Top Tiền ảo Inu trên BNB Chain có Giao dịch 24h Cao nhất

Inu trên BNB Chain có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 9.618 với khối lượng giao dịch là 330,01 N $.
Txns
9.618
KL
330,01 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,67 Tr $0,001768 $
5 tháng
69
0%
19%
0%
0,5%
-3,4%
-11,7%
161 N $
400
47,6 N $
10.608
-4,3 N $
157 $
1,84 Tr $0,011351 $
9 tháng
45
28%
0%
1%
-2%
-4,3%
949,3 N $
265
6,3 N $
25.415
-359,3 $
72 $
50,93 Tr $0,055528 $
3 năm
63
33%
0%
1,3%
1,4%
1,5%
380 N $
330
25,4 N $
1,37 Tr
5,4 N $
37 $
9,04 Tr $0,0189041 $
4 năm
49
14%
0%
0,4%
-2,6%
-3,8%
1 Tr $
439
2,8 N $
61.748
1,6 N $
147 $
1,27 Tr $0,0181515 $
3 năm
42
23%
0%
0%
-1,4%
-11,3%
171 N $
41
4,4 N $
12.796
-3,1 N $
100 $
4,28 Tr $0,007071 $
1 năm
84
51%
0%
0,4%
1,5%
-2,1%
1,4 Tr $
2.009
179,7 N $
54.381
6,2 N $
79 $
3,13 Tr $0,07516 $
3 năm
71
33%
0%
0%
-0,3%
-3,5%
689,3 N $
96
10,7 N $
15.445
1,5 N $
203 $
329,35 N $0,067829 $
2 năm
54
13%
0%
-0,4%
-2,2%
-3,7%
22,7 N $
57
1,2 N $
16.554
-64,6 $
20 $
1,17 Tr $0,081309 $
2 năm
56
60%
0%
-1%
-3,1%
-0,6%
37,6 N $
249
7,4 N $
73.435
311,7 $
16 $
623,58 N $0,0181462 $
3 năm
34
17%
0%
0%
0,5%
-3,9%
100,2 N $
34
1,3 N $
6.931
-149,8 $
90 $
1,4 Tr $0,082031 $
4 năm
71
21%
0%
0%
-2,5%
-3,7%
717 N $
20
2,7 N $
124.807
-1,4 N $
11 $
101,53 N $0,0001026 $
8 tháng
53
18%
0%
0,9%
-1,8%
-3,1%
43,8 N $
97
3,4 N $
7.050
58,8 $
14 $
614,15 N $0,061955 $
4 năm
44
47%
0%
0,3%
-1,7%
-1,7%
3,4 N $
145
840,1 $
52.249
26,9 $
12 $
334,43 N $0,0113567 $
2 năm
34
24%
0%
0%
-2,1%
2,2%
38,8 N $
23
2 N $
25.905
572,1 $
13 $
34,72 N $0,0107679 $
3 năm
44
32%
0%
0%
-2,4%
-6,6%
101,7 $
8
1,5 $
95.813
-0,5 $
0 $
1,19 Tr $0,00003139 $
2 năm
21
77%
0%
0%
0,1%
0,1%
72,9 N $
3
110,4 $
24.894
86,5 $
47 $
9,38 N $0,010248 $
2 năm
39
56%
0%
0,1%
-1%
-3,1%
1,7 N $
49
6,6 $
1.849
1,7 $
5 $
7,66 N $0,0105717 $
2 năm
44
44%
0%
0%
-0,5%
-1,9%
861,7 $
30
23,2 $
13.966
-6,1 $
1 $
118,17 N $0,072293 $
4 năm
34
0%
0%
0%
0%
-2,8%
10 N $
2
0,3 $
52.043
-0,3 $
2 $
143,19 N $0,091432 $
4 năm
52
15%
0%
0%
0%
0%
45,1 N $
1
0,1 $
12.481
0,1 $
11 $