Top Tiền ảo Pepe trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Pepe trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 1.917 với khối lượng giao dịch là 913,46 N $.
Txns
1.917
KL
913,46 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,48 T $0,053509 $
3 năm
86
39%
0%
0,9%
-0%
-1,9%
26,9 Tr $
707
633,9 N $
580.132
-33,3 N $
3 N $
920,34 N $0,00007829 $
1 năm
70
46%
0%
0,7%
-9,5%
-17,3%
205,3 N $
49
19,9 N $
63.112
-9,1 N $
15 $
2,74 Tr $0,086508 $
2 năm
69
29%
0%
0,1%
-3,2%
-5,2%
618 N $
93
9,9 N $
63.464
-5,9 N $
43 $
16,95 Tr $0,1676 $
3 năm
86
43%
0%
0,5%
0,6%
3,1%
1,9 Tr $
226
124,8 N $
18.526
19,4 N $
913 $
720,97 N $0,081537 $
2 năm
64
46%
0%
-0,7%
-7,7%
-9,5%
238,5 N $
27
5,3 N $
13.644
-5,2 N $
53 $
8,14 Tr $0,00002408 $
2 năm
77
46%
0%
-0%
-0,8%
-2,3%
1 Tr $
135
30,2 N $
32.597
-2,5 N $
250 $
8,92 Tr $0,07212 $
1 năm
67
33%
0%
-3,8%
-9,2%
-13,3%
324,5 N $
68
25,3 N $
30.203
-18,5 N $
296 $
821,4 N $0,081953 $
1 năm
57
35%
0%
0%
-6,8%
-4,9%
191,8 N $
14
4,9 N $
9.782
-1,8 N $
84 $
1,25 Tr $0,056445 $
1 năm
67
24%
0%
0%
0%
-0,7%
339,3 N $
8
1,9 N $
79.406
1,5 N $
16 $
149,67 N $0,081684 $
3 năm
60
11%
0%
0%
0%
-1,7%
105,9 N $
4
127,6 $
4.620
-127,6 $
32 $
349,28 N $0,068303 $
2 năm
56
16%
0%
0%
-1,8%
-8,6%
111,2 N $
12
2,2 N $
3.610
-2 N $
96 $
66,64 N $0,091584 $
2 năm
47
25%
0%
0%
0%
-1,7%
40,3 N $
2
88,5 $
6.362
-88,5 $
10 $
267,85 N $0,00003348 $
1 năm
61
34%
0%
0%
-0,6%
-0,5%
142,3 N $
5
3,1 N $
71.104
5,7 $
4 $
317,56 N $8,509 $
3 năm
51
44%
0%
0%
-1,2%
-1,3%
99,9 N $
6
261,4 $
1.626
-29,2 $
196 $
925,67 N $0,054401 $
7 tháng
45
98%
0%
0%
-6,6%
-7,9%
18,7 N $
19
2,5 N $
7.172
-142,2 $
163 $
132,8 N $0,0003157 $
2 năm
51
21%
0%
0%
0%
0%
62,3 N $
0
0 $
2.420
0 $
55 $
31,41 N $356,97 $
2 năm
44
21%
0%
0%
0%
0%
42,9 N $
1
41,7 $
398
-41,7 $
79 $
28,04 N $0,09404 $
3 năm
44
28%
0%
0%
-2,6%
-2,6%
27 N $
32
12,4 N $
1.652
73,3 $
17 $
1,16 Tr $0,00004412 $
1 năm
56
94%
0%
0%
-0,7%
-2,1%
68,2 N $
4
16,3 $
22.530
-12,7 $
51 $
255,25 N $0,068015 $
1 năm
48
44%
0%
0%
0%
-7,4%
68,8 N $
6
1,3 N $
3.148
-1,3 N $
81 $