Top Tiền ảo Inu trên BNB Chain có Giao dịch 24h Cao nhất

Inu trên BNB Chain có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 15,51 N với khối lượng giao dịch là 1,27 Tr $.
Txns
15.512
KL
1,27 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
2,21 Tr $0,0182632 $
3 năm
70
23%
0%
-0,2%
0,7%
-7,8%
208,1 N $
190
16,1 N $
12.371
-4,6 N $
179 $
1,32 Tr $0,001398 $
4 tháng
75
0%
18%
0%
-0,1%
-1,1%
-5,3%
134,7 N $
404
34,6 N $
8.810
-2,2 N $
150 $
5,81 Tr $0,009581 $
1 năm
97
51%
0%
-3,6%
-5,5%
-13,8%
1,5 Tr $
4.360
878,7 N $
54.318
-60,3 N $
107 $
8,23 Tr $0,0188228 $
4 năm
71
14%
0%
0,8%
0,2%
1,2%
934,6 N $
1.627
6,7 N $
60.829
-852,9 $
135 $
5,79 Tr $0,009559 $
1 năm
87
51%
0%
-3,9%
-5,4%
-15%
136 N $
518
23,7 N $
54.318
-4,2 N $
107 $
3,56 Tr $0,083977 $
2 năm
78
65%
0,5%
-1,1%
-1,3%
0,4%
134,9 N $
860
34,5 N $
73.522
217,8 $
48 $
57,05 Tr $0,056192 $
5 tháng
68
32%
0%
0,4%
0,4%
1,8%
66,1 N $
422
14,5 N $
1,37 Tr
273,4 $
42 $
56,7 Tr $0,056155 $
4 năm
68
32%
0%
0,2%
-0,1%
0,9%
56,8 N $
434
4,6 N $
1,37 Tr
283,9 $
42 $
56,97 Tr $0,056184 $
4 năm
68
32%
0%
0,3%
-0,2%
1,7%
57,2 N $
337
3,5 N $
1,37 Tr
101,4 $
42 $
3,05 Tr $0,075024 $
2 năm
80
33%
0%
0,9%
0,4%
6,7%
650,2 N $
120
15,8 N $
15.162
8,4 N $
201 $
56,84 Tr $0,056204 $
4 năm
68
32%
0%
0,7%
0%
1,5%
57,4 N $
221
2,8 N $
1,37 Tr
113,7 $
41 $
57,37 Tr $0,056227 $
4 năm
65
32%
0,5%
1,7%
1%
2,3%
24,3 N $
299
1,9 N $
1,37 Tr
110,1 $
42 $
3,38 N $0,053378 $
11 tháng
61
2%
0%
0,7%
-23,1%
-23,1%
6,5 N $
1.080
81,7 N $
73
82 $
46 $
56,86 Tr $0,056172 $
3 năm
71
32%
0%
0%
0,1%
2%
384 N $
212
15,8 N $
1,37 Tr
784,7 $
42 $
56,73 Tr $0,056158 $
4 năm
65
32%
0%
-0,2%
-0,1%
1,3%
40,1 N $
276
2,8 N $
1,37 Tr
74,9 $
42 $
854,84 N $0,0111631 $
7 tháng
68
28%
0%
0,3%
-0,3%
1%
615,8 N $
301
3,1 N $
23.649
-261,7 $
36 $
844 N $0,0181979 $
3 năm
57
17%
0%
0%
-0,8%
-1,1%
110,5 N $
59
2,3 N $
6.748
-1 N $
125 $
5,82 Tr $0,0096 $
1 năm
74
51%
0%
-3,8%
-4,7%
-14,8%
4,9 N $
360
1,9 N $
54.318
-186,2 $
108 $
5,82 Tr $0,009608 $
4 tháng
74
51%
0%
-3,9%
-4,7%
-14,3%
3,8 N $
426
1,3 N $
54.318
-148,8 $
107 $
458,04 N $0,0114885 $
2 năm
56
25%
0%
0,1%
6,9%
14,3%
43,4 N $
79
2,4 N $
25.864
1,3 N $
18 $