Top Tiền ảo Dao trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Dao trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 3.627 với khối lượng giao dịch là 3 Tr $.
Txns
3.627
KL
3 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
243,38 Tr $0,2882 $
3 năm
85
50%
-0,1%
2%
-1,2%
-7,1%
682,1 N $
955
2 Tr $
61.433
-127,7 N $
4 N $
1,06 Tr $0,005098 $
5 tháng
59
74%
0%
0,4%
-3,1%
-4,8%
346,5 N $
385
7,3 N $
1.994
79 $
529 $
12,48 Tr $0,007389 $
1 năm
69
98%
0%
0%
-0,8%
-5,2%
1,1 Tr $
69
31,4 N $
4.151
-1,3 N $
3 N $
97,99 Tr $0,3881 $
5 tháng
83
97%
0%
3,8%
-5,3%
-3,5%
12,4 Tr $
448
137,4 N $
12.951
-2,8 N $
8 N $
191,52 Tr $0,9651 $
2 năm
90
42%
0%
1,2%
-0,5%
1,2%
6,2 T $
956
580,2 N $
94.906
-6,8 N $
2 N $
8,1 Tr $0,03228 $
4 năm
62
64%
0%
0%
-2,4%
-5,9%
60,5 N $
49
7,4 N $
17.479
-279,1 $
464 $
286,5 Tr $0,1884 $
2 năm
84
23%
0%
-1,6%
-2%
-7,2%
765,6 N $
31
28,4 N $
99.340
1,9 N $
3 N $
65,72 Tr $0,0335 $
1 năm
70
74%
0%
0%
-11,7%
-9,5%
118,4 N $
37
10 N $
10.887
-690,1 $
6 N $
29,09 Tr $0,005743 $
4 năm
61
80%
0%
0%
-2,7%
-6,1%
101,3 N $
22
3,2 N $
19.561
251,2 $
2 N $
60,55 Tr $0,9713 $
7 tháng
70
34%
0%
0%
-0,4%
-0,1%
817,6 N $
75
24,7 N $
1.664
-34 $
37 N $
2,67 Tr $0,066913 $
4 năm
71
47%
0%
0%
1,3%
-6%
1,3 Tr $
11
5,1 N $
18.687
-1,7 N $
144 $
8,76 Tr $0,3368 $
8 tháng
57
47%
0%
0%
-5,1%
-5,5%
254,8 N $
25
5 N $
6.246
-1,2 N $
1 N $
7,26 Tr $10,34 $
3 năm
49
81%
0%
0%
-0,8%
-4,5%
408,6 N $
28
8,2 N $
614
974,3 $
12 N $
8,67 Tr $0,008133 $
4 năm
51
46%
0%
0%
-7,4%
-7,4%
12,5 N $
43
3,2 N $
36.304
-60,2 $
239 $
425,15 N $0,002179 $
1 năm
49
79%
0%
0%
-0,2%
-3,9%
180,1 N $
17
1,4 N $
561
-77,3 $
753 $
774,87 N $0,00003036 $
2 năm
48
82%
0%
0%
-7%
-10,6%
94 N $
17
1,3 N $
1.148
-233,6 $
689 $
6,47 Tr $0,0953 $
1 năm
56
85%
0%
-0,8%
-0,8%
-5,4%
415,5 N $
4
4,2 N $
4.100
668,8 $
2 N $
297,7 N $0,02528 $
1 năm
49
69%
0%
0%
-6%
-7,6%
136,4 N $
13
1,5 N $
490
-152,3 $
612 $
246,59 N $0,062682 $
7 tháng
48
75%
0%
0%
0%
-1,3%
61,8 N $
14
1,1 N $
1.005
130 $
244 $
129,68 N $0,003525 $
1 năm
39
72%
0%
0%
-7,4%
-5,7%
47,8 N $
10
832,8 $
948
32,1 $
137 $