Danh sách Top Tiền ảo Inu có Giao dịch 24h Cao nhất

Inu có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 25,88 N với khối lượng giao dịch là 1,33 Tr $.
Txns
25.875
KL
1,33 Tr $
API-ID
inu
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
970,78 N $0,099723 $
1 năm
79
0%
13%
0,4%
-4,5%
-2,8%
-5,5%
92,9 N $
2.849
187,3 N $
16.282
792,7 $
59 $
1,53 Tr $0,001618 $
5 tháng
69
0%
19%
0,8%
-7,1%
-6%
-9,9%
141,5 N $
243
30,3 N $
10.619
-2,2 N $
144 $
11,8 Tr $0,091223 $
4 năm
72
26%
-0,7%
-2,5%
-6,8%
-15%
837 N $
282
41,1 N $
278.939
-9,5 N $
42 $
11,51 Tr $0,01151 $
2 năm
78
30%
0%
-2,1%
-6,9%
-14,7%
710,4 N $
185
99,7 N $
24.984
-8,5 N $
461 $
2,67 T $0,054532 $
4 năm
83
63%
0%
-2,8%
-5,3%
-10%
2,1 Tr $
172
80,6 N $
1,59 Tr
11,2 N $
2 N $
1,5 Tr $0,011289 $
9 tháng
47
28%
0%
-0,7%
-3,6%
-4,2%
791,5 N $
194
11,1 N $
25.811
1,2 N $
58 $
7,73 Tr $0,018773 $
4 năm
49
14%
0%
-1,1%
-7,1%
-5,6%
874,4 N $
201
23,6 N $
61.825
-2,9 N $
125 $
5,64 Tr $0,078118 $
2 năm
67
37%
0,4%
-2,2%
-4,8%
-12,1%
425,9 N $
651
37,8 N $
109.626
-1,9 N $
51 $
3,89 Tr $0,006416 $
1 năm
84
51%
0,2%
-1,4%
-2,1%
-7,3%
1,2 Tr $
1.754
169,7 N $
54.386
-10,2 N $
71 $
1,7 Tr $0,001697 $
4 tháng
64
0%
39%
0%
1,4%
4,4%
-1,3%
183,8 N $
511
58,4 N $
9.245
3,8 N $
183 $
11,88 N $0,00001188 $
54 phút
25
0%
22%
22,8%
133,3%
133,3%
133,3%
7,2 N $
2.306
77,5 N $
77
1,9 N $
154 $
8,96 N $0,059175 $
1 năm
33
25%
0%
0%
35,1%
58,3%
6 N $
36
2,3 N $
115
882,2 $
82 $
2,56 Tr $0,074224 $
3 năm
71
33%
-0,5%
-2,2%
-5,4%
-9%
570,9 N $
107
11,2 N $
15.452
-5,7 N $
166 $
8,37 Tr $0,00836 $
1 tháng
68
12%
18%
0%
-3,6%
-8,4%
-8,8%
226,6 N $
753
168,2 N $
5.914
-4,2 N $
1 N $
31,18 N $0,00004211 $
30 ngày
54
6%
27%
0,5%
-25,1%
33%
41,4%
16,6 N $
396
18,9 N $
891
2,5 N $
35 $
933,48 N $0,081045 $
2 năm
56
63%
-0,5%
-6,3%
-10,9%
-16,1%
20,2 N $
933
17,8 N $
73.483
-682,8 $
13 $
11,68 Tr $0,01169 $
1 năm
51
38%
0%
-0%
-3,4%
-11,9%
12,9 N $
140
1,6 N $
84.315
-56,8 $
138 $
1,94 Tr $0,051953 $
2 năm
64
16%
0%
0%
-4,9%
-9,3%
239,2 N $
11
1,4 N $
16.824
298,6 $
115 $
301,36 N $0,0113214 $
2 năm
34
24%
0%
-4,2%
7,3%
13,8%
33,7 N $
28
3,4 N $
25.902
1,5 N $
12 $
412,22 N $0,084472 $
4 năm
61
40%
0%
-1,9%
-6,9%
-12,4%
224 N $
29
1,4 N $
57.017
-703,7 $
7 $