Danh sách Top Tiền ảo Countries có Giao dịch 24h Cao nhất

Countries có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 8.593 với khối lượng giao dịch là 211,56 N $.
Txns
8.593
KL
211,56 N $
API-ID
countries
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
5,31 Tr $0,005306 $
1 tháng
0,3%
2%
-11,2%
8%
18,92 N $
3.593
100,98 N $
102.978
565,57 $
51,57 $
5,42 Tr $0,005423 $
2 tháng
0%
-0,2%
-8,4%
10,2%
224,31 N $
60
22,17 N $
102.978
6,2 N $
52,88 $
2,35 Tr $0,062021 $
2 năm
0%
-0,4%
-1,5%
-3,4%
534,98 N $
143
10,35 N $
84.284
-3,94 N $
28,02 $
5,32 Tr $0,005316 $
1 tháng
0%
1,8%
-11,1%
7,5%
34,11 N $
785
68,26 N $
102.978
1,23 N $
51,62 $
5,29 Tr $0,005292 $
2 tháng
0%
0,8%
-11,4%
7,7%
2,05 N $
1.155
5,12 N $
102.978
0,3937 $
51,58 $
5,24 Tr $0,005242 $
2 tháng
0%
0,5%
-12,2%
5,6%
150,73 $
250
182,81 $
102.978
7,7181 $
51,14 $
5,24 Tr $0,005244 $
2 tháng
0%
0,8%
-12,3%
4,7%
467,78 $
190
146,73 $
102.978
9,9763 $
51,14 $
5,38 Tr $0,005377 $
1 tháng
0%
3,4%
-10%
10,8%
247,61 $
85
209,82 $
102.978
16,51 $
52,51 $
123,59 N $0,0001236 $
1 năm
0%
0%
-8,8%
-11,8%
42,29 N $
27
2,31 N $
1.732
-1,11 N $
73,20 $
3,06 N $0,05878 $
1 tháng
-0,5%
0,6%
0,2%
-0,7%
3,59 N $
1.665
3,74 N $
33
2,7019 $
92,67 $
127,35 Tr $0,0214 $
1 tháng
0%
-0,3%
-0,8%
-3,8%
102,65 $
223
180,27 $
36.756
-27,53 $
3,47 N $
5,17 Tr $0,005171 $
1 tháng
0%
0%
-10,2%
3,4%
143,82 $
105
41,75 $
102.978
1,3455 $
50,17 $
99,92 N $0,0001006 $
1 năm
0%
0%
-2%
-5,1%
32,57 N $
28
3,14 N $
2.302
-499,87 $
44,45 $
2,31 Tr $0,061985 $
1 năm
0%
0%
-2,5%
-2,5%
9,9 N $
5
247,91 $
84.284
-247,91 $
27,49 $
55,09 N $0,00005512 $
1 năm
0%
0%
-1,5%
-3,1%
45,48 N $
23
685,87 $
6.435
-153,79 $
8,5777 $
5,17 Tr $0,005171 $
1 tháng
0%
-0,6%
-8%
0,1%
1,34 N $
39
120,02 $
102.978
35,02 $
50,71 $
5,45 Tr $0,005455 $
1 tháng
0%
0,2%
-4,7%
9,9%
612,93 $
89
92,80 $
102.978
16,99 $
52,97 $
5,21 Tr $0,005206 $
2 tháng
0%
-0,9%
-7%
7,8%
2,18 N $
41
14,48 $
102.978
4,5925 $
50,45 $
2,32 Tr $0,061995 $
3 tháng
0%
0%
-1,6%
-6%
8,84 N $
17
68,59 $
84.284
-22,75 $
27,48 $
2,32 Tr $0,061991 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
8,91 N $
1
69,74 $
84.284
-69,74 $
27,49 $