Top Tiền ảo Inu trên BNB Chain có Giao dịch 24h Cao nhất

Inu trên BNB Chain có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 16,34 N với khối lượng giao dịch là 717,31 N $.
Txns
16.336
KL
717,31 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,83 Tr $0,001828 $
21 ngày
62
65%
-0,2%
-1,9%
4,8%
-4,5%
128,3 N $
5.288
93,4 N $
2.541
1,3 N $
720 $
744,37 N $0,0007869 $
10 tháng
69
0%
18%
-0%
0,2%
-0,4%
5,7%
118,1 N $
701
15,4 N $
112.723
1,2 N $
7 $
11,79 Tr $0,01946 $
2 năm
84
132%
0%
-0,2%
-0,4%
4%
2,6 Tr $
972
173,2 N $
55.878
12,6 N $
211 $
7,59 Tr $0,0187587 $
4 năm
51
154%
0%
0%
0,6%
-4,8%
1 Tr $
233
32,6 N $
62.671
-16,2 N $
121 $
29,04 Tr $4,7022 $
16 giờ
48
71%
0%
0,2%
-0,3%
0,6%
12,5 N $
4.660
305 N $
82.840
-12,6 N $
351 $
47,25 Tr $0,055128 $
3 năm
60
32%
0%
0,1%
-0%
3,5%
390,9 N $
143
14,9 N $
1,4 Tr
1,9 N $
34 $
1,38 Tr $0,0112669 $
1 năm
45
102%
0%
0,2%
-0,6%
-1,8%
863,4 N $
43
6,9 N $
32.200
-6,6 N $
43 $
1,53 Tr $0,00003869 $
3 năm
21
76%
0%
0%
0%
17,6%
84,2 N $
64
4,2 N $
24.162
2,2 N $
62 $
780,53 N $0,0199286 $
3 năm
42
21%
0%
0%
0,6%
3,1%
141,3 N $
24
522,1 $
21.790
119,9 $
36 $
49,94 Tr $218,39 $
14 ngày
48
81%
0%
0,6%
0,6%
-0,3%
20,1 N $
102
4,4 N $
142.741
-276,2 $
350 $
821,51 N $0,099171 $
3 năm
51
60%
0%
-1,2%
-3,7%
4,4%
18,5 N $
37
55,6 $
78.182
4,6 $
11 $
1,39 Tr $0,082021 $
4 năm
68
123%
0%
0%
-0,2%
1,4%
734,8 N $
15
449,8 $
124.279
-345,3 $
11 $
43,35 N $0,00004335 $
11 ngày
45
14%
0%
1,7%
-4,2%
-12,4%
26,3 N $
219
11,2 N $
2.466
-799,2 $
18 $
682,35 N $0,07265 $
1 tháng
46
212%
0%
0%
0%
-1,8%
2,2 N $
43
1,4 N $
16.515
-65,8 $
41 $
42,78 N $0,00004278 $
11 ngày
45
20%
0%
2,5%
-25,4%
-42,4%
22 N $
127
9,2 N $
6.299
-3,5 N $
7 $
90,4 N $0,0000904 $
3 tháng
57
0%
61%
0%
0%
-0,8%
1%
112,1 N $
29
425,1 $
7.660
-132,1 $
12 $
187,28 N $0,0112002 $
2 năm
32
25%
0%
0%
-0,5%
0,8%
30 N $
10
148,2 $
25.847
-140,1 $
7 $
394,17 N $0,06937 $
2 năm
51
1.680%
0%
0%
0%
2,1%
25,8 N $
15
434,1 $
16.343
37,4 $
24 $
64,59 N $0,00006524 $
1 năm
50
20%
0%
0%
0,9%
1,1%
36,2 N $
15
44,4 $
6.853
6,4 $
9 $
7,78 N $0,0102179 $
2 năm
39
91%
0%
0%
0%
0%
1,6 N $
1
1,8 $
1.835
1,8 $
4 $