Danh sách Top Tiền ảo Dog có Giao dịch 24h Cao nhất
Dog có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 909,35 N với khối lượng giao dịch là 169,8 Tr $.
Txns
909.348
KL
169,8 Tr $
API-ID
dog
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
748,55 N $0,0007698 $
14 ngày
72
19%
0,7%
30,9%
12,9%
45,6%
114 N $
2.948
612,2 N $
4.167
12,5 N $
180 $
23,84 Tr $0,00005667 $
1 năm
89
13%
0%
-1,8%
4,8%
6,3%
1,7 Tr $
1.052
870,6 N $
27.101
20 N $
877 $
148,84 Tr $0,149 $
2 năm
88
0%
43%
0%
-1,6%
-2,8%
-3%
4,2 Tr $
1.120
222,4 N $
250.873
-5,4 N $
596 $
8,1 N $0,058378 $
10 giờ
65
0%
11%
0%
6,4%
-81%
-78,7%
8,7 N $
54.663
11 Tr $
4.172
32,4 N $
2 $
15,61 N $0,00001578 $
8 giờ
64
0%
20%
1%
-13,9%
-74,8%
-51,8%
10,2 N $
31.409
1,4 Tr $
900
5,4 N $
17 $
39,9 N $0,0000399 $
3 ngày
63
2%
20%
0%
4,7%
14,2%
-25,9%
15,3 N $
1.901
47,3 N $
1.075
-892,6 $
37 $
257,14 N $0,0002559 $
2 ngày
57
16%
0,6%
-3,1%
-15,5%
-61,4%
49,5 N $
13.390
2,9 Tr $
1.160
-19,1 N $
222 $
119,81 N $0,0001194 $
15 giờ
46
33%
10%
-0,8%
-14,4%
-4,7%
255,4%
26,9 N $
17.402
773 N $
1.767
10,3 N $
69 $
4,52 Tr $0,004516 $
2 năm
79
0%
9%
0%
-1,7%
3,4%
4,1%
611,8 N $
214
54,2 N $
335.144
5,1 N $
13 $
1,58 Tr $0,081628 $
7 tháng
76
1%
10%
0,5%
1%
0,4%
0,4%
53,6 N $
1.205
24,6 N $
44.172
210,1 $
36 $
657,93 N $0,0006579 $
6 ngày
60
27%
2,1%
-5,9%
23,8%
-1,2%
80,5 N $
1.866
422,4 N $
1.428
1,2 N $
460 $
430,29 N $0,0004303 $
4 tháng
66
0%
18%
0%
-0,6%
-5,5%
-20,8%
94 N $
769
59,1 N $
4.976
-5,5 N $
86 $
281,29 N $0,0002785 $
29 ngày
73
0%
24%
0%
-1,9%
16,2%
-43,8%
55,4 N $
1.164
95,7 N $
1.812
-8,4 N $
156 $
6,38 Tr $0,06378 $
2 năm
64
16%
0%
2,3%
-1,6%
-8,8%
335,2 N $
173
56,8 N $
26.773
-7,6 N $
235 $
114 N $0,0001215 $
5 ngày
55
24%
0%
-1,7%
-8,2%
30,6%
34,3 N $
1.036
129,9 N $
928
3,1 N $
123 $
232,55 N $0,0002239 $
5 ngày
47
27%
-1,9%
-19,1%
17,7%
-15,4%
48,3 N $
3.087
473,2 N $
2.607
-53,3 $
89 $
63,39 N $0,086339 $
1 năm
49
17%
0,7%
3,6%
15,7%
10,9%
24,3 N $
58
6,2 N $
1.592
549,8 $
40 $
31,21 Tr $0,0003511 $
2 năm
86
63%
0%
-2,1%
-2,6%
-2,4%
6,9 Tr $
974
71,7 N $
156.695
-2,6 N $
200 $
779,61 N $0,081156 $
1 năm
69
0%
21%
0,1%
-1,3%
-5,7%
-4,1%
170,3 N $
6.104
5,5 N $
234.209
-458,3 $
3 $
