Danh sách Top Tiền ảo Telegram Apps có Giao dịch 24h Cao nhất

Telegram Apps có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 6.350 với khối lượng giao dịch là 473,08 N $.
Txns
6.350
KL
473,08 N $
API-ID
telegram-apps
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
28,81 Tr $0,00005574 $
1 năm
38
65%
0%
-4,5%
7,1%
13,5%
39,9 N $
177
7,8 N $
4,9 Tr
33,4 $
6 $
22,38 Tr $0,02416 $
2 năm
86
60%
0%
-1,1%
-1,4%
-2,7%
1 Tr $
2.466
124,6 N $
76.407
-2,9 N $
293 $
50,9 Tr $0,0005119 $
2 năm
44
47%
0%
-1,6%
6,9%
14,1%
231,2 N $
65
13,4 N $
2,85 Tr
-1,9 N $
18 $
2,73 Tr $0,001113 $
2 năm
36
21%
0%
-4,1%
9,8%
15,3%
73,7 N $
56
3,1 N $
91.830
-123,1 $
30 $
8,27 Tr $0,009211 $
2 năm
92
30%
0%
-2,4%
-1%
2%
1 Tr $
807
229,3 N $
56.409
1,3 N $
147 $
140,22 N $0,0001577 $
9 tháng
27
69%
0%
0%
11,5%
50,5%
10,7 N $
66
3,4 N $
191
866,9 $
735 $
22,48 Tr $0,02428 $
3 năm
77
60%
0%
-0,5%
-1,9%
-2,4%
27,7 N $
273
1,7 N $
76.407
-172,6 $
292 $
879,34 N $0,01374 $
2 năm
36
92%
0%
-3,7%
10,4%
14,5%
7,7 N $
49
636,2 $
41.681
-38 $
21 $
2,68 Tr $0,001091 $
2 năm
30
21%
0%
-6,6%
7,4%
11,6%
8,4 N $
56
841 $
91.830
104,9 $
29 $
50,06 Tr $0,0005035 $
1 năm
41
47%
0%
-3,2%
5,3%
12,4%
77,2 N $
330
17,7 N $
2,85 Tr
-291,1 $
18 $
10,77 Tr $0,002901 $
2 năm
87
78%
0%
0,4%
0,8%
1,2%
1,1 Tr $
108
11,9 N $
31.130
-3,1 N $
345 $
37,28 N $0,00003728 $
2 năm
26
22%
0%
0%
17,9%
19,6%
8 N $
8
289,9 $
3.789
-59,8 $
10 $
28,8 Tr $0,00005573 $
1 năm
38
65%
0%
-5,5%
3,9%
11,9%
34,4 N $
37
3 N $
4,9 Tr
-220,7 $
6 $
22,47 Tr $0,02427 $
6 tháng
77
60%
0%
-0,5%
-1,8%
-2,4%
17,7 N $
523
1,7 N $
76.407
-95,3 $
293 $
50,29 Tr $0,0005058 $
2 năm
38
47%
-0,4%
-3,4%
5,3%
12%
31,8 N $
232
6,9 N $
2,85 Tr
-52,4 $
18 $
2,91 Tr $0,002135 $
4 năm
74
63%
0%
3,3%
5,6%
5,8%
173 N $
50
11,5 N $
7.784
1,9 N $
373 $
60,46 N $0,00006046 $
11 tháng
29
93%
0%
0%
13,5%
17%
12,8 N $
16
159,4 $
1.652
6,4 $
37 $
10,94 Tr $0,00017 $
1 năm
24
73%
0%
0%
11%
15,3%
1,1 N $
54
467,2 $
1,33 Tr
-8,3 $
8 $
40,22 N $0,00004043 $
1 năm
29
40%
0%
0%
37,2%
37,3%
14,7 N $
18
1,2 N $
2.593
338,3 $
16 $
189,34 T $0,9985 $
1 năm
53
77%
0%
-0,2%
-0,5%
0,5%
57 N $
89
6,2 N $
3,26 Tr
-1,2 N $
58 N $