Danh sách Top Tiền ảo Japanese có Giao dịch 24h Cao nhất

Japanese có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 1.156 với khối lượng giao dịch là 60,48 N $.
Txns
1.156
KL
60,48 N $
API-ID
japanese
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
707,34 N $0,0007075 $
6 tháng
60
0%
25%
0%
0%
1,4%
0,3%
183,9 N $
228
25,4 N $
24.096
837 $
30 $
2,38 Tr $0,002391 $
6 tháng
70
0%
52%
-1,3%
-2,8%
8,9%
11,2%
148 N $
86
8,6 N $
5.762
4,1 N $
417 $
747,09 N $0,0007471 $
7 tháng
47
0%
23%
0%
0,1%
-0,4%
2,7%
146,3 N $
147
15,1 N $
10.754
587,8 $
69 $
23,01 N $0,00002302 $
7 tháng
59
5%
25%
0%
0%
-1,1%
0,3%
20,2 N $
12
37,2 $
9.119
-8,7 $
3 $
357,03 N $0,0006866 $
9 ngày
44
66%
0%
0,8%
-2%
-22,6%
58,4 N $
115
7,4 N $
740
-3,3 N $
472 $
16,38 N $0,00001638 $
1 tháng
55
0%
16%
0%
0%
1%
3%
13,8 N $
15
405,7 $
930
41,1 $
18 $
51,77 N $0,061252 $
2 năm
46
12%
0%
0%
0%
2,3%
41,2 N $
7
260,8 $
3.399
255,2 $
15 $
92,37 N $0,091188 $
2 năm
54
0%
0%
-0,7%
-2,8%
40 N $
14
178,1 $
10.443
-101,5 $
9 $
2,76 N $0,083323 $
2 năm
24
0%
0%
-0,3%
-0,3%
1,7 N $
2
11,7 $
1.054
-7,4 $
3 $
6,48 N $0,056734 $
2 năm
47
17%
0%
0%
0%
0%
8,3 N $
1
0 $
104.397
-0 $
0 $
9,67 N $0,059674 $
7 tháng
53
0%
29%
0%
0%
0%
-0,5%
10,2 N $
4
33,1 $
4.559
-33,1 $
2 $
8,97 N $0,058971 $
2 năm
41
12%
0%
0%
0%
0%
13,9 N $
1
1,1 $
617
-1,1 $
15 $
95,44 N $0,02318 $
1 năm
39
98%
0%
0%
0%
0%
28,5 N $
1
1 $
183
1 $
520 $
3,65 N $0,053649 $
15 ngày
36
12%
0%
0%
0%
0%
3,7 N $
0
0 $
143
0 $
26 $
6,37 N $0,05638 $
1 năm
54
0%
16%
0%
0%
0%
0%
9,2 N $
1
0,3 $
1.037
-0,3 $
6 $
22,05 N $0,00002205 $
7 tháng
54
11%
26%
0%
0%
0,1%
-1,9%
16,5 N $
42
41 $
5.477
-40,9 $
4 $
18,29 N $0,0004376 $
11 tháng
12
0%
0%
0,5%
-0,2%
821,4 $
49
2,4 $
-
0 $
N/A
1,95 N $0,00002134 $
2 năm
50
15%
0%
0%
0%
0%
2,7 N $
0
0 $
852
0 $
2 $
5,01 N $0,077219 $
2 năm
47
0%
52%
0%
0%
0%
0%
4 N $
0
0 $
370
0 $
14 $
366,76 $0,054227 $
10 tháng
29
0%
0%
0%
0%
547,3 $
1
0 $
13.686
-0 $
0 $