Danh sách Top Tiền ảo Inu có Giao dịch 24h Cao nhất
Inu có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 187,4 N với khối lượng giao dịch là 30,8 Tr $.
Txns
187.399
KL
30,8 Tr $
API-ID
inu
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,26 Tr $0,001333 $
7 tháng
69
0%
19%
0%
1,4%
4,3%
-1,9%
129,9 N $
352
36,5 N $
10.976
-388,5 $
115 $
6,38 Tr $0,079187 $
2 năm
67
37%
-0,1%
-0,3%
2,4%
-1,7%
441,8 N $
870
33,8 N $
109.963
-2,7 N $
58 $
5,9 Tr $0,006042 $
28 ngày
45
0%
64%
2,8%
2%
3,8%
7,3%
763,9 N $
565
43,2 N $
7.077
13,4 N $
853 $
2,46 T $0,054183 $
4 năm
80
63%
0%
-0,5%
0,8%
0,6%
2,2 Tr $
125
45,4 N $
1,68 Tr
8,8 N $
1 N $
8,71 Tr $0,0188707 $
4 năm
49
14%
0%
0,3%
4,6%
3,7%
927,8 N $
64
11,8 N $
62.477
9,2 N $
139 $
3,94 Tr $0,003942 $
2 tháng
60
12%
18%
0%
-2,2%
-2,6%
-13,9%
91,5 N $
284
44,1 N $
6.666
-10,9 N $
603 $
4,69 Tr $0,007738 $
1 năm
81
51%
0,6%
2,5%
6,4%
4,8%
1,3 Tr $
835
70,7 N $
54.532
16,2 N $
86 $
2,51 Tr $0,074141 $
3 năm
65
33%
0%
-0,1%
-0,4%
-2,2%
561,5 N $
60
2,5 N $
15.665
-1,5 N $
161 $
492,56 N $0,094934 $
1 năm
69
0%
12%
0%
0,1%
-0,6%
-6,9%
74 N $
123
2,9 N $
16.922
-1,3 N $
29 $
1,25 Tr $0,0112418 $
10 tháng
43
28%
0%
-0,5%
-0,6%
-1%
721,3 N $
68
793,1 $
23.780
-716,7 $
53 $
12 Tr $0,012 $
3 năm
72
30%
0%
-0,4%
-0,7%
-2,1%
787,9 N $
139
35,2 N $
25.124
-1,9 N $
480 $
3,19 Tr $0,053207 $
2 năm
42
17%
0%
-0,3%
0,4%
-0,6%
334,8 N $
17
3,4 N $
16.847
-35 $
189 $
1,34 Tr $0,001341 $
5 ngày
64
33%
0%
22,2%
21,9%
21,9%
3,3 Tr $
289
130,7 N $
849
10,2 N $
23 N $
639,64 N $0,019761 $
3 năm
42
22%
-2%
-3,3%
-3,6%
-4,3%
111,1 N $
29
1,9 N $
12.923
-1,1 N $
49 $
653,61 N $0,0006537 $
5 tháng
72
0%
41%
0%
-1,3%
2%
-4,4%
127,6 N $
348
30,6 N $
9.030
-3,4 N $
72 $
41,66 N $0,054166 $
2 năm
57
17%
0%
-0,6%
0,3%
-11,4%
17,5 N $
78
753 $
96.116
-527,8 $
0 $
709,79 N $0,081053 $
1 năm
66
0%
21%
0%
-5,9%
-5,6%
-2,9%
163,8 N $
35
2,9 N $
234.214
-769,7 $
3 $
