Danh sách Top Tiền ảo Japanese có Giao dịch 24h Cao nhất

Japanese có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 5.300 với khối lượng giao dịch là 311,69 N $.
Txns
5.300
KL
311,69 N $
API-ID
japanese
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
2,46 Tr $0,002458 $
3 tháng
90
0%
18%
1,2%
0,6%
2%
14,9%
342,7 N $
1.468
178,1 N $
25.213
11,7 N $
97 $
2,41 Tr $0,002414 $
4 tháng
73
0%
20%
-0,9%
0,7%
5,1%
9,6%
265,6 N $
1.099
64,1 N $
11.056
5,8 N $
218 $
2,45 Tr $0,002458 $
2 tháng
74
0%
18%
0,6%
0,1%
-0%
15,4%
9,1 N $
936
9,4 N $
25.213
305,3 $
97 $
2,44 Tr $0,002443 $
3 tháng
80
0%
18%
0%
-0,8%
-0,9%
15,6%
53,8 N $
227
26,3 N $
25.213
1,9 N $
97 $
2,44 Tr $0,002439 $
4 tháng
60
0%
20%
0%
2,4%
4,7%
12,7%
46,5 N $
198
20,2 N $
11.056
2,8 N $
217 $
31,39 N $0,00003141 $
4 tháng
45
5%
21%
0%
0%
2,8%
2,6%
25,1 N $
27
1,9 N $
9.358
125,2 $
3 $
134,16 N $0,091725 $
2 năm
69
0%
0%
-0,9%
-10,4%
60,4 N $
145
4,6 N $
10.443
-1,6 N $
13 $
2,43 Tr $0,002428 $
10 ngày
62
0%
18%
0%
-1,2%
1,1%
11,9%
1,8 N $
138
2,1 N $
25.213
336,8 $
96 $
61,29 N $0,061482 $
1 năm
62
15%
0%
0%
-0,3%
-0%
48,2 N $
3
72,2 $
3.121
-72,2 $
20 $
2,41 Tr $0,002406 $
3 tháng
51
0%
20%
0%
4,9%
6,2%
8,2%
2,5 N $
173
1,3 N $
11.056
23,9 $
219 $
2,44 Tr $0,002443 $
10 ngày
62
0%
18%
0%
0%
1,2%
12,7%
1,7 N $
84
1,7 N $
25.213
796,3 $
97 $
12,37 N $0,001444 $
2 năm
69
21%
0%
0%
0%
0%
11,4 N $
0
0 $
1.668
0 $
7 $
2,46 Tr $0,002456 $
3 tháng
68
0%
18%
0%
-1,1%
-2,4%
15,2%
9,4 $
95
2,6 $
25.213
0,3 $
97 $
133,93 N $0,091722 $
2 năm
57
0%
0%
-0%
-10,9%
2,4 N $
15
130 $
10.443
-62,8 $
13 $
1,42 Tr $0,001419 $
3 tháng
62
0%
51%
0%
0%
1%
0,1%
119,8 N $
13
902,3 $
5.956
-225,9 $
235 $
14,8 N $0,0000148 $
4 tháng
52
10%
22%
0%
0%
-0,3%
-0,7%
14,5 N $
31
22,8 $
5.578
-22,7 $
3 $
2,4 Tr $0,002398 $
3 tháng
51
0%
20%
0%
0,5%
6%
5,9%
12,2 $
22
2,9 $
11.056
-1,9 $
217 $
33,21 N $0,0007946 $
8 tháng
15
0%
0,3%
0,2%
-0,3%
1,4 N $
127
4,4 $
-
0,5 $
N/A
2,42 Tr $0,002421 $
4 tháng
51
0%
20%
0%
0%
7,6%
13,3%
225,6 $
20
31,3 $
11.056
8,6 $
218 $
133,41 N $0,091715 $
2 năm
60
0%
0%
0%
-10,8%
2,5 N $
28
178,4 $
10.443
-67,1 $
13 $