Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Danh mục
Tất cả Dog Tiền ảo
Solana
BNB Chain
Ethereum
Base
Arbitrum
Avalanche
HyperEVM
Polygon POS
Sui Network
Monad
Tron
Sei V2
XRPL
Hedera Hashgraph
Ink
x Layer
Linea
Abstract
Pulsechain
Plasma
TON
Cronos
Cardano
ENI
Ronin
World Chain
XDC
IOTA EVM
Conflux
Eclipse
QL1
Taraxa
Top Tiền ảo Dog trên Sui Network có Giao dịch 24h Cao nhất
Dog trên Sui Network có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 238 với khối lượng giao dịch là 1.120,16 $.
Txns
238
KL
1.120,16 $
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
FUD
/SUI
FUD
620,94 N $
0,0
7
108 $
1 năm
0%
1,3%
14,8%
11,9%
18,42 N $
57
293,00 $
54,94 $
2
FUD
/SUI
FUD
616,39 N $
0,0
7
1072 $
2 năm
0%
-0,9%
13,8%
11,1%
3,83 N $
70
485,34 $
83,23 $
3
FUD
/SUI
FUD
615,7 N $
0,0
7
1071 $
1 năm
0%
-0,6%
6,4%
11%
4,87 N $
59
330,53 $
58,85 $
4
FUD
/CETUS
FUD
611,17 N $
0,0
7
1063 $
2 năm
0%
0%
11,5%
10,1%
419,33 $
32
59,25 $
11,77 $
5
FUD
/SUI
FUD
615,34 N $
0,0
7
107 $
1 năm
0%
0,5%
10,9%
13,4%
15,32 $
33
7,2837 $
1,2367 $
6
FUD
/TURBOS
FUD
620,9 N $
0,0
7
108 $
1 năm
0%
0%
4,5%
11,2%
217,99 $
13
3,7033 $
1,031 $
7
SCUBA
/SUI
SCUBA DOG
17,92 N $
0,00001792 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
9,29 N $
0
0,00 $
0,00 $
8
FUD
/USDC
FUD
583,43 N $
0,0
7
1015 $
1 năm
0%
0%
1,5%
1,5%
65,97 $
2
0,0204 $
-0,007699 $
9
FUD
/FREEBIES
FUD
613,11 N $
0,0
7
1066 $
1 năm
0%
0%
0%
6,5%
10,82 $
8
0,3192 $
0,1274 $
10
FUD
/SUI
FUD
607,78 N $
0,0
7
1057 $
2 năm
0%
0%
0%
12,7%
8,1149 $
4
0,2661 $
0,2661 $
11
FUD
/NAVX
FUD
551,42 N $
0,0
8
959 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
0,0024 $
1
0,0
7
3871 $
0,0
7
3871 $
12
FUD
/SUI
FUD
627,17 N $
0,0
7
1091 $
10 tháng
0%
0%
0%
0%
15,30 $
0
0,00 $
0,00 $
13
FUD
/NEON
FUD
635,2 N $
0,0
7
1105 $
8 tháng
0%
0%
0%
0%
13,58 $
0
0,00 $
0,00 $
14
FUD
/SUI
FUD
590,01 N $
0,0
7
1026 $
7 tháng
0%
0%
0%
5,8%
12,81 $
4
0,2828 $
0,2828 $
15
FUD
/GROK
FUD
544,84 N $
0,0
8
9476 $
2 năm
0%
0%
0%
-1,8%
6,0871 $
3
0,20 $
0,1121 $
16
FUD
/SUI
FUD
540,41 N $
0,0
8
9398 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
4,5178 $
0
0,00 $
0,00 $
17
FUD
/Beasties
FUD
557,17 N $
0,0
8
969 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
0,4097 $
0
0,00 $
0,00 $
18
FUD
/USDC
FUD
594,01 N $
0,0
7
1033 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
0,2436 $
1
0,003753 $
-0,003753 $
19
FUD
/REAP
FUD
585,73 N $
0,0
7
1019 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
0,0867 $
0
0,00 $
0,00 $
20
FUD
/SCB
FUD
584,34 N $
0,0
7
1016 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
0,0811 $
0
0,00 $
0,00 $
Trước
1
Tiếp theo