
-502,1 $
19 $
1,81 Tr $0,001807 $
3 tháng
68
0%
9%
-1,2%
-1,5%
-2,4%
-6,4%
18 N $
258
7,1 N $
98.794
-158,3 $
18 $
8,54 Tr $0,008734 $
25 ngày
60
17%
16%
0%
-2,2%
-2,4%
-19,1%
8,5 N $
229
6 N $
12.226
-506,6 $
694 $
26,6 N $0,00002661 $
1 năm
62
0%
34%
0%
0%
0%
-3,4%
15,8 N $
9
411,3 $
1.037
-330,7 $
26 $
14 N $0,000014 $
2 năm
68
22%
0%
0%
0%
-1,5%
11,1 N $
5
50,8 $
614
25,2 $
23 $
4,61 N $0,00001324 $
3 tháng
30
99%
0%
-0%
0,6%
0%
9,1 N $
481
289,8 $
32
2,9 $
143 $
8,71 Tr $0,008908 $
1 ngày
48
17%
16%
0%
-0,1%
-1,8%
-17,3%
715,8 $
360
909,6 $
12.226
-87,5 $
707 $
68,25 N $0,00006825 $
2 năm
62
29%
0%
-0,6%
-2,2%
0,1%
30,5 N $
22
458,1 $
1.765
441,3 $
38 $
3,19 Tr $0,062742 $
2 năm
57
16%
0%
0%
-1,9%
-7,6%
5,4 N $
17
147,6 $
83.879
-147,6 $
38 $
106,29 N $0,0001063 $
1 năm
64
0%
24%
0%
0,2%
-2,9%
-6,4%
61,9 N $
28
799,7 $
6.388
-329,8 $
17 $
3,28 Tr $0,062818 $
2 năm
60
16%
0%
0%
0%
-2,8%
11,9 N $
4
490,2 $
83.879
-490,2 $
39 $
3,17 Tr $0,06273 $
2 năm
60
16%
0%
0%
-3%
-8,2%
10,7 N $
16
43,8 $
83.879
-43,8 $
38 $
3,16 Tr $0,062718 $
5 tháng
60
16%
0%
0%
-0,3%
-8,6%
11,1 N $
41
146,8 $
83.879
-111,5 $
38 $
12,28 N $0,00001228 $
2 năm
65
30%
0%
0%
-1,9%
-8,1%
8,4 N $
9
337,5 $
355
-31,5 $
35 $
8,93 N $0,059926 $
2 năm
51
7%
0%
0%
-1,9%
-3,6%
12,5 N $
15
19,3 $
1.975
19,3 $
5 $
3,26 Tr $0,062808 $
1 năm
57
16%
0%
0%
-1%
-3,3%
6,1 N $
7
90,7 $
83.879
-90,7 $
39 $